学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Put off là gì?

put sth off / put sb off (sth)/pʊt ˈɔːf/(verb)

hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiện; làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩm

Định nghĩa (tiếng Anh): to cancel a meeting or an arrangement that you have made with somebody

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 52Ngày Tình Nguyện Ở Vườn Cộng Đồng - Nói Về Sự Sẵn Lòng Với Be Willing To V
✍️Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "put off"

  1. 1. hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiệnput sth off (+ until/for + time)

    to postpone or delay an event, appointment, or plan

    • We had to put off the meeting until next week because of the storm.

      Chúng tôi phải hoãn cuộc họp sang tuần sau vì bão.

    • She keeps putting off her dentist appointment.

      Cô ấy cứ hoãn mãi cuộc hẹn với nha sĩ.

  2. 2. làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩmput sb off (+ sth/doing sth)

    to discourage, make someone lose interest in or feel disgusted by something

    • His constant complaining really puts me off.

      Sự than vãn liên tục của anh ấy khiến tôi rất chán.

    • The smell of fish puts me off my lunch.

      Mùi cá khiến tôi chán ngán bữa trưa.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + put + O + off

    Tân ngữ (O) là danh từ chỉ sự kiện/việc bị hoãn. Nếu O là đại từ (it/them), phải đặt giữa: put it off.

  • S + put + sb + off + (doing sth)

    Dùng khi làm ai đó mất hứng thú với việc gì.

  • put + sb + off

    Tân ngữ là người bị ảnh hưởng, có thể thêm đối tượng gây mất hứng sau 'off'

  • put + sb + off + V-ing

    Dùng khi đối tượng là hoạt động (V-ing)

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh hoãn lịch trình, cuộc hẹn. Lưu ý: không dùng với thời gian trực tiếp (sai: *put off tomorrow*). Dạng bị động: *The match was put off*.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'put' (đặt) + 'off' (ra xa) = đẩy việc ra xa thời điểm hiện tại → hoãn lại.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • put off ↔ put out

    'Put out' có nghĩa dập tắt (đám cháy), xuất bản (tập chí), hoặc gây phiền toái. Không dùng để hoãn việc.

  • put off ↔ put off

    Nghĩa 'trì hoãn' (put off doing sth) khác hoàn toàn với nghĩa 'làm mất hứng' (put sb off sth)

Lỗi thường gặp

  • ❌ We put off it until Monday.

    ✓ We put it off until Monday.

    Khi tân ngữ là đại từ (it/them), phải đặt giữa 'put' và 'off'.

  • ❌ She put off to go to the doctor.

    ✓ She put off going to the doctor.

    Sau 'put off' dùng danh động từ (V-ing) chứ không phải to-inf.

  • ❌ The weather put off me to go out.

    ✓ The weather put me off going out.

    Sai cấu trúc: 'put off' + tân ngữ (người) + V-ing, không dùng 'to V'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • postpone — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. 'Put off' thông dụng hơn trong văn nói.
  • delay — Nhấn mạnh vào việc trì hoãn do lý do khách quan, trong khi 'put off' có thể do chủ quan.
  • turn sb off — Giống nghĩa nhưng thường dùng cho sự chán ghét đột ngột (vd: turn sb off music)
  • discourage sb from — Trang trọng hơn, nhấn mạnh ngăn cản ai làm gì

↔️ Từ trái nghĩa

  • bring forward — Làm gì sớm hơn dự định (trái ngược với hoãn).
  • turn sb on — Làm ai hứng thú (trái nghĩa với nghĩa chán ngán)
  • encourage sb — Khuyến khích ai làm gì

🔗 Cụm hay đi kèm

put off a meetingput off a decisionput off doing homeworkput off until tomorrowput sb off their foodput sb off doing sth

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ hoãn việc học đến ngày mai.
  2. Anh ấy luôn trì hoãn việc dọn dẹp phòng.
Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›put off đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ trực tiếp. Dùng 'until' (cho thời gian) hoặc 'for' (cho khoảng thời gian): *put off until next week / put off for a day*.

›put off khác delay thế nào?

'Put off' thường do chủ thể quyết định hoãn (chủ quan), còn 'delay' có thể do yếu tố bên ngoài (khách quan).

›put off có dùng trong văn trang trọng không?

Có thể dùng, nhưng 'postpone' hoặc 'reschedule' trang trọng hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

watch your language

Cẩn thận lời nói, tránh nói thô tục hoặc xúc phạm

put sb down

Làm ai đó cảm thấy ngu ngốc hoặc xấu hổ, đặc biệt trước mặt người khác

pay attention to sb/sth

Chú ý, tập trung vào ai/cái gì đó.

beat around the bush

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

break in on sth

ngắt lời / xen vào

get down to + V-ing/N

bắt đầu làm việc gì đó một cách nghiêm túc

deal with sb/sth

Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động); Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)

#Workplace tips#Talking about sports#Customers