Làm cho ai đó cảm thấy thoải mái, tự nhiên và không lo lắng.
Định nghĩa (tiếng Anh): to make somebody feel relaxed and confident, not nervous or embarrassed
1. Làm cho ai đó cảm thấy thoải mái, tự nhiên và không lo lắng.put sb at their ease
to make someone feel relaxed and comfortable
Try to put the candidate at ease by being friendly and informal.
Cố gắng làm cho ứng viên cảm thấy thoải mái bằng cách thân thiện và không cầu kỳ.
The teacher put the new students at their ease with a warm welcome.
Giáo viên đã làm cho các học sinh mới cảm thấy thoải mái bằng lời chào đón nồng nhiệt.
put + person + at their ease
Tân ngữ là người (sb), theo sau là 'at their ease'. 'Their' có thể thay bằng sở hữu cách (his/her/our).
Dùng trong cả văn nói và viết, thường trong ngữ cảnh xã hội hoặc chuyên nghiệp (vd phỏng vấn, gặp gỡ lần đầu). 'At ease' cũng có thể đứng một mình (vd 'He felt at ease').
Hình dung 'put sb at ease' như đặt ai đó vào một 'chỗ' (ease = sự thoải mái) yên bình. 'At' chỉ vị trí trong trạng thái thoải mái.
put sb at their ease ↔ put sb at risk
'Put sb at risk' nghĩa là đưa ai vào tình thế nguy hiểm, hoàn toàn khác nghĩa.
❌ She put him at easy.
✓ She put him at ease.
'Ease' là danh từ không đếm được, không dùng 'easy' (tính từ) trong trường hợp này.
❌ The host put the guests at their easy.
✓ The host put the guests at their ease.
Sai danh từ: 'easy' là tính từ, phải dùng 'ease' (danh từ).
Có, có thể nói 'put sb at ease' (bỏ 'their') mà vẫn đúng ngữ pháp và tự nhiên.
"Put sb at their ease" nhấn mạnh vào hành động chủ động giúp ai đó thoải mái (thường trong tình huống xã hội), còn 'make sb comfortable' có thể đơn giản là làm cho ai đó có cảm giác thoải mái về thể chất.
Có, cụm này có sắc thái neutral, phù hợp trong cả văn nói và viết trang trọng.