学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

Put sb at their ease là gì?

put sb at their ease/pʊt ˌsʌmwʌn æt ðɛər iːz/(phrase)

Làm cho ai đó cảm thấy thoải mái, tự nhiên và không lo lắng.

Định nghĩa (tiếng Anh): to make somebody feel relaxed and confident, not nervous or embarrassed

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "put sb at their ease"

  1. 1. Làm cho ai đó cảm thấy thoải mái, tự nhiên và không lo lắng.put sb at their ease

    to make someone feel relaxed and comfortable

    • Try to put the candidate at ease by being friendly and informal.

      Cố gắng làm cho ứng viên cảm thấy thoải mái bằng cách thân thiện và không cầu kỳ.

    • The teacher put the new students at their ease with a warm welcome.

      Giáo viên đã làm cho các học sinh mới cảm thấy thoải mái bằng lời chào đón nồng nhiệt.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • put + person + at their ease

    Tân ngữ là người (sb), theo sau là 'at their ease'. 'Their' có thể thay bằng sở hữu cách (his/her/our).

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, thường trong ngữ cảnh xã hội hoặc chuyên nghiệp (vd phỏng vấn, gặp gỡ lần đầu). 'At ease' cũng có thể đứng một mình (vd 'He felt at ease').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'put sb at ease' như đặt ai đó vào một 'chỗ' (ease = sự thoải mái) yên bình. 'At' chỉ vị trí trong trạng thái thoải mái.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • put sb at their ease ↔ put sb at risk

    'Put sb at risk' nghĩa là đưa ai vào tình thế nguy hiểm, hoàn toàn khác nghĩa.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She put him at easy.

    ✓ She put him at ease.

    'Ease' là danh từ không đếm được, không dùng 'easy' (tính từ) trong trường hợp này.

  • ❌ The host put the guests at their easy.

    ✓ The host put the guests at their ease.

    Sai danh từ: 'easy' là tính từ, phải dùng 'ease' (danh từ).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • make sb feel comfortable — Nghĩa tương tự, nhưng ít trang trọng hơn và không có sắc thái 'giúp ai đó vượt qua sự ngại ngùng'.
  • set sb at ease — Cũng nghĩa làm ai thoải mái, nhưng 'set' nhấn mạnh hơn vào việc tạo ra trạng thái thoải mái.

↔️ Từ trái nghĩa

  • put sb on edge — Trái nghĩa: làm ai đó lo lắng, căng thẳng.

🔗 Cụm hay đi kèm

put a nervous person at their easeput someone at ease with a smileput the audience at easeput new colleagues at their ease

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy luôn biết cách làm cho khách hàng cảm thấy thoải mái.
  2. Bác sĩ đã nở nụ cười để xoa dịu bệnh nhân.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"put sb at their ease" có thể rút gọn không?

Có, có thể nói 'put sb at ease' (bỏ 'their') mà vẫn đúng ngữ pháp và tự nhiên.

›"put sb at their ease" khác "make sb comfortable" thế nào?

"Put sb at their ease" nhấn mạnh vào hành động chủ động giúp ai đó thoải mái (thường trong tình huống xã hội), còn 'make sb comfortable' có thể đơn giản là làm cho ai đó có cảm giác thoải mái về thể chất.

›Dùng "put sb at their ease" trong email trang trọng được không?

Có, cụm này có sắc thái neutral, phù hợp trong cả văn nói và viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

put sb/sth at risk

Đưa ai/cái gì vào tình huống nguy hiểm

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

set aside sth / set sth aside

Dành ra, dành dụm (thời gian, tiền bạc,...) cho mục đích đặc biệt

smoke sb/sth out

Buộc ai/cái gì phải rời khỏi chỗ ẩn nấp bằng khói hoặc cách khác.

go up in smoke

tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn

be snowed under with sth

Bị ngập đầu trong công việc hoặc trách nhiệm

bring home the bacon

Kiếm tiền nuôi gia đình

#Teenagers