学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Play along with là gì?

play along with sb/sth/pleɪ əˈlɔːŋ wɪð/(verb)

Làm theo hoặc đồng ý tạm thời với ai đó/cái gì đó, thường là để tránh xung đột.

Định nghĩa (tiếng Anh): to do what someone asks you to do, something/somebody for a limited period of time

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 45Lên Kế Hoạch Tiệc Ra Mắt Sách - Nhấn Mạnh Điều Cần Thiết Với It + Be + Adj + That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "play along with"

  1. 1. Đồng ý hoặc tham gia tạm thời, thường là để giữ hòa khí hoặc tránh tranh cãi.play along with + sb/sth

    to pretend to agree or cooperate, often to avoid conflict

    • I don’t really like his plan, but I’ll play along with him for now.

      Tôi không thật sự thích kế hoạch của anh ấy, nhưng tôi sẽ tạm đồng ý với anh ấy bây giờ.

    • She played along with the joke even though she didn’t find it funny.

      Cô ấy đã chơi theo trò đùa mặc dù cô ấy không thấy buồn cười.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + play along with + [sb/sth]

    Tân ngữ có thể là người (sb) hoặc vật (sth).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong tình huống xã hội, khi bạn không muốn phản đối trực tiếp. Có thể mang nghĩa 'giả vờ đồng ý' nếu ngụ ý không thật sự ủng hộ. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (KHÔNG 'play it along with').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'play' là chơi theo, 'along with' là cùng với ai đó. Như chơi theo trò chơi của người khác một thời gian.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • play along with ↔ play with

    'play with' có nghĩa chơi đùa với đồ vật/người, không mang nghĩa 'đồng ý tạm thời'.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I’ll play along it with you.

    ✓ I’ll play along with you.

    Không bao giờ tách 'play along with' với đại từ đứng giữa. Cấu trúc cố định là 'play along with + sb/sth'.

  • ❌ She played along his idea.

    ✓ She played along with his idea.

    Bắt buộc phải có giới từ 'with' sau 'play along'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • go along with — Cũng có nghĩa đồng ý tạm thời, nhưng 'go along with' nhấn mạnh sự ủng hộ hoặc chấp nhận hơn.
  • humor — Làm vui lòng ai đó bằng cách đồng ý tạm thời (vd: 'humor his whims').

↔️ Từ trái nghĩa

  • oppose — Phản đối, không đồng ý.

🔗 Cụm hay đi kèm

play along with someone’s ideaplay along with the planplay along with the jokeplay along with a suggestion

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ làm theo anh ấy để tránh tranh cãi.
  2. Bạn có thể làm theo tôi một lúc được không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›'play along with' có nghĩa tiêu cực không?

Không hẳn. Có thể trung tính (đồng ý tạm thời) hoặc hơi tiêu cực (giả vờ đồng ý). Tùy ngữ cảnh.

›'play along with' khác 'go along with' thế nào?

'play along with' thường ngụ ý giả vờ hơn, trong khi 'go along with' có thể thể hiện sự ủng hộ thật sự.

›Có thể dùng 'play along' mà không có 'with' không?

Có, nhưng ít phổ biến. 'play along' (không 'with') cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường cần ngữ cảnh rõ ràng.

🧩 Cụm từ liên quan

I beg to differ

Tôi xin phép không đồng ý (một cách lịch sự)

as against sth

So với, trái ngược với

the rat race

cuộc sống bon chen, cạnh tranh khốc liệt vì tiền và địa vị

take time off

nghỉ việc tạm thời

look up to sb

ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

deal with sb/sth

Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động); Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)

get along with sb

Hòa thuận, có mối quan hệ tốt với ai

#At the workplace