学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Own up là gì?

own up (to sth)/oʊn ʌp/(verb)

thừa nhận trách nhiệm về lỗi lầm

Định nghĩa (tiếng Anh): to admit that you are responsible for something bad or wrong

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "own up"

  1. 1. thừa nhận trách nhiệm về lỗi lầmown up (to + noun/that-clause)

    to admit that you are responsible for something bad or wrong

    • Why don’t you just own up and hope she forgives you?

      Tại sao bạn không thừa nhận và hy vọng cô ấy tha thứ?

    • He owned up to breaking the vase.

      Anh ấy thừa nhận đã làm vỡ chiếc bình.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • own up

    Dùng khi thừa nhận mà không đề cập đến lỗi cụ thể.

  • own up to + noun

    Dùng khi thừa nhận một lỗi cụ thể (vd: own up to the mistake).

  • own up that + clause

    Dùng khi thừa nhận bằng một mệnh đề (vd: own up that you lied).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt là khi nói về việc thừa nhận lỗi. Luôn đi kèm với 'to' nếu có tân ngữ (own up to sth). Không bao giờ tách được (không dùng 'own it up').

Mẹo nhớ nhanh

'Own' có nghĩa là sở hữu, 'up' ở đây là dũng cảm đứng lên nhận trách nhiệm. Hãy tưởng tượng bạn 'sở hữu' lỗi lầm và 'đứng lên' thừa nhận.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • own up ↔ give up

    'give up' là từ bỏ, bỏ cuộc, còn 'own up' là thừa nhận lỗi.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He owned up his mistake.

    ✓ He owned up to his mistake.

    Bắt buộc phải có giới từ 'to' sau 'own up' khi có tân ngữ.

  • ❌ She owned it up to the teacher.

    ✓ She owned up to the teacher.

    'own up' KHÔNG tách được, không bao giờ dùng 'owned it up'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • confess — Tương tự nghĩa thừa nhận, nhưng 'confess' thường dùng cho lỗi nghiêm trọng hơn (vd: tội lỗi) và formal hơn.
  • admit — Tương đương, nhưng 'own up' nhấn mạnh hơn về trách nhiệm cá nhân.

↔️ Từ trái nghĩa

  • deny — Trái nghĩa hoàn toàn: phủ nhận trách nhiệm.

🔗 Cụm hay đi kèm

own up to the truthown up to a mistakeown up that you liedrefuse to own up

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy cuối cùng đã thừa nhận sai lầm.
  2. Tôi không thể tin rằng cô ấy không thừa nhận việc mình làm.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›own up là gì?

Cụm từ này nghĩa là thừa nhận trách nhiệm về một lỗi lầm hoặc hành động sai trái.

›own up đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'to' khi có tân ngữ (vd: own up to the error). Không có 'to' nếu không có tân ngữ (vd: Just own up!).

›own up có dùng trong văn viết trang trọng không?

Ít dùng trong văn viết trang trọng. Thay vào đó, dùng 'admit' hoặc 'confess'.

🧩 Cụm từ liên quan

give up

Bỏ cuộc

see eye to eye (with sb)

Đồng tình, có cùng quan điểm với ai

stormy relationship

Mối quan hệ đầy xung đột, cãi vã

go the distance

Kiên trì đến cùng để hoàn thành mục tiêu, vượt qua khó khăn.

cheer sb up / cheer up / cheer sb/sth up

Trở nên vui vẻ hơn; Làm ai đó vui lên

break sb’s heart

làm ai đó vô cùng đau khổ (thường về tình cảm)

from the (bottom of one’s) heart

Thành tâm, chân thành từ đáy lòng.

take sth out on sb

Trút giận lên ai đó

#Relationships