thừa nhận trách nhiệm về lỗi lầm
Định nghĩa (tiếng Anh): to admit that you are responsible for something bad or wrong
1. thừa nhận trách nhiệm về lỗi lầmown up (to + noun/that-clause)
to admit that you are responsible for something bad or wrong
Why don’t you just own up and hope she forgives you?
Tại sao bạn không thừa nhận và hy vọng cô ấy tha thứ?
He owned up to breaking the vase.
Anh ấy thừa nhận đã làm vỡ chiếc bình.
own up
Dùng khi thừa nhận mà không đề cập đến lỗi cụ thể.
own up to + noun
Dùng khi thừa nhận một lỗi cụ thể (vd: own up to the mistake).
own up that + clause
Dùng khi thừa nhận bằng một mệnh đề (vd: own up that you lied).
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt là khi nói về việc thừa nhận lỗi. Luôn đi kèm với 'to' nếu có tân ngữ (own up to sth). Không bao giờ tách được (không dùng 'own it up').
'Own' có nghĩa là sở hữu, 'up' ở đây là dũng cảm đứng lên nhận trách nhiệm. Hãy tưởng tượng bạn 'sở hữu' lỗi lầm và 'đứng lên' thừa nhận.
own up ↔ give up
'give up' là từ bỏ, bỏ cuộc, còn 'own up' là thừa nhận lỗi.
❌ He owned up his mistake.
✓ He owned up to his mistake.
Bắt buộc phải có giới từ 'to' sau 'own up' khi có tân ngữ.
❌ She owned it up to the teacher.
✓ She owned up to the teacher.
'own up' KHÔNG tách được, không bao giờ dùng 'owned it up'.
Cụm từ này nghĩa là thừa nhận trách nhiệm về một lỗi lầm hoặc hành động sai trái.
Luôn đi với giới từ 'to' khi có tân ngữ (vd: own up to the error). Không có 'to' nếu không có tân ngữ (vd: Just own up!).
Ít dùng trong văn viết trang trọng. Thay vào đó, dùng 'admit' hoặc 'confess'.