学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR C1Thân mật

Like nothing on earth là gì?

like nothing on earth/laɪk ˈnʌθɪŋ ɑːn ɜːrθ/(phrase)

Rất lạ, kỳ quặc hoặc khó chịu đến mức chưa từng thấy

Định nghĩa (tiếng Anh): very strange, unusual or unpleasant in appearance, sounds or taste

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 47Nếm Thử Nhà Hàng Cho Bữa Tối Của Nhóm - Nói Về Điều Sắp Xảy Ra Với On The Verge Of + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "like nothing on earth"

  1. 1. Rất lạ, kỳ quặc hoặc khó chịu (về vẻ bề ngoài, âm thanh, mùi vị)be + like nothing on earth

    very strange, unusual or unpleasant in appearance, sound, or taste

    • The food looked normal, but it tasted like nothing on earth.

      Thức ăn trông bình thường, nhưng mùi vị kỳ lạ chưa từng thấy.

    • His singing voice sounds like nothing on earth.

      Giọng hát của anh ấy nghe kỳ quặc đến mức chưa từng có.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + be + like nothing on earth

    Dạng phổ biến nhất, chủ ngữ thường là danh từ chỉ sự vật, hiện tượng.

  • S + V + like nothing on earth

    Dùng với động từ chỉ giác quan (taste, sound, look, feel).

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng. Thường đi với các động từ giác quan (taste, sound, look, feel). Nhấn mạnh sự kỳ lạ đến mức chưa từng trải nghiệm.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'nothing on earth' (không có gì trên trái đất) → lạ đến mức không có gì trên trái đất này giống nó. Liên tưởng đến thức ăn có mùi vị 'không của trái đất'.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • like nothing on earth ↔ nothing on earth

    'nothing on earth' (không có gì trên trái đất) là thành ngữ nhấn mạnh sự không tồn tại, trong khi 'like nothing on earth' nhấn mạnh sự kỳ lạ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ It tastes like nothing in earth.

    ✓ It tastes like nothing on earth.

    Lỗi dùng giới từ sai. Cụm đúng là 'on earth', KHÔNG phải 'in earth'.

  • ❌ She looks like nothing on the earth.

    ✓ She looks like nothing on earth.

    Lỗi thêm mạo từ 'the' không cần thiết. Cụm đúng là 'on earth' (không có 'the').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • out of this world — Tương tự nhưng thường mang nghĩa tích cực (tuyệt vời), trong khi 'like nothing on earth' thường mang nghĩa tiêu cực (kỳ lạ, khó chịu).
  • unlike anything else — Ít nhấn mạnh vào sắc thái kỳ lạ, khó chịu.

↔️ Từ trái nghĩa

  • like nothing else — Trái nghĩa: không giống bất cứ thứ gì khác, nhưng thường mang nghĩa tích cực.

🔗 Cụm hay đi kèm

taste like nothing on earthsound like nothing on earthlook like nothing on earthfeel like nothing on earth

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cái mùi này khó chịu như không có gì trên đời này.
  2. Bộ phim đó kỳ quặc đến mức tôi chưa từng thấy bao giờ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›like nothing on earth là gì?

Là thành ngữ nghĩa là rất lạ, kỳ quặc hoặc khó chịu đến mức chưa từng thấy, thường dùng với các giác quan (mùi vị, âm thanh, vẻ bề ngoài).

›like nothing on earth đi với động từ gì?

Thường đi với các động từ giác quan như taste, sound, look, feel. Ví dụ: 'It tastes like nothing on earth'.

›like nothing on earth dùng trong văn trang trọng được không?

Không. Thành ngữ này mang sắc thái informal, thích hợp trong văn nói hoặc viết không trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

go up in smoke

tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn

be easier said than done

nói thì dễ nhưng làm thì khó

sort out sth / sort sth/sb out

sắp xếp, dọn dẹp; giải quyết (vấn đề)

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

bring sb back down to earth

Làm ai đó trở lại với thực tế sau khoảng thời gian phấn khích

save up (money) / save up (for sth)

Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể

in the long run

Về lâu dài, xét về tương lai xa.

react against sb/sth

phản ứng lại bằng cách chống đối hoặc làm ngược lại

#Saving our environment