C1 · AdvancedPremium Bài 47 · Describing things

Nếm Thử Nhà Hàng Cho Bữa Tối Của Nhóm - Nói Về Điều Sắp Xảy Ra Với On The Verge Of + V-ing

Cùng đồng nghiệp nếm thử món ăn, miêu tả hương vị, không gian và kiến trúc của một nhà hàng mới, đồng thời nói về việc sắp xảy ra hoặc suýt xảy ra bằng "on the verge of + V-ing". Ví dụ: "I'm on the verge of booking this place for the team dinner."

  • Miêu tả đồ ăn, nơi chốn và đồ vật với các từ accessible, acid, acute, adverse, aesthetic, alien, alike, appealing, architectural, array.
  • Dùng "S + be + on the verge of + V-ing" (và on the verge of + danh từ) để nói một việc sắp sửa xảy ra hoặc đã suýt xảy ra.
  • Dùng tự nhiên like nothing on earth và museum piece khi nhận xét một món ăn hay một thứ đã lỗi thời.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • accessible/əkˈsɛsəbl/adj

    dễ tiếp cận; (nơi chốn) thuận tiện cho người khuyết tật ra vào

    “We need a venue that's fully accessible, with no steps at the entrance.”

    Chúng ta cần một địa điểm thuận tiện hoàn toàn cho người khuyết tật, lối vào không có bậc thang.

  • acid/ˈæsɪd/adj

    chua, chua gắt

    “The lime dressing gives the salad a pleasantly acid kick.”

    Nước sốt chanh xanh làm món salad có vị chua gắt dễ chịu.

  • acute/əˈkjut/adj

    (giác quan) rất nhạy, tinh; sắc sảo

    “With her acute sense of smell, she can tell when the coffee beans are stale.”

    Với khứu giác rất nhạy, cô ấy nhận ra ngay khi hạt cà phê đã cũ.

  • adverse/ˈædˌvɜːrs/adj

    bất lợi, xấu

    “In adverse weather, the outdoor part of the event will move indoors.”

    Nếu thời tiết xấu, phần ngoài trời của sự kiện sẽ chuyển vào trong nhà.

  • aesthetic/iːsˈθɛtɪk/adj

    thuộc về thẩm mỹ, có tính thẩm mỹ

    “The aesthetic choices in the new lobby make it feel calm and expensive.”

    Những lựa chọn thẩm mỹ ở sảnh mới khiến nơi này có cảm giác yên tĩnh và sang trọng.

  • alien/ˈeɪliən/adj

    xa lạ, không quen thuộc

    “Fermented flavours can feel completely alien if you didn't grow up with them.”

    Vị lên men có thể rất xa lạ nếu bạn không quen ăn từ nhỏ.

  • alike/əˈlaɪk/adv, adj

    giống nhau; (trạng từ) như nhau

    “The two proposals look so alike that the client may not see the difference.”

    Hai bản đề xuất trông giống nhau đến mức khách hàng có thể không thấy khác biệt.

  • appealing/əˈpiːlɪŋ/adj

    hấp dẫn, lôi cuốn

    “A long lunch by the lake sounds far more appealing than another workshop.”

    Một bữa trưa thong thả bên hồ nghe hấp dẫn hơn nhiều so với thêm một buổi hội thảo.

  • architectural/ˌɑːrkəˈtɛktʃərəl/adj

    thuộc về kiến trúc

    “The old warehouse kept many of its architectural features, including the iron columns.”

    Nhà kho cũ vẫn giữ nhiều chi tiết kiến trúc, trong đó có những cột sắt.

  • array/əˈreɪ/n

    loạt, dãy (nhiều thứ bày ra cùng lúc)

    “The buffet offered a dazzling array of desserts.”

    Tiệc buffet có cả một loạt món tráng miệng bắt mắt.

  • like nothing on earth/laɪk ˈnʌθɪŋ ɑn ɝθ/phrase

    lạ lùng, khác hẳn mọi thứ từng biết (thường hơi khó chịu, đôi khi đầy ấn tượng)

    “The durian dessert smelled like nothing on earth.”

    Món tráng miệng sầu riêng có mùi lạ lùng chưa từng thấy.

  • museum piece/mjuˈziəm pis/phrase

    (nói đùa) đồ cổ lỗ sĩ, thứ đã quá lỗi thời

    “The printer on our floor is a real museum piece.”

    Cái máy in ở tầng mình đúng là đồ cổ lỗ sĩ.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

A Second Opinion on Small Plates

Một nhà hàng món nhỏ trong nhà máy dệt cũ ở Toronto, giờ ăn trưa. Hanneke, người tổ chức bữa tối cuối năm, nhờ Ignazio nếm thử cùng trước khi đặt chỗ.

Hanneke (điều phối viên văn phòng, phụ trách tổ chức bữa tối cuối năm) · Ignazio (kỹ sư phần mềm, người sành ăn của nhóm)

1. Why is the restaurant a good choice for the whole team?

Vì sao nhà hàng này là lựa chọn tốt cho cả nhóm?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Chiếc Máy Ảnh Phim Cổ Và Buổi Triển Lãm Ảnh - Nêu Nhận Định Chung Với Be Believed/Considered To Be

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới