学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR C1Thân mật

Museum piece là gì?

museum piece/mjuˈziəm piːs/(noun)

vật lỗi thời, cũ kỹ không còn dùng được

Định nghĩa (tiếng Anh): something that is very old-fashioned and should no longer be used

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 47Nếm Thử Nhà Hàng Cho Bữa Tối Của Nhóm - Nói Về Điều Sắp Xảy Ra Với On The Verge Of + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "museum piece"

  1. 1. vật lỗi thời, cũ kỹ không còn dùng đượcbe a museum piece

    something that is very old-fashioned and should no longer be used

    • Our television is a museum piece, but it still works.

      Tivi của chúng tôi cũ như đồ cổ trong bảo tàng, nhưng nó vẫn hoạt động.

    • This software is a museum piece compared to modern apps.

      Phần mềm này lỗi thời như đồ cổ so với các ứng dụng hiện đại.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + be + a museum piece

    Thường dùng với động từ 'be'

  • call sth a museum piece

    Dùng khi gọi thứ gì đó là lỗi thời

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn nói không trang trọng, mang sắc thái hài hước hoặc chê bai nhẹ nhàng. Không dùng trong văn viết chính thức.

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng đến đồ vật trong bảo tàng (museum) đều là những thứ cũ, không còn dùng trong đời sống hàng ngày.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • museum piece ↔ museum exhibit

    'museum exhibit' là đồ trưng bày trong bảo tàng (trung tính), trong khi 'museum piece' mang nghĩa tiêu cực (lỗi thời, vô dụng)

Lỗi thường gặp

  • ❌ This phone is museum piece.

    ✓ This phone is a museum piece.

    Quên mạo từ 'a' trước danh từ đếm được số ít.

  • ❌ He called the car as a museum piece.

    ✓ He called the car a museum piece.

    Không dùng 'as' sau 'call' khi gọi ai/cái gì là gì.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • relic — cũng chỉ đồ cổ, nhưng thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực (vd: di tích lịch sử)
  • antique — chỉ đồ cổ có giá trị, không phải lỗi thời vô dụng

↔️ Từ trái nghĩa

  • cutting-edge — hiện đại, tiên tiến

🔗 Cụm hay đi kèm

be a real museum piecelook like a museum piecetreat sth like a museum piecea museum piece of technology

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chiếc điện thoại cũ này giờ chỉ là đồ cổ thôi.
  2. Cái máy tính này chậm như đồ cổ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›museum piece là gì?

Là cụm từ chỉ vật lỗi thời, cũ kỹ đến mức chỉ nên trưng bày trong bảo tàng chứ không dùng nữa.

›museum piece khác antique thế nào?

'antique' là đồ cổ có giá trị, có thể được sưu tầm, trong khi 'museum piece' là đồ cũ kỹ, vô dụng, không còn phù hợp.

›museum piece dùng trong hoàn cảnh nào?

Dùng trong văn nói không trang trọng, thường mang sắc thái hài hước hoặc chê bai nhẹ nhàng.

🧩 Cụm từ liên quan

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

result in sth

dẫn đến, gây ra cái gì

come along

xuất hiện, nảy sinh

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

in the public eye

Được nhiều người biết đến, thường xuyên xuất hiện trên truyền thông.

make a clown of yourself

Làm mình trông như kẻ ngốc nghếch

cope with something / cope with sth/sb

xử lý hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăn

on easy street

Sống sung sướng, không lo tiền bạc hoặc khó khăn

#Entertainment