学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Keep up with là gì?

keep up with sb/sth/kiːp ʌp wɪθ/(verb)

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

Định nghĩa (tiếng Anh): to move, make progress or increase at the same rate as somebody/something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 46Đi Xem Xe Đạp Cũ - Kể Lại Điều Người Ta Đồn Với Be Said To V
✍️Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "keep up with"

  1. 1. theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gìkeep up with + sb/sth

    to move, progress, or increase at the same rate as someone/something

    • She struggles to keep up with her classmates.

      Cô ấy gặp khó khăn để theo kịp các bạn cùng lớp.

    • Wages are not keeping up with inflation.

      Lương không theo kịp lạm phát.

  2. 2. duy trì liên lạc với aikeep up with + sb

    to stay in contact with someone

    • I try to keep up with my old friends.

      Tôi cố gắng giữ liên lạc với những người bạn cũ.

    • It’s hard to keep up with everyone on social media.

      Thật khó để theo dõi mọi người trên mạng xã hội.

  3. 3. theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mớikeep up with + sth

    to stay informed about or be aware of the latest news, trends, or developments

    • She always keeps up with the latest technology trends.

      Cô ấy luôn cập nhật những xu hướng công nghệ mới nhất.

    • It’s hard to keep up with all the changes in social media.

      Thật khó để theo kịp tất cả những thay đổi trên mạng xã hội.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + keep up with + sb/sth

    Dùng khi theo kịp ai/cái gì

  • S + can/cannot keep up with + sb/sth

    Dùng để diễn tả khả năng theo kịp

  • S + keep up with + O

    Chủ ngữ + keep up with + tân ngữ (danh từ/đại từ/cụm danh từ)

  • keep up with + V-ing

    Thường đi với danh động từ để chỉ hoạt động cụ thể

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng để nói về việc theo kịp tốc độ, tiến độ hoặc duy trì liên lạc. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (không bao giờ nói 'keep it up with').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'up' như việc 'giữ vững' vị trí ngang bằng với ai đó, còn 'with' là cùng nhau. Bạn phải chạy cùng tốc độ để không bị tụt lại.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • keep up with ↔ keep up

    'keep up' có thể đứng một mình (vd: Keep up the good work!), còn 'keep up with' đòi hỏi tân ngữ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He keeps up with it.

    ✓ He keeps up with it.

    Câu này đúng ngữ pháp, nhưng nếu muốn nhấn mạnh việc theo kịp, hãy dùng 'keep up with + sb/sth' rõ ràng hơn.

  • ❌ She cannot keep up it with.

    ✓ She cannot keep up with it.

    Tân ngữ phải đứng sau 'with', không thể tách ra.

  • ❌ She keeps up with the latest news it.

    ✓ She keeps up with the latest news.

    Không bao giờ dùng đại từ tân ngữ ('it') sau 'with'. Tân ngữ phải là danh từ/đại từ/cụm danh từ trực tiếp.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • catch up with — theo kịp sau khi bị tụt lại, nhấn mạnh hành động đuổi kịp
  • stay in touch with — chỉ dùng cho nghĩa giữ liên lạc
  • stay updated on — chỉ việc cập nhật thông tin, không có nghĩa theo kịp tốc độ
  • keep pace with — nhấn mạnh việc theo kịp tốc độ, tiến độ

↔️ Từ trái nghĩa

  • fall behind — tụt lại phía sau

🔗 Cụm hay đi kèm

keep up with the latest newskeep up with technologykeep up with the pacekeep up with a trendkeep up with the trends

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi không thể theo kịp anh ấy.
  2. Cô ấy cố gắng theo kịp xu hướng mới.
Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›keep up with + giới từ gì?

Không cần giới từ khác, cấu trúc đầy đủ là 'keep up with + sb/sth'.

›keep up with và catch up with khác nhau thế nào?

'keep up with' là theo kịp cùng lúc, còn 'catch up with' là đuổi kịp sau khi bị tụt lại.

›keep up with có dùng được trong văn viết chính thức không?

Có, cụm từ này có sắc thái trung lập, phù hợp với nhiều ngữ cảnh.

🧩 Cụm từ liên quan

catch up with sb

Bắt kịp, đạt trình độ ngang bằng với ai đó

fall behind sb/sth

bị tụt lại phía sau, không theo kịp ai/cái gì

keep sth up

duy trì (mức độ, hoạt động) không để giảm xuống

get to sb

làm ai đó bực mình hoặc ảnh hưởng đến ai

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

set aside sth / set sth aside

Dành ra, dành dụm (thời gian, tiền bạc,...) cho mục đích đặc biệt

smoke sb/sth out

Buộc ai/cái gì phải rời khỏi chỗ ẩn nấp bằng khói hoặc cách khác.

#Feelings#Teenagers#Fashion