theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới
Định nghĩa (tiếng Anh): to move, make progress or increase at the same rate as somebody/something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gìkeep up with + sb/sth
to move, progress, or increase at the same rate as someone/something
She struggles to keep up with her classmates.
Cô ấy gặp khó khăn để theo kịp các bạn cùng lớp.
Wages are not keeping up with inflation.
Lương không theo kịp lạm phát.
2. duy trì liên lạc với aikeep up with + sb
to stay in contact with someone
I try to keep up with my old friends.
Tôi cố gắng giữ liên lạc với những người bạn cũ.
It’s hard to keep up with everyone on social media.
Thật khó để theo dõi mọi người trên mạng xã hội.
3. theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mớikeep up with + sth
to stay informed about or be aware of the latest news, trends, or developments
She always keeps up with the latest technology trends.
Cô ấy luôn cập nhật những xu hướng công nghệ mới nhất.
It’s hard to keep up with all the changes in social media.
Thật khó để theo kịp tất cả những thay đổi trên mạng xã hội.
S + keep up with + sb/sth
Dùng khi theo kịp ai/cái gì
S + can/cannot keep up with + sb/sth
Dùng để diễn tả khả năng theo kịp
S + keep up with + O
Chủ ngữ + keep up with + tân ngữ (danh từ/đại từ/cụm danh từ)
keep up with + V-ing
Thường đi với danh động từ để chỉ hoạt động cụ thể
🔗 Không tách được
Thường dùng để nói về việc theo kịp tốc độ, tiến độ hoặc duy trì liên lạc. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (không bao giờ nói 'keep it up with').
Hình dung 'up' như việc 'giữ vững' vị trí ngang bằng với ai đó, còn 'with' là cùng nhau. Bạn phải chạy cùng tốc độ để không bị tụt lại.
keep up with ↔ keep up
'keep up' có thể đứng một mình (vd: Keep up the good work!), còn 'keep up with' đòi hỏi tân ngữ.
❌ He keeps up with it.
✓ He keeps up with it.
Câu này đúng ngữ pháp, nhưng nếu muốn nhấn mạnh việc theo kịp, hãy dùng 'keep up with + sb/sth' rõ ràng hơn.
❌ She cannot keep up it with.
✓ She cannot keep up with it.
Tân ngữ phải đứng sau 'with', không thể tách ra.
❌ She keeps up with the latest news it.
✓ She keeps up with the latest news.
Không bao giờ dùng đại từ tân ngữ ('it') sau 'with'. Tân ngữ phải là danh từ/đại từ/cụm danh từ trực tiếp.
Không cần giới từ khác, cấu trúc đầy đủ là 'keep up with + sb/sth'.
'keep up with' là theo kịp cùng lúc, còn 'catch up with' là đuổi kịp sau khi bị tụt lại.
Có, cụm từ này có sắc thái trung lập, phù hợp với nhiều ngữ cảnh.