学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B1

Keep one’s promise/word là gì?

keep one’s promise/word (to V)/kiːp wʌnz ˈprɑmɪs/wɜːrd/(verb)

giữ lời hứa

Định nghĩa (tiếng Anh): to do what one has promised to do

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 37Kể Về Người Mới Hẹn Hò - Nói Về Sở Thích Và Tính Cách Với Be Keen On
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "keep one’s promise/word"

  1. 1. làm đúng điều mình đã hứakeep + (one’s/the) + promise/word + (to V)

    to do what one has promised to do

    • She kept her promise to visit her parents.

      Cô ấy đã giữ lời hứa thăm bố mẹ.

    • He always keeps his word, so we trust him.

      Anh ấy luôn giữ lời hứa, nên chúng tôi tin tưởng anh ấy.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + keep(s) + (one’s/the) + promise/word

    Dùng với tính từ sở hữu (my, your, his, her...) hoặc 'the' nếu đã đề cập trước đó.

  • keep one’s promise to V

    Nếu có động từ sau 'promise', dùng 'to V' (không dùng V-ing).

Lưu ý khi dùng

Dùng khi muốn nhấn mạnh việc thực hiện lời hứa. 'Keep one’s word' trang trọng hơn 'keep one’s promise' một chút. Không dùng 'keep promise' (thiếu sở hữu cách).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'keep' là 'giữ', 'promise/word' là 'lời hứa' — như giữ một vật quý (lời hứa) không để mất.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • keep one’s promise/word ↔ make a promise

    'keep one’s promise' là giữ lời hứa (hành động sau khi hứa), còn 'make a promise' là đưa ra lời hứa (hành động hứa).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She kept promise to visit her parents.

    ✓ She kept her promise to visit her parents.

    Thiếu tính từ sở hữu (her). 'Keep promise' là sai ngữ pháp.

  • ❌ He kept his promise visiting his parents.

    ✓ He kept his promise to visit his parents.

    Sai giới từ: phải dùng 'to V' sau 'promise', không dùng V-ing.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • fulfill one’s promise — trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống nghiêm túc.
  • honor one’s word — nhấn mạnh sự tôn trọng đối với lời hứa, thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức.

↔️ Từ trái nghĩa

  • break one’s promise/word — phá vỡ lời hứa.

🔗 Cụm hay đi kèm

keep one’s promise to do sthkeep one’s word to sbalways keep one’s promisefail to keep one’s word

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy luôn giữ lời hứa với bạn bè.
  2. Cô ấy không giữ lời hứa sẽ đến đúng giờ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"keep one’s promise" khác "keep one’s word" thế nào?

Hầu như giống nhau, nhưng 'keep one’s word' nhấn mạnh sự tin cậy và thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

›"keep promise" có đúng ngữ pháp không?

Không. Phải có tính từ sở hữu (my, your, his...) hoặc 'the' (vd: keep his promise).

›"keep one’s promise" đi với giới từ gì?

Đi với 'to' nếu có động từ sau đó (vd: keep one’s promise to help). Không dùng giới từ khác.

🧩 Cụm từ liên quan

see eye to eye (with sb)

Đồng tình, có cùng quan điểm với ai

stormy relationship

Mối quan hệ đầy xung đột, cãi vã

go the distance

Kiên trì đến cùng để hoàn thành mục tiêu, vượt qua khó khăn.

cheer sb up / cheer up / cheer sb/sth up

Trở nên vui vẻ hơn; Làm ai đó vui lên

break sb’s heart

làm ai đó vô cùng đau khổ (thường về tình cảm)

from the (bottom of one’s) heart

Thành tâm, chân thành từ đáy lòng.

take sth out on sb

Trút giận lên ai đó

make time for sth/sb

Dành thời gian cho cái gì/ai đó

#Relationships