giữ lời hứa
Định nghĩa (tiếng Anh): to do what one has promised to do
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. làm đúng điều mình đã hứakeep + (one’s/the) + promise/word + (to V)
to do what one has promised to do
She kept her promise to visit her parents.
Cô ấy đã giữ lời hứa thăm bố mẹ.
He always keeps his word, so we trust him.
Anh ấy luôn giữ lời hứa, nên chúng tôi tin tưởng anh ấy.
S + keep(s) + (one’s/the) + promise/word
Dùng với tính từ sở hữu (my, your, his, her...) hoặc 'the' nếu đã đề cập trước đó.
keep one’s promise to V
Nếu có động từ sau 'promise', dùng 'to V' (không dùng V-ing).
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc thực hiện lời hứa. 'Keep one’s word' trang trọng hơn 'keep one’s promise' một chút. Không dùng 'keep promise' (thiếu sở hữu cách).
Hình dung 'keep' là 'giữ', 'promise/word' là 'lời hứa' — như giữ một vật quý (lời hứa) không để mất.
keep one’s promise/word ↔ make a promise
'keep one’s promise' là giữ lời hứa (hành động sau khi hứa), còn 'make a promise' là đưa ra lời hứa (hành động hứa).
❌ She kept promise to visit her parents.
✓ She kept her promise to visit her parents.
Thiếu tính từ sở hữu (her). 'Keep promise' là sai ngữ pháp.
❌ He kept his promise visiting his parents.
✓ He kept his promise to visit his parents.
Sai giới từ: phải dùng 'to V' sau 'promise', không dùng V-ing.
Hầu như giống nhau, nhưng 'keep one’s word' nhấn mạnh sự tin cậy và thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Không. Phải có tính từ sở hữu (my, your, his...) hoặc 'the' (vd: keep his promise).
Đi với 'to' nếu có động từ sau đó (vd: keep one’s promise to help). Không dùng giới từ khác.