学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR A2

Help out là gì?

help sb out/hɛlp ˈaʊt/(verb)

giúp đỡ ai đó, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn

Định nghĩa (tiếng Anh): to help somebody, especially in a difficult situation

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 14Mua Đồ Ăn Cho Buổi Workshop - Nói Về Số Lượng Và Giới Hạn Với Too + Adj + To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "help out"

  1. 1. giúp đỡ ai đó trong tình huống khó khănhelp sb out

    to assist someone, especially in a difficult situation

    • My sister helped me out when I was short of money.

      Chị tôi đã giúp tôi khi tôi thiếu tiền.

    • He always helps his neighbors out with their gardening.

      Anh ấy luôn giúp hàng xóm làm vườn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] help sb out

    Tân ngữ là người được giúp đỡ.

  • [Subject] help sb out with sth

    Thêm công việc cụ thể cần giúp đỡ.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh giúp đỡ trong tình huống khó khăn hoặc tạm thời. Thân mật hơn 'help', thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Khi tân ngữ là đại từ, phải tách: 'help him out'.

Mẹo nhớ nhanh

'Help' là giúp đỡ, 'out' gợi ý thoát khỏi khó khăn (như 'get out of trouble'). Hình ảnh: kéo ai đó ra khỏi tình huống khó.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • help out ↔ help with

    'help out' nhấn mạnh vào việc giúp đỡ trong hoàn cảnh khó khăn, còn 'help with' chung chung hơn (giúp làm việc gì đó).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She helped out him with his homework.

    ✓ She helped him out with his homework.

    Khi tân ngữ là đại từ (him), phải tách: 'helped him out', KHÔNG 'helped out him'.

  • ❌ He helps out me when I need.

    ✓ He helps me out when I need it.

    Câu sai thiếu tân ngữ cho 'need' (phải là 'need it') và sai vị trí của 'out' (phải tách khi tân ngữ là đại từ: 'helps me out').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • assist — trang trọng hơn, ít thân mật
  • give a hand — thân mật, không trang trọng

🔗 Cụm hay đi kèm

help a friend outhelp sb out with a problemhelp out at homehelp out in an emergency

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy đã giúp tôi out khi tôi bị kẹt xe và không thể đến kịp cuộc họp.
  2. Bạn có thể giúp tôi out với việc này không? Tôi đang rất bận.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"help out" có tách được không?

Có, khi tân ngữ là đại từ (me, you, him), phải tách: 'help me out'. Nếu tân ngữ là danh từ, có thể không tách: 'help my friend out'.

›"help out" khác "help" thế nào?

'help out' nhấn mạnh vào việc giúp đỡ trong hoàn cảnh khó khăn hoặc tạm thời, còn 'help' chung chung hơn.

›"help out" dùng trong văn trang trọng được không?

Không, 'help out' mang sắc thái thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, dùng 'assist' hoặc 'help'.

🧩 Cụm từ liên quan

get on top of sth

kiểm soát, xử lý được (công việc, vấn đề)

lead sb nowhere

không dẫn đến kết quả gì, vô ích

be all skin and bone

Gầy trơ xương, gầy như que củi

look a sight

Trông thật tệ, luộm thuộm

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

boss sb around

Ra lệnh, sai khiến ai đó liên tục một cách hách dịch

take the initiative

Chủ động làm việc gì đó trước, đặc biệt để giải quyết vấn đề

be in control of sth

kiểm soát, quản lý cái gì

#Being a good boss#Modern life