giúp đỡ ai đó, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn
Định nghĩa (tiếng Anh): to help somebody, especially in a difficult situation
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. giúp đỡ ai đó trong tình huống khó khănhelp sb out
to assist someone, especially in a difficult situation
My sister helped me out when I was short of money.
Chị tôi đã giúp tôi khi tôi thiếu tiền.
He always helps his neighbors out with their gardening.
Anh ấy luôn giúp hàng xóm làm vườn.
[Subject] help sb out
Tân ngữ là người được giúp đỡ.
[Subject] help sb out with sth
Thêm công việc cụ thể cần giúp đỡ.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng trong ngữ cảnh giúp đỡ trong tình huống khó khăn hoặc tạm thời. Thân mật hơn 'help', thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Khi tân ngữ là đại từ, phải tách: 'help him out'.
'Help' là giúp đỡ, 'out' gợi ý thoát khỏi khó khăn (như 'get out of trouble'). Hình ảnh: kéo ai đó ra khỏi tình huống khó.
help out ↔ help with
'help out' nhấn mạnh vào việc giúp đỡ trong hoàn cảnh khó khăn, còn 'help with' chung chung hơn (giúp làm việc gì đó).
❌ She helped out him with his homework.
✓ She helped him out with his homework.
Khi tân ngữ là đại từ (him), phải tách: 'helped him out', KHÔNG 'helped out him'.
❌ He helps out me when I need.
✓ He helps me out when I need it.
Câu sai thiếu tân ngữ cho 'need' (phải là 'need it') và sai vị trí của 'out' (phải tách khi tân ngữ là đại từ: 'helps me out').
Có, khi tân ngữ là đại từ (me, you, him), phải tách: 'help me out'. Nếu tân ngữ là danh từ, có thể không tách: 'help my friend out'.
'help out' nhấn mạnh vào việc giúp đỡ trong hoàn cảnh khó khăn hoặc tạm thời, còn 'help' chung chung hơn.
Không, 'help out' mang sắc thái thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, dùng 'assist' hoặc 'help'.