Đừng có chán thế, làm cái gì đó thú vị đi!
Định nghĩa (tiếng Anh): (informal) used to tell somebody to stop being boring and to do something more interesting
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Bảo ai đó đừng chán nản, hãy làm điều thú vị hơnget a life
used to tell someone to stop being boring and do something more interesting
Don’t tell me you're cleaning the house on a Saturday night! Get a life, Hannah!
Đừng có nói với tôi là bạn đang dọn nhà vào tối thứ Bảy! Làm cái gì đó thú vị đi, Hannah!
If you spend all weekend watching TV, you really need to get a life.
Nếu bạn dành cả cuối tuần để xem TV, bạn thật sự nên làm cái gì đó thú vị hơn.
(imperative) Get a life!
Thường dùng ở dạng mệnh lệnh (Get a life!) hoặc trong câu khuyên (you need to get a life).
tell sb to get a life
Dùng khi khuyên ai đó.
Cụm từ rất không trang trọng, thường dùng trong văn nói giữa bạn bè hoặc người thân. Mang sắc thái hài hước hoặc chê bai nhẹ. Không dùng với người lạ hoặc trong tình huống trang trọng.
'Get a life' có thể hiểu là 'đi kiếm một cuộc sống' → ám chỉ cuộc sống hiện tại của người đó quá nhàm chán, cần thay đổi.
❌ He should get life.
✓ He should get a life.
Sai vì thiếu mạo từ 'a' (get a life).
❌ She need to get a life.
✓ She needs to get a life.
Sai vì thiếu 's' ở ngôi thứ ba số ít (she needs).
Cụm từ này dùng để chê ai đó quá chán, không biết tận hưởng cuộc sống. Thường mang ý hài hước hoặc chê bai nhẹ.
Chỉ nên dùng trong tin nhắn không trang trọng hoặc bình luận trên mạng xã hội. Không dùng trong email, thư từ hay văn viết chính thức.
Không phải là idiom theo nghĩa truyền thống, mà là một cụm cố định (fixed expression) trong tiếng Anh không trang trọng.