学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR B1

Envy someone something là gì?

envy sb sth/ˈɛnvi ˈsʌmwʌn ˈsʌmθɪŋ/(verb)

Ghen tị với ai đó về điều gì

Định nghĩa (tiếng Anh): To feel jealous of someone because of what they have or can do

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 34Thú Nhận Làm Hỏng Laptop Của Đồng Nghiệp - Thừa Nhận Việc Đã Làm Với Admit + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "envy someone something"

  1. 1. Cảm thấy ghen tị hoặc mong muốn có được thứ mà người khác cóenvy + sb + sth

    To feel jealous of someone because of what they have or can do

    • I envy you your freedom to travel whenever you want.

      Tôi ghen tị với sự tự do của bạn, có thể đi du lịch bất cứ lúc nào.

    • She envied him his success in business.

      Cô ấy ghen tị với sự thành công trong kinh doanh của anh ta.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Subject + envy + person + thing

    Cấu trúc đặc biệt: tân ngữ là người (sb) đứng trước, vật (sth) đứng sau. Không dùng 'for' hoặc giới từ khác.

  • envy + sth

    Có thể dùng với chỉ một tân ngữ là vật (ít phổ biến hơn)

Lưu ý khi dùng

Cấu trúc 'envy sb sth' là dạng đặc biệt, không theo quy tắc thông thường. Không dùng với giới từ 'for' (sai: 'envy sb for sth'). Động từ 'envy' không chia ở dạng tiếp diễn (không nói 'is envying').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'envy' như việc bạn 'đưa' (envy) sự ghen tị đến người khác (sb) về thứ họ có (sth), theo thứ tự: envy + người + thứ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • envy someone something ↔ envy for

    Sai ngữ pháp. Không dùng giới từ 'for' sau 'envy'. Đúng là 'envy sb sth' hoặc 'envy sth'

Lỗi thường gặp

  • ❌ I envy him for his new car.

    ✓ I envy him his new car.

    Không dùng giới từ 'for'. Cấu trúc đúng là 'envy + sb + sth'.

  • ❌ She is envying his talent.

    ✓ She envies his talent.

    'Envy' là động từ trạng thái, không dùng ở thì tiếp diễn.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be jealous of — Gần nghĩa, nhưng 'jealous' thường dùng cho mối quan hệ (ghen tuông), còn 'envy' dùng cho những thứ vật chất hoặc khả năng
  • admire — Khác biệt hoàn toàn: 'admire' là ngưỡng mộ, không mang nghĩa ghen tị

↔️ Từ trái nghĩa

  • admire — Ngược nghĩa: ngưỡng mộ thay vì ghen tị

🔗 Cụm hay đi kèm

envy someone their successenvy someone their good looksenvy someone their happinessenvy someone their wealth

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi ghen tị với anh ấy về chiếc xe mới.
  2. Cô ấy không ghen tị với tôi về công việc.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"envy someone something" có cần giới từ không?

Không. Cấu trúc đúng là 'envy + sb + sth' (không có giới từ). Ví dụ: 'I envy you your job'.

›"envy" khác "jealous" thế nào?

'Envy' là ghen tị với những gì người khác có (thành công, tài sản, v.v.). 'Jealous' thường liên quan đến ghen tuông trong mối quan hệ (sợ mất điều mình có).

›Có thể nói "I envy of you" không?

Không. 'Envy' không đi với giới từ 'of' trong cấu trúc này. Đúng là 'I envy you' hoặc 'I envy you your success'.

🧩 Cụm từ liên quan

I beg to differ

Tôi xin phép không đồng ý (một cách lịch sự)

as against sth

So với, trái ngược với

the rat race

cuộc sống bon chen, cạnh tranh khốc liệt vì tiền và địa vị

take time off

nghỉ việc tạm thời

look up to sb

ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

deal with sb/sth

Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động); Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)

get along with sb

Hòa thuận, có mối quan hệ tốt với ai

#At the workplace