Tham gia vào việc gì đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to take part in something; to make somebody take part in something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Tham gia vào hoạt động, sự kiện hoặc quá trình nào đóengage in + N/Noun Phrase
to take part in an activity, event, or process
She engages in volunteer work every weekend.
Cô ấy tham gia công việc tình nguyện mỗi cuối tuần.
The company was accused of engaging in illegal trade practices.
Công ty bị buộc tội tham gia vào các hoạt động thương mại bất hợp pháp.
2. Lôi kéo ai đó tham gia vào việc gì(cause/encourage sb to) engage in + N
to involve someone in an activity
The teacher tried to engage the students in a group discussion.
Giáo viên cố gắng lôi kéo học sinh tham gia thảo luận nhóm.
He convinced me to engage in his new business venture.
Anh ấy đã thuyết phục tôi tham gia vào dự án kinh doanh mới của anh.
S + engage in + N/Noun Phrase
Chủ ngữ + engage in + danh từ/ cụm danh từ chỉ hoạt động
S + be engaged in + N/V-ing
Dạng bị động hoặc tiếp diễn: đang tham gia vào việc gì
🔗 Không tách được
Dùng trong cả văn nói và viết, thường đi với danh từ chỉ hoạt động (như *discussion*, *project*, *conversation*). Không dùng với đại từ đứng giữa (không bao giờ là *engage it in*).
Hình dung *engage* như 'gài' bản thân vào một hoạt động nào đó (giống như gài một chiếc răng vào bánh răng). *In* chỉ hướng vào bên trong hoạt động.
engage in ↔ engage with
*engage in* là tham gia vào hoạt động; *engage with* là tương tác với ai/cái gì (vd: engage with customers)
❌ She engaged in it last year.
✓ She engaged in the project last year.
Không bao giờ tách *engage in* với đại từ (*it*). Phải dùng danh từ đầy đủ.
❌ He engages in to help the community.
✓ He engages in helping the community.
Sau *engage in* là danh từ/động từ thêm -ing, KHÔNG có *to*.
"Engage in" đã bao gồm giới từ *in*. Không thêm giới từ nào khác sau nó.
"Engage in" nhấn mạnh sự chủ động tham gia, còn "participate in" mang nghĩa chung hơn, có thể chỉ là tham dự mà không nhất thiết đóng góp tích cực.
Không. Sau "engage in" phải là danh từ hoặc V-ing (vd: engage in *swimming*).