Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động); Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)
Định nghĩa (tiếng Anh): to take appropriate action in a particular situation or according to who you are talking to, managing, etc.
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động)deal with sb/sth
to take action to solve a problem, handle a situation, or manage a person
The manager will deal with the complaint tomorrow.
Người quản lý sẽ xử lý khiếu nại vào ngày mai.
This company deals with customer complaints efficiently.
Công ty này xử lý khiếu nại của khách hàng một cách hiệu quả.
2. Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)deal with sb
to behave towards or interact with someone in a particular way
He doesn’t know how to deal with his angry boss.
Anh ấy không biết cách đối phó với sếp đang tức giận.
Parents need to learn how to deal with teenagers.
Cha mẹ cần học cách đối xử với thanh thiếu niên.
S + deal with + sb/sth
Dùng sau chủ ngữ, không tách 'with' ra xa. 'Deal with' không tách được.
Sb/sth + be + dealt with (+ by sb)
Dạng bị động, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
[Subject] deal(s) with + object
Chủ ngữ + deal(s)/dealt with + tân ngữ (danh từ/đại từ/V-ing)
[Subject] be dealing with + object
Dùng thì hiện tại tiếp diễn để nhấn mạnh quá trình đang xử lý
🔗 Không tách được
Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết, từ công việc đến đời sống hàng ngày. 'Deal with' nhấn mạnh quá trình xử lý, không chỉ kết quả. Không bao giờ tách 'with' khỏi 'deal'.
Hình dung 'deal' (phân phối) + 'with' (cùng với) — nghĩa là chia sẻ trách nhiệm, xử lý cùng với vấn đề. Giống như 'xử' trong tiếng Việt (xử lý, xử trí).
deal with ↔ deal in
'Deal in' (buôn bán cái gì) — 'deal with' là xử lý, không liên quan đến thương mại.
❌ She deals with it carefully.
✓ She deals with it carefully.
Câu đúng, nhưng người Việt hay quên chia động từ ở thì hiện tại đơn (deals).
❌ He deal with the problem yesterday.
✓ He dealt with the problem yesterday.
Quên chia động từ ở thì quá khứ (dealt).
❌ She deals with it easily.
✓ She deals with it easily.
Đúng! 'it' là đại từ đứng sau 'with', không tách 'with' ra (không nói 'deals it with').
'Deal with' đã bao gồm giới từ 'with'. Không thêm giới từ nào khác.
'Deal with' rộng hơn, bao gồm cả việc đối phó lâu dài. 'Handle' thường chỉ hành động cụ thể, ngắn hạn.
Không. 'Deal with' là phrasal verb không tách được, 'with' luôn đi liền sau 'deal'.