xử lý hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăn
Định nghĩa (tiếng Anh): to deal successfully with a difficult situation
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. xử lý hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăncope with + Noun/Noun Phrase
to deal successfully with a difficult situation
He wasn’t able to cope with the stress of the job.
Anh ấy không thể đối phó với áp lực công việc.
She coped with the loss of her pet by focusing on work.
Cô ấy đối phó với nỗi mất mát thú cưng bằng cách tập trung vào công việc.
cope with + Noun
Dùng sau cụm này là danh từ chỉ điều cần đối phó (stress, problems, loss, v.v.).
can/could (not) cope with + Noun
Thường dùng với động từ khiếm khuyết để diễn tả khả năng.
find it hard/difficult to cope with + Noun
Dùng để nhấn mạnh sự khó khăn trong việc đối phó.
cope with + noun/pronoun
Tân ngữ có thể là danh từ, đại từ, hoặc danh động từ (V-ing).
cope with + V-ing
Khi tân ngữ là hành động, dùng dạng V-ing sau 'with'.
🔗 Không tách được
Phrasal verb này không tách được (không thể nói 'cope it with'). Thường dùng trong văn nói và viết để diễn tả khả năng đối phó với khó khăn. Không dùng trong bối cảnh trang trọng; thay bằng 'deal with' hoặc 'handle' nếu cần lịch sự hơn.
'Cope' nghe giống 'cốp' (cố gắng), 'with' = với → 'cố gắng với' (đối phó). Hình ảnh: một người đang cố gắng bơi ngược dòng nước (cope with the current).
cope with ↔ cope up with
'cope up with' KHÔNG TỒN TẠI. Lỗi phổ biến của người Việt do nhầm lẫn với 'keep up with' (theo kịp).
❌ She couldn’t cope it with the pressure.
✓ She couldn’t cope with the pressure.
Sai cấu trúc: 'cope with' KHÔNG BAO GIỜ tách được. Tân ngữ phải đứng sau 'with'.
❌ He coped up with the loss of his job.
✓ He coped with the loss of his job.
'cope up with' là sai hoàn toàn. Chỉ có 'cope with'.
❌ He can’t cope stress at work.
✓ He can’t cope with stress at work.
Luôn cần giới từ 'with' sau 'cope'.
KHÔNG. 'Cope with' là phrasal verb KHÔNG TÁCH ĐƯỢC. Luôn dùng dạng 'cope with + tân ngữ'.
Cả hai đều có nghĩa 'đối phó với', nhưng 'cope with' nhấn mạnh khả năng cá nhân trong việc vượt qua khó khăn. 'Deal with' rộng hơn, có thể bao gồm giải quyết vấn đề.
Không nên. Trong văn viết trang trọng, hãy dùng 'handle', 'manage', hoặc 'address' thay thế.