学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Cope with là gì?

cope with something / cope with sth/sb/koʊp wɪθ/(verb)

xử lý hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăn

Định nghĩa (tiếng Anh): to deal successfully with a difficult situation

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 21Bàn Giao Trước Khi Nghỉ Hưu - Dặn Dò Và Nhắc Nhở Với Make Sure
✍️Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "cope with"

  1. 1. xử lý hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăncope with + Noun/Noun Phrase

    to deal successfully with a difficult situation

    • He wasn’t able to cope with the stress of the job.

      Anh ấy không thể đối phó với áp lực công việc.

    • She coped with the loss of her pet by focusing on work.

      Cô ấy đối phó với nỗi mất mát thú cưng bằng cách tập trung vào công việc.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • cope with + Noun

    Dùng sau cụm này là danh từ chỉ điều cần đối phó (stress, problems, loss, v.v.).

  • can/could (not) cope with + Noun

    Thường dùng với động từ khiếm khuyết để diễn tả khả năng.

  • find it hard/difficult to cope with + Noun

    Dùng để nhấn mạnh sự khó khăn trong việc đối phó.

  • cope with + noun/pronoun

    Tân ngữ có thể là danh từ, đại từ, hoặc danh động từ (V-ing).

  • cope with + V-ing

    Khi tân ngữ là hành động, dùng dạng V-ing sau 'with'.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Phrasal verb này không tách được (không thể nói 'cope it with'). Thường dùng trong văn nói và viết để diễn tả khả năng đối phó với khó khăn. Không dùng trong bối cảnh trang trọng; thay bằng 'deal with' hoặc 'handle' nếu cần lịch sự hơn.

Mẹo nhớ nhanh

'Cope' nghe giống 'cốp' (cố gắng), 'with' = với → 'cố gắng với' (đối phó). Hình ảnh: một người đang cố gắng bơi ngược dòng nước (cope with the current).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • cope with ↔ cope up with

    'cope up with' KHÔNG TỒN TẠI. Lỗi phổ biến của người Việt do nhầm lẫn với 'keep up with' (theo kịp).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She couldn’t cope it with the pressure.

    ✓ She couldn’t cope with the pressure.

    Sai cấu trúc: 'cope with' KHÔNG BAO GIỜ tách được. Tân ngữ phải đứng sau 'with'.

  • ❌ He coped up with the loss of his job.

    ✓ He coped with the loss of his job.

    'cope up with' là sai hoàn toàn. Chỉ có 'cope with'.

  • ❌ He can’t cope stress at work.

    ✓ He can’t cope with stress at work.

    Luôn cần giới từ 'with' sau 'cope'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • deal with — Gần nghĩa nhất, có thể thay thế trong hầu hết trường hợp.
  • handle — Ít trang trọng hơn 'deal with', thường dùng trong văn nói.
  • manage — Nhấn mạnh khả năng kiểm soát tình huống.

↔️ Từ trái nghĩa

  • fail to cope with — không thể đối phó với
  • succumb to — Trái nghĩa: đầu hàng hoặc không thể đối phó được với khó khăn.

🔗 Cụm hay đi kèm

cope with stresscope with difficultiescope with changefind it hard to cope withcope with difficult situationscope with loss

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi không biết làm thế nào để đối phó với căng thẳng.
  2. Cô ấy đang học cách đối phó với áp lực công việc.
Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›cope with có tách được không?

KHÔNG. 'Cope with' là phrasal verb KHÔNG TÁCH ĐƯỢC. Luôn dùng dạng 'cope with + tân ngữ'.

›cope with khác deal with thế nào?

Cả hai đều có nghĩa 'đối phó với', nhưng 'cope with' nhấn mạnh khả năng cá nhân trong việc vượt qua khó khăn. 'Deal with' rộng hơn, có thể bao gồm giải quyết vấn đề.

›Dùng 'cope with' trong văn trang trọng được không?

Không nên. Trong văn viết trang trọng, hãy dùng 'handle', 'manage', hoặc 'address' thay thế.

🧩 Cụm từ liên quan

deal with sb/sth

Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động); Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

cause a stir

gây xôn xao, thu hút sự chú ý lớn

the other side of the coin

mặt trái của vấn đề, khía cạnh đối lập

chip in

Góp tiền chung

save up (money) / save up (for sth)

Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể

fork out (for sth)

chi nhiều tiền (thường miễn cưỡng) cho cái gì

run up sth (a bill/debt)

tích lũy (nợ, hóa đơn) lên một mức cao

#Talking about money#Health#Entertainment#Types of sports