学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Adapt to là gì?

adapt to sth / adapt oneself to sth/əˈdæpt tuː/(verb)

Thay đổi hành vi hoặc cách làm để phù hợp với tình huống mới; Điều chỉnh cái gì đó để phù hợp với điều kiện mới

Định nghĩa (tiếng Anh): to change your behavior in order to deal more successfully with a new situation

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 11Đếm Tiền Gây Quỹ Ở Văn Phòng - Nói Ai Làm Gì Đầu Tiên Với The First/Last + To V
✍️Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "adapt to"

  1. 1. Thay đổi hành vi hoặc cách làm để phù hợp với tình huống mớiadapt (oneself) to + noun/gerund

    To change your behavior or way of doing things to suit a new situation

    • It took her months to adapt to the new climate.

      Mất vài tháng cô ấy mới thích nghi được với khí hậu mới.

    • Children often adapt to new environments quickly.

      Trẻ em thường thích nghi với môi trường mới rất nhanh.

  2. 2. Điều chỉnh cái gì đó để phù hợp với điều kiện mớiadapt sth to sth

    To modify something to suit new conditions

    • The company adapted its products to meet customer demands.

      Công ty đã điều chỉnh sản phẩm để đáp ứng nhu cầu khách hàng.

    • He adapted the recipe to use local ingredients.

      Anh ấy đã điều chỉnh công thức nấu ăn để dùng nguyên liệu địa phương.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • adapt to + noun/gerund

    Chủ ngữ là người/vật thích nghi với điều kiện mới

  • adapt + sth + to + sth

    Chủ ngữ điều chỉnh cái gì đó (sth) để phù hợp với điều kiện mới

  • adapt + (oneself) + to + sth

    Khi chủ ngữ là người, có thể có hoặc không có 'oneself' (vd: adapt to the climate / adapt oneself to the climate).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng khi nói về sự thay đổi để phù hợp với môi trường, tình huống mới. 'Adapt to' không tách được (không thể nói 'adapt to it' thành 'adapt it to'). Chia động từ theo chủ ngữ và thì.

Mẹo nhớ nhanh

'Adapt' (thích nghi) + 'to' (hướng tới) — như con người hướng tới việc thay đổi để phù hợp với môi trường mới.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • adapt to ↔ adopt

    'Adapt' là thích nghi/điều chỉnh, còn 'adopt' là chấp nhận/nhận nuôi (ví dụ: adopt a child).

  • adapt to ↔ adopt sth

    'Adapt to' là thích nghi/thay đổi để phù hợp; 'adopt' là chấp nhận/nhận nuôi (vd: adopt a child, adopt a new policy).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She adapted to the new job quickly it.

    ✓ She adapted to the new job quickly.

    'Adapt to' không tách được; 'it' thừa và sai vị trí.

  • ❌ He adapted the new environment easily.

    ✓ He adapted to the new environment easily.

    Thiếu giới từ 'to' — cấu trúc cố định là 'adapt to + N'.

  • ❌ He adapted the new environment quickly.

    ✓ He adapted to the new environment quickly.

    Thiếu giới từ 'to' – lỗi phổ biến khi dịch 'thích nghi môi trường mới' trực tiếp từ tiếng Việt.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • adjust to — Gần nghĩa, nhưng 'adjust' thường nhấn mạnh sự điều chỉnh nhỏ hơn, còn 'adapt' có thể là thay đổi lớn hơn
  • get used to — Cùng nghĩa thích nghi, nhưng 'get used to' nhấn mạnh quá trình quen dần
  • adjust to sth — Gần nghĩa nhưng 'adjust' thường dùng cho những thay đổi nhỏ hơn, nhanh hơn.
  • get used to sth — Nhấn mạnh đến việc trở nên quen thuộc, không còn lạ lẫm.

↔️ Từ trái nghĩa

  • resist change — Kháng cự sự thay đổi

🔗 Cụm hay đi kèm

adapt to changeadapt to a new cultureadapt to working conditionsadapt to the climateadapt to a new environmentadapt oneself to change

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi cần thích nghi với thời tiết mới.
  2. Cô ấy thích nghi với cuộc sống ở thành phố rất nhanh.
Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Adapt to là gì?

Là cụm động từ có nghĩa 'thích nghi với' một tình huống, môi trường mới. Ví dụ: adapt to a new school.

›Adapt to khác adjust to thế nào?

'Adapt to' thường dùng cho sự thay đổi lớn hơn, lâu dài, còn 'adjust to' có thể là điều chỉnh nhỏ. Cả hai đều không tách được.

›Adapt to đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'to'. Không bao giờ dùng 'adapt with' hay 'adapt in'.

🧩 Cụm từ liên quan

immerse yourself/sb in sth

Đắm chìm hoàn toàn vào cái gì

culture shock

Sốc văn hóa là trạng thái hoang mang, lo lắng khi tiếp xúc với môi trường văn hóa mới.

culture vulture

Người mê nghệ thuật, văn hóa cao cấp.

force sth on sb

Ép buộc ai chấp nhận điều gì đó mà họ không muốn.

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

change one’s ways

Thay đổi lối sống hoặc cách cư xử để trở nên tốt hơn.

youth culture

Văn hóa của giới trẻ, lối sống và hoạt động đặc trưng của người trẻ tuổi.

learn from sb/st

Học hỏi từ ai/cái gì, rút kinh nghiệm từ trải nghiệm của người khác hoặc sự việc.

#Culture#Daily life