学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1Thân mật

Act up là gì?

act up/ækt ʌp/(verb)

Cư xử tồi, gây rắc rối.

Định nghĩa (tiếng Anh): to behave badly

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 11Đếm Tiền Gây Quỹ Ở Văn Phòng - Nói Ai Làm Gì Đầu Tiên Với The First/Last + To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "act up"

  1. 1. Cư xử không ngoan, gây phiền phức (thường dùng cho trẻ em).[Subject] + act up

    to behave badly or cause trouble

    • The children started acting up when the teacher left the room.

      Bọn trẻ bắt đầu cư xử tồi khi cô giáo rời khỏi phòng.

    • My computer has been acting up all morning.

      Máy tính của tôi đã hoạt động không ổn định suốt buổi sáng.

  2. 2. Hoạt động không bình thường (dùng cho máy móc).[Subject] + act up

    to function improperly

    • The printer always acts up when I need it the most.

      Máy in luôn hỏng đúng lúc tôi cần nhất.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + act up

    Không có tân ngữ. Chủ ngữ có thể là người hoặc vật.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn nói hàng ngày, đặc biệt với trẻ em hoặc máy móc. Không trang trọng. Không bao giờ có tân ngữ trực tiếp (KHÔNG 'act up it').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'act' là hành động, 'up' là lên (như 'nổi loạn'). Trẻ con hoặc máy móc 'nổi loạn' khi không hoạt động bình thường.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • act up ↔ act out

    'act out' là thể hiện cảm xúc/ý tưởng bằng hành động (thường tiêu cực), trong khi 'act up' là cư xử tồi hoặc hỏng hóc.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The kids acted up it in class.

    ✓ The kids acted up in class.

    'act up' KHÔNG có tân ngữ. Không bao giờ dùng 'it' sau 'act up'.

  • ❌ My phone acted it up yesterday.

    ✓ My phone acted up yesterday.

    Không có tân ngữ sau 'act up', ngay cả với vật.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • misbehave — Cũng có nghĩa cư xử tồi, nhưng 'misbehave' trang trọng hơn, thường dùng cho người.
  • malfunction — Dùng cho máy móc hỏng hóc, trang trọng hơn 'act up'.

↔️ Từ trái nghĩa

  • behave — Cư xử ngoan, đúng mực.

🔗 Cụm hay đi kèm

the kids act upthe computer acts upstart acting upact up again

✍️ Luyện dịch câu

  1. Con tôi lại càu nhàu và cãi lời tôi suốt buổi chiều.
  2. Máy tính của tôi cứ tự động khởi động lại suốt ngày hôm qua.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›'act up' có thể dùng cho người lớn không?

Có thể, nhưng thường dùng cho trẻ em. Với người lớn, có thể mang nghĩa hài hước hoặc thân mật.

›'act up' khác 'act out' thế nào?

'act up' là cư xử tồi (người) hoặc hỏng hóc (máy), còn 'act out' là thể hiện cảm xúc/ý tưởng bằng hành động (vd: diễn kịch, giận dữ).

›'act up' có trang trọng không?

Không. 'act up' là cụm informal, thường dùng trong văn nói hàng ngày.

🧩 Cụm từ liên quan

I beg to differ

Tôi xin phép không đồng ý (một cách lịch sự)

as against sth

So với, trái ngược với

the rat race

cuộc sống bon chen, cạnh tranh khốc liệt vì tiền và địa vị

take time off

nghỉ việc tạm thời

look up to sb

ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

deal with sb/sth

Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động); Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)

get along with sb

Hòa thuận, có mối quan hệ tốt với ai

#At the workplace