Cư xử tồi, gây rắc rối.
Định nghĩa (tiếng Anh): to behave badly
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Cư xử không ngoan, gây phiền phức (thường dùng cho trẻ em).[Subject] + act up
to behave badly or cause trouble
The children started acting up when the teacher left the room.
Bọn trẻ bắt đầu cư xử tồi khi cô giáo rời khỏi phòng.
My computer has been acting up all morning.
Máy tính của tôi đã hoạt động không ổn định suốt buổi sáng.
2. Hoạt động không bình thường (dùng cho máy móc).[Subject] + act up
to function improperly
The printer always acts up when I need it the most.
Máy in luôn hỏng đúng lúc tôi cần nhất.
[Subject] + act up
Không có tân ngữ. Chủ ngữ có thể là người hoặc vật.
Thường dùng trong văn nói hàng ngày, đặc biệt với trẻ em hoặc máy móc. Không trang trọng. Không bao giờ có tân ngữ trực tiếp (KHÔNG 'act up it').
Hình dung 'act' là hành động, 'up' là lên (như 'nổi loạn'). Trẻ con hoặc máy móc 'nổi loạn' khi không hoạt động bình thường.
act up ↔ act out
'act out' là thể hiện cảm xúc/ý tưởng bằng hành động (thường tiêu cực), trong khi 'act up' là cư xử tồi hoặc hỏng hóc.
❌ The kids acted up it in class.
✓ The kids acted up in class.
'act up' KHÔNG có tân ngữ. Không bao giờ dùng 'it' sau 'act up'.
❌ My phone acted it up yesterday.
✓ My phone acted up yesterday.
Không có tân ngữ sau 'act up', ngay cả với vật.
Có thể, nhưng thường dùng cho trẻ em. Với người lớn, có thể mang nghĩa hài hước hoặc thân mật.
'act up' là cư xử tồi (người) hoặc hỏng hóc (máy), còn 'act out' là thể hiện cảm xúc/ý tưởng bằng hành động (vd: diễn kịch, giận dữ).
Không. 'act up' là cụm informal, thường dùng trong văn nói hàng ngày.