giải thích lý do cho ai về điều gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to explain the reason for something or the cause of something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. đưa ra lý do hoặc nguyên nhân cho hành động của mìnhaccount to sb for sth
to give an explanation for something to someone
Sarah was bullied at school, which might account to her parents for her behavior now.
Sarah từng bị bắt nạt ở trường, điều đó có thể giải thích cho bố mẹ cô về hành vi hiện tại của cô.
He had to account to the manager for his absence yesterday.
Anh ấy phải giải trình với quản lý về sự vắng mặt của mình ngày hôm qua.
account to + sb + for + sth
sb là người nhận giải thích, sth là điều cần giải thích
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường là giải thích trách nhiệm hoặc lý do cho hành động của mình. Ít dùng trong văn nói hằng ngày.
Hình dung 'account' (tài khoản) + 'to' (đến) + 'for' (cho) = như đưa ra một bản báo cáo (tài khoản) cho ai đó về việc gì, tức là giải trình.
account to sb for sth ↔ account for
'account for' nghĩa là chiếm tỷ lệ/giải thích nguyên nhân (không có 'to sb'), còn 'account to sb for sth' là giải trình cho ai đó
❌ She accounted her teacher for her lateness.
✓ She accounted to her teacher for her lateness.
Cấu trúc đúng là 'account to sb for sth', không thể bỏ 'to' hoặc đổi vị trí.
❌ He accounted for his mistake to the boss.
✓ He accounted to the boss for his mistake.
Giữa 'account' và 'for' phải có 'to sb' (người nhận giải trình).
Cấu trúc cố định là 'account to sb for sth', không thêm giới từ nào khác.
'account to sb for sth' là giải trình cho ai đó, còn 'account for' là giải thích nguyên nhân hoặc chiếm tỷ lệ (vd: 'This accounts for 50% of the problem').
Ít dùng trong văn nói hằng ngày, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh chính thức.