学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR C1Trang trọng

Account to sb for sth là gì?

account to sb for sth/əˈkaʊnt tuː sb fɔːr st/(phrase)

giải thích lý do cho ai về điều gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to explain the reason for something or the cause of something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 9Nhận Chìa Khoá Căn Hộ Mới - Nói Điều Nhờ Có Mà Được Với If It Weren't For
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "account to sb for sth"

  1. 1. đưa ra lý do hoặc nguyên nhân cho hành động của mìnhaccount to sb for sth

    to give an explanation for something to someone

    • Sarah was bullied at school, which might account to her parents for her behavior now.

      Sarah từng bị bắt nạt ở trường, điều đó có thể giải thích cho bố mẹ cô về hành vi hiện tại của cô.

    • He had to account to the manager for his absence yesterday.

      Anh ấy phải giải trình với quản lý về sự vắng mặt của mình ngày hôm qua.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • account to + sb + for + sth

    sb là người nhận giải thích, sth là điều cần giải thích

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường là giải thích trách nhiệm hoặc lý do cho hành động của mình. Ít dùng trong văn nói hằng ngày.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'account' (tài khoản) + 'to' (đến) + 'for' (cho) = như đưa ra một bản báo cáo (tài khoản) cho ai đó về việc gì, tức là giải trình.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • account to sb for sth ↔ account for

    'account for' nghĩa là chiếm tỷ lệ/giải thích nguyên nhân (không có 'to sb'), còn 'account to sb for sth' là giải trình cho ai đó

Lỗi thường gặp

  • ❌ She accounted her teacher for her lateness.

    ✓ She accounted to her teacher for her lateness.

    Cấu trúc đúng là 'account to sb for sth', không thể bỏ 'to' hoặc đổi vị trí.

  • ❌ He accounted for his mistake to the boss.

    ✓ He accounted to the boss for his mistake.

    Giữa 'account' và 'for' phải có 'to sb' (người nhận giải trình).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • explain to sb — gần nghĩa, nhưng 'account to sb for sth' nhấn mạnh trách nhiệm giải trình
  • justify to sb — biện minh, giải thích để chứng minh là đúng

🔗 Cụm hay đi kèm

account to the boss for a mistakeaccount to the police for an actionaccount to someone for a decision

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy phải giải trình với sếp về việc đến muộn.
  2. Tôi đã giải thích cho cô ấy về lỗi lầm của mình.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›account to sb for sth đi với giới từ gì?

Cấu trúc cố định là 'account to sb for sth', không thêm giới từ nào khác.

›account to sb for sth khác account for thế nào?

'account to sb for sth' là giải trình cho ai đó, còn 'account for' là giải thích nguyên nhân hoặc chiếm tỷ lệ (vd: 'This accounts for 50% of the problem').

›account to sb for sth có thể dùng trong văn nói không?

Ít dùng trong văn nói hằng ngày, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh chính thức.

🧩 Cụm từ liên quan

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

set aside sth / set sth aside

Dành ra, dành dụm (thời gian, tiền bạc,...) cho mục đích đặc biệt

smoke sb/sth out

Buộc ai/cái gì phải rời khỏi chỗ ẩn nấp bằng khói hoặc cách khác.

go up in smoke

tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn

be snowed under with sth

Bị ngập đầu trong công việc hoặc trách nhiệm

bring home the bacon

Kiếm tiền nuôi gia đình

#Teenagers