C1 · AdvancedPremium Bài 9 · Home & furniture

Nhận Chìa Khoá Căn Hộ Mới - Nói Điều Nhờ Có Mà Được Với If It Weren't For

Nhận nhà, hỏi về kho chứa đồ, phòng giặt và chi phí tiện ích, đồng thời nói rằng nhờ có (hoặc vì có) một yếu tố nào đó mà tình hình hiện tại mới như vậy bằng "If it weren't for + N, S + would/could + V". Ví dụ: "If it weren't for the relocation package, I could never afford somewhere this nice."

  • Nói về nhà ở và việc thuê nhà với các từ residence, residential, storage, suite, tenant, threshold, utility, vacuum.
  • Dùng "If it weren't for + N, S + would/could + V" để nói điều giả định ở hiện tại, thể hiện sự biết ơn hoặc than phiền về một yếu tố cụ thể.
  • Dùng tự nhiên các cụm a world away from sth và account to sb for sth khi so sánh chỗ ở và nói về trách nhiệm.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • residence/ˈrɛzɪdəns/n

    nơi cư trú, chỗ ở (cách nói trang trọng); dinh thự

    “The penthouse is the owner's private residence, so it isn't available to rent.”

    Căn penthouse là nơi ở riêng của chủ nhà, nên không cho thuê.

  • residential/ˌrɛzɪˈdɛnʃl/adj

    thuộc nhà ở, (khu) dân cư

    “Our new office is on the edge of a quiet residential neighbourhood.”

    Văn phòng mới của chúng tôi nằm ở rìa một khu dân cư yên tĩnh.

  • storage/ˈstɔrɪdʒ/n

    chỗ cất đồ, kho chứa đồ

    “If it weren't for the extra storage in the basement, my bikes would be in the hallway.”

    Nếu không có chỗ cất đồ dưới tầng hầm thì mấy chiếc xe đạp của tôi đã nằm ngoài hành lang rồi.

  • suite/swiːt/n

    dãy phòng liền nhau, căn hộ/phòng hạng sang (trong toà nhà, khách sạn)

    “The company booked her a two-bedroom suite until her apartment was ready.”

    Công ty đặt cho cô ấy một căn phòng hạng sang hai phòng ngủ cho tới khi căn hộ của cô sẵn sàng.

  • tenant/ˈtɛnənt/n

    người thuê nhà

    “The previous tenant left the place spotless, which made moving in much easier.”

    Người thuê trước để lại căn nhà sạch bong, nên việc dọn vào dễ hơn nhiều.

  • threshold/ˈθrɛʃhoʊld/n

    ngưỡng cửa

    “She paused on the threshold and took in the view of the empty living room.”

    Cô ấy dừng lại ở ngưỡng cửa và ngắm nhìn phòng khách trống trơn.

  • utility/juːˈtɪləti/n

    dịch vụ thiết yếu (điện, nước, gas); utility room: phòng giặt, phòng để đồ dùng gia đình

    “Utilities aren't included in the rent, so budget about a hundred dollars a month for them.”

    Tiền điện nước không bao gồm trong tiền thuê, nên hãy dự trù khoảng một trăm đô mỗi tháng.

  • vacuum/ˈvækjuəm/n

    máy hút bụi; (động từ) hút bụi

    “The vacuum is in the utility room if you need it.”

    Máy hút bụi để trong phòng giặt nếu bạn cần dùng.

  • a world away from sth/ə wɝld əˈweɪ frəm/phrase

    khác một trời một vực so với cái gì

    “This quiet street is a world away from the noisy area where I used to live.”

    Con phố yên tĩnh này khác một trời một vực so với khu ồn ào tôi từng sống.

  • account to sb for sth/əˈkaʊnt tə ... fɔr/phrase

    chịu trách nhiệm giải trình với ai về việc gì

    “As building manager, I have to account to the owners for every dollar we spend.”

    Là quản lý toà nhà, tôi phải giải trình với chủ sở hữu về từng đồng đô chúng tôi chi ra.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Keys to a New Apartment

Sáng thứ Bảy ở Toronto. Idris, kỹ sư vừa được điều chuyển từ London sang, ôm thùng đồ đầu tiên tới căn hộ mới; quản lý toà nhà Mireille đón anh ở cửa và dẫn đi xem.

Mireille (quản lý toà nhà chung cư) · Idris (kỹ sư vừa chuyển công tác tới, người thuê nhà mới)

1. Why can Idris afford such a nice apartment?

Vì sao Idris thuê được một căn hộ đẹp như vậy?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Thói Quen Hằng Ngày Sau Chấn Thương - Kể Hai Việc Nối Tiếp Với No Sooner... Than

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới