学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Kho ngữ pháp · Tiếng Trung

Ngữ pháp

601 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.

601 chủ điểm10 XP / câu ôn

Ôn ngữ pháp

Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại

0
đến hạn ôn
≈7′
601 câu
—
Chưa thử
HSK 135HSK 237HSK 344HSK 495HSK 5117HSK 635HSK 7238HSK 80HSK 90

Cấp độ (HSK)

Loại

601 chủ điểm · HSK

Cấu trúc câu
HSK 7

一……再……

Cách dùng 一V再V trong tiếng Trung: hết lần này đến lần khác

“项目的上线时间一拖再拖,客户已经很不满了。”

Thời gian ra mắt của dự án cứ trì hoãn hết lần này đến lần khác, khách hàng đã rất bất mãn.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 7

连……带……

Cách dùng 连…带… trong tiếng Trung: cả… lẫn…, vừa… vừa…

“一阵大风把阳台上的衣服连衣架带夹子刮到了楼下。”

Một cơn gió mạnh thổi bay quần áo trên ban công xuống tầng dưới, cả móc lẫn kẹp.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

但愿

Cách dùng 但愿 trong tiếng Trung: chỉ mong, cầu mong

“但愿明天别下雨,我们还要去爬山呢。”

Mong sao mai đừng mưa, chúng ta còn phải đi leo núi đấy.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 7

话说回来

Cách dùng 话说回来 trong tiếng Trung: nói đi cũng phải nói lại

“这家店的菜确实贵,话说回来,用料和服务都是一流的。”

Món ăn quán này đúng là đắt, nhưng nói đi cũng phải nói lại, nguyên liệu và phục vụ đều hạng nhất.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 7

说白了

Cách dùng 说白了 trong tiếng Trung: nói trắng ra, nói thẳng ra là…

“他说要考虑考虑,说白了就是不想借钱给你。”

Anh ta bảo để suy nghĩ đã, nói trắng ra là không muốn cho bạn vay tiền.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 7

按理说

Cách dùng 按理说 trong tiếng Trung: theo lẽ thường thì…, đáng lẽ ra…

“按理说,这个时间他早该到了,怎么还没消息?”

Theo lẽ thường thì giờ này anh ấy phải đến từ lâu rồi, sao vẫn chưa có tin gì?

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

一……了之

Cách dùng 一V了之 trong tiếng Trung: V một cái cho xong chuyện

“出了质量问题,商家不能一推了之。”

Có vấn đề về chất lượng thì người bán không thể đẩy trách nhiệm cho xong chuyện.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 7

到头来

Cách dùng 到头来 trong tiếng Trung: rốt cuộc, đến cuối cùng thì…

“他忙了大半辈子,到头来连一套房子也没买上。”

Ông ấy bận rộn gần cả đời, rốt cuộc đến một căn nhà cũng không mua nổi.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

半……半……

Cách dùng 半…半… trong tiếng Trung: nửa… nửa…

“听了他的解释,大家都半信半疑。”

Nghe anh ấy giải thích, mọi người đều bán tín bán nghi.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

动词 + 不已

Cách dùng 不已 trong tiếng Trung: … không thôi, … khôn xiết

“看到失散多年的妹妹,她激动不已。”

Gặp lại người em gái thất lạc nhiều năm, cô ấy xúc động khôn xiết.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

取决于

Cách dùng 取决于 trong tiếng Trung: phụ thuộc vào, do… quyết định

“能不能按时完工,取决于材料什么时候到。”

Có hoàn thành đúng hạn hay không phụ thuộc vào khi nào vật liệu về.

Chưa học5 ví dụ
So sánh
HSK 7

无异于

Cách dùng 无异于 trong tiếng Trung: chẳng khác gì, chẳng khác nào

“不带地图进沙漠,无异于拿生命开玩笑。”

Vào sa mạc mà không mang bản đồ thì chẳng khác gì đem tính mạng ra đùa.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 7

旨在

Cách dùng 旨在 trong tiếng Trung: nhằm, nhằm mục đích

“这项活动旨在提高市民的环保意识。”

Hoạt động này nhằm nâng cao ý thức bảo vệ môi trường của người dân thành phố.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 7

为……起见

Cách dùng 为……起见 trong tiếng Trung: vì (lý do)…, để cho…

“为安全起见,请大家系好安全带。”

Vì lý do an toàn, mời mọi người thắt dây an toàn.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 7

每逢

Cách dùng 每逢 trong tiếng Trung: mỗi khi đến (dịp)…, cứ đến…

“每逢春节,在外打工的人都要赶回老家团聚。”

Mỗi dịp Tết đến, những người đi làm ăn xa đều phải vội về quê đoàn tụ.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 7

若非

Cách dùng 若非 trong tiếng Trung: nếu không phải (nhờ/vì)…

“若非你及时提醒,我差点就把护照落在酒店了。”

Nếu không nhờ bạn nhắc kịp thời, tôi suýt nữa để quên hộ chiếu ở khách sạn.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

动辄

Cách dùng 动辄 trong tiếng Trung: hơi một tí là, hở ra là

“他脾气很差,动辄对下属大发雷霆。”

Tính anh ta rất nóng, hơi một tí là nổi trận lôi đình với cấp dưới.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

过于

Cách dùng 过于 trong tiếng Trung: quá mức, quá ư

“你对自己的要求过于严格了,偶尔也该放松一下。”

Bạn quá khắt khe với bản thân rồi, thỉnh thoảng cũng nên thả lỏng một chút.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

备受

Cách dùng 备受 trong tiếng Trung: 备受关注, 备受欢迎

“这部纪录片一上映就备受关注。”

Bộ phim tài liệu này vừa ra mắt đã được chú ý rất nhiều.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 7

日益

Cách dùng 日益 trong tiếng Trung: ngày càng (văn viết)

“随着人口老龄化,养老问题日益突出。”

Cùng với sự già hóa dân số, vấn đề dưỡng lão ngày càng nổi cộm.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

无疑

Cách dùng 无疑 trong tiếng Trung: không nghi ngờ gì, rõ ràng là

“对刚毕业的年轻人来说,这无疑是一个难得的机会。”

Với người trẻ mới tốt nghiệp, đây không nghi ngờ gì là một cơ hội hiếm có.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

白白

Cách dùng 白白 trong tiếng Trung: uổng công, phí hoài

“对方没来,我在咖啡馆白白等了一下午。”

Bên kia không đến, tôi ngồi chờ uổng công cả buổi chiều ở quán cà phê.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 7

迟迟

Cách dùng 迟迟 trong tiếng Trung: mãi vẫn chưa, chần chừ mãi không

“我上周就把简历投过去了,可对方迟迟没有回复。”

Tuần trước tôi đã gửi hồ sơ đi rồi, nhưng bên kia mãi vẫn chưa trả lời.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

不堪

Cách dùng 不堪 trong tiếng Trung: 疲惫不堪, 不堪设想

“连续加了一周班,大家都疲惫不堪。”

Tăng ca liền một tuần, mọi người đều mệt rã rời.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 7

综上所述

Cách dùng 综上所述 trong tiếng Trung: tổng hợp những điều trên, tóm lại

“综上所述,这个方案成本低、见效快,值得推广。”

Tổng hợp những điều trên, phương án này chi phí thấp, hiệu quả nhanh, đáng được nhân rộng.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 7

顿时

Cách dùng 顿时 trong tiếng Trung: lập tức, bỗng chốc

“听到这个消息,会场顿时安静了下来。”

Nghe tin này, hội trường lập tức im phăng phắc.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

想必

Cách dùng 想必 trong tiếng Trung: chắc hẳn, hẳn là

“你一路坐了十几个小时的车,想必已经很累了。”

Bạn ngồi xe hơn chục tiếng suốt dọc đường, hẳn là đã mệt lắm rồi.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

……之余

Cách dùng 之余 trong tiếng Trung: ngoài (lúc)… ra; bên cạnh (cảm xúc)…

“工作之余,他喜欢去郊外钓鱼。”

Ngoài giờ làm việc, anh ấy thích ra ngoại ô câu cá.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

亟待

Cách dùng 亟待 trong tiếng Trung: đang cần gấp được…

“老旧小区的停车难问题亟待解决。”

Vấn đề khó đỗ xe ở các khu dân cư cũ đang cần được giải quyết gấp.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

不宜

Cách dùng 不宜 trong tiếng Trung: không nên, không thích hợp

“刚做完手术的病人不宜剧烈运动。”

Bệnh nhân vừa phẫu thuật xong không nên vận động mạnh.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

擅自

Cách dùng 擅自 trong tiếng Trung: tự ý, tự tiện

“未经允许,任何人不得擅自进入机房。”

Chưa được phép thì bất kỳ ai cũng không được tự ý vào phòng máy chủ.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 7

相继

Cách dùng 相继 trong tiếng Trung: lần lượt, nối tiếp nhau

“会议结束后,嘉宾们相继离开了会场。”

Sau khi hội nghị kết thúc, các vị khách mời lần lượt rời hội trường.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

理应

Cách dùng 理应 trong tiếng Trung: lẽ ra phải, theo lý phải

“你是团队负责人,出了问题理应承担责任。”

Anh là người phụ trách nhóm, có chuyện thì lẽ ra phải chịu trách nhiệm.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

不容 + 动词

Cách dùng 不容 trong tiếng Trung: không cho phép, không thể (不容忽视)

“环境污染问题已经十分严重,不容忽视。”

Vấn đề ô nhiễm môi trường đã rất nghiêm trọng, không thể xem nhẹ.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

不A不B

Cách dùng 不A不B trong tiếng Trung: khung bốn chữ không… không…

“他不慌不忙地收拾好行李,这才出门。”

Anh ấy thong thả thu dọn xong hành lý rồi mới ra khỏi nhà.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

倍感

Cách dùng 倍感 trong tiếng Trung: càng cảm thấy, cảm thấy hết sức

“在异国他乡听到乡音,我倍感亲切。”

Ở nơi đất khách nghe thấy giọng quê, tôi thấy thân thương vô cùng.

Chưa học5 ví dụ
So sánh
HSK 7

不下 + 数量

Cách dùng 不下 + số lượng trong tiếng Trung: không dưới, ít nhất cũng…

“这部纪录片我前后看了不下十遍。”

Bộ phim tài liệu này trước sau tôi đã xem không dưới mười lần.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

东……西……

Cách dùng 东…西… trong tiếng Trung: chỗ này chỗ kia, lung tung

“他站在车站门口东张西望,好像在等人。”

Anh ấy đứng ở cửa nhà ga ngó nghiêng khắp nơi, có vẻ như đang đợi ai.

Chưa học5 ví dụ
Trợ từ
HSK 7

不就是……嘛

Cách dùng 不就是…嘛 trong tiếng Trung: chẳng qua chỉ là… thôi mà

“不就是一次考试嘛,下次努力就行了。”

Chẳng qua chỉ là một kỳ thi thôi mà, lần sau cố gắng là được.

Chưa học5 ví dụ
So sánh
HSK 7

充其量

Cách dùng 充其量 trong tiếng Trung: cùng lắm, tối đa cũng chỉ…

“这家店面积不大,充其量也就能坐二十来个人。”

Quán này diện tích không lớn, cùng lắm cũng chỉ ngồi được hơn hai chục người.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 7

不时

Cách dùng 不时 trong tiếng Trung: thỉnh thoảng, chốc chốc lại…

“开会时,他不时看看手表,好像有急事。”

Lúc họp, anh ấy chốc chốc lại nhìn đồng hồ, có vẻ như có việc gấp.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

还不是……

Cách dùng 还不是 trong tiếng Trung: chẳng phải là… sao, còn không phải tại…

“我们为什么误了火车?还不是因为你非要回去拿手机!”

Sao chúng ta lỡ tàu? Còn không phải tại cậu cứ nhất định quay về lấy điện thoại!

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

说什么也……

Cách dùng 说什么也 trong tiếng Trung: dù thế nào cũng, nhất quyết

“我劝了半天,老人说什么也不肯去医院。”

Tôi khuyên mãi, ông cụ nhất quyết không chịu đi viện.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 7

动词 + 个不停/个没完

Cách dùng 个不停/个没完 trong tiếng Trung: V mãi không dứt

“外面的雨下个不停,航班又延误了。”

Mưa ngoài kia cứ rơi mãi không ngớt, chuyến bay lại bị hoãn.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

有的是

Cách dùng 有的是 trong tiếng Trung: thiếu gì, có thừa

“别着急,时间有的是,咱们慢慢来。”

Đừng vội, thời gian còn thiếu gì, chúng ta cứ từ từ.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

跟……过不去

Cách dùng 跟…过不去 trong tiếng Trung: làm khó, gây khó dễ cho…

“他就是跟我过不去,每次开会都挑我的毛病。”

Anh ta cứ nhè tôi mà làm khó, lần họp nào cũng bới lỗi tôi.

Chưa học5 ví dụ
Trợ từ
HSK 7

看把你……的

Cách dùng 看把你…的 trong tiếng Trung: nhìn cậu kìa, … đến thế

“考了一次满分而已,看把你得意的!”

Mới được điểm tối đa một lần thôi mà, nhìn cậu đắc ý chưa kìa!

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

刻意

Cách dùng 刻意 trong tiếng Trung: cố ý, cố tình, chủ ý

“为了不让父母担心,她刻意隐瞒了自己生病的事。”

Để bố mẹ không lo, cô ấy cố tình giấu chuyện mình bị bệnh.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

没少 + 动词

Cách dùng 没少 + động từ trong tiếng Trung: không ít lần, V nhiều rồi

“这些年他没少帮我,这份情我一直记着。”

Mấy năm nay anh ấy giúp tôi không ít, ơn này tôi luôn ghi nhớ.

Chưa học5 ví dụ
So sánh
HSK 7

万分

Cách dùng 万分 trong tiếng Trung: vô cùng, hết sức

“您在百忙之中赶来帮忙,我们万分感谢。”

Anh bận trăm công nghìn việc vẫn tới giúp, chúng tôi vô cùng cảm kích.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 7

一个劲儿

Cách dùng 一个劲儿 trong tiếng Trung: cứ… mãi, liên tục không ngừng

“孩子见到奶奶,一个劲儿地往她怀里钻。”

Thằng bé thấy bà là cứ rúc mãi vào lòng bà.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

七……八……

Cách dùng 七…八… trong tiếng Trung: nhiều mà lộn xộn

“会上大家七嘴八舌,半天也没讨论出结果。”

Trong cuộc họp mọi người nhao nhao mỗi người một câu, mãi mà chẳng bàn ra kết quả gì.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

千……万……

Cách dùng 千…万… trong tiếng Trung: muôn vàn, hết sức

“他历尽千辛万苦,终于找到了失散多年的亲人。”

Anh ấy trải qua muôn vàn gian khổ, cuối cùng đã tìm được người thân thất lạc nhiều năm.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

无可 + 动词

Cách dùng 无可 + động từ trong tiếng Trung: không thể…

“面对孩子的哭闹,年轻的爸爸无可奈何。”

Trước cảnh con khóc quấy, ông bố trẻ đành bó tay.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

似……非……

Cách dùng 似…非… trong tiếng Trung: như… mà không hẳn…

“老师讲了半天,学生们还是似懂非懂。”

Thầy giảng mãi, học sinh vẫn hiểu lơ mơ.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

不胜

Cách dùng 不胜 trong tiếng Trung: vô cùng; không xuể

“您帮了我们这么大的忙,我们不胜感激。”

Anh đã giúp chúng tôi một việc lớn như vậy, chúng tôi vô cùng cảm kích.

Chưa học5 ví dụ
So sánh
HSK 7

无比

Cách dùng 无比 trong tiếng Trung: vô cùng, không gì sánh bằng

“第一次站在泰山顶上看日出,我的心情无比激动。”

Lần đầu đứng trên đỉnh Thái Sơn ngắm bình minh, lòng tôi xúc động vô cùng.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

动词 + 有加

Cách dùng 有加 trong tiếng Trung: hết mực, hết sức

“老师对这个勤奋的学生赞赏有加。”

Thầy giáo hết lời khen ngợi cậu học trò chăm chỉ này.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

有失

Cách dùng 有失 trong tiếng Trung: có phần thiếu…, làm mất…

“当着客人的面训斥孩子,未免有失体面。”

Mắng con ngay trước mặt khách thì e là hơi mất thể diện.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

唯恐/生怕

Cách dùng 唯恐/生怕 trong tiếng Trung: chỉ sợ, e rằng

“他说得很慢,唯恐大家听不懂。”

Anh ấy nói rất chậm, chỉ sợ mọi người nghe không hiểu.

Chưa học5 ví dụ
Trước1…891011Tiếp