学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Kho ngữ pháp · Tiếng Trung

Ngữ pháp

601 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.

601 chủ điểm10 XP / câu ôn

Ôn ngữ pháp

Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại

0
đến hạn ôn
≈7′
601 câu
—
Chưa thử
HSK 135HSK 237HSK 344HSK 495HSK 5117HSK 635HSK 7238HSK 80HSK 90

Cấp độ (HSK)

Loại

601 chủ điểm · HSK

Cấu trúc câu
HSK 5

舍不得 / 舍得

Cách dùng 舍不得 / 舍得 trong tiếng Trung: không nỡ, tiếc

“这件衣服太贵了,我舍不得买。”

Bộ quần áo này đắt quá, tôi tiếc không nỡ mua.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

难免

Cách dùng 难免 trong tiếng Trung: khó tránh khỏi

“朋友之间难免会发生矛盾和误会。”

Giữa bạn bè khó tránh khỏi xảy ra mâu thuẫn và hiểu lầm.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

偶然

Cách dùng 偶然 trong tiếng Trung: ngẫu nhiên, tình cờ

“一个偶然的机会,他对汉字的来源产生了兴趣。”

Nhờ một cơ hội tình cờ, anh ấy trở nên hứng thú với nguồn gốc chữ Hán.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

难怪

Cách dùng 难怪 trong tiếng Trung: thảo nào; cũng khó trách

“原来他昨天发烧了,难怪今天没来上课。”

Hóa ra hôm qua cậu ấy bị sốt, thảo nào hôm nay không đến lớp.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 5

……,可见……

Cách dùng 可见 trong tiếng Trung: có thể thấy rằng

“他已经住院好几天了,医生一直查不出是什么问题,可见情况不太好。”

Anh ấy đã nằm viện mấy ngày rồi mà bác sĩ vẫn chưa tìm ra bệnh gì, có thể thấy tình hình không được tốt lắm.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

尽快 + 动词

Cách dùng 尽快 trong tiếng Trung: càng sớm càng tốt

“新产品出了点儿问题,你和严经理尽快商量一下。”

Sản phẩm mới có chút vấn đề, anh với giám đốc Nghiêm bàn bạc sớm nhất có thể nhé.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

……,从此……

Cách dùng 从此 trong tiếng Trung: từ đó, từ đây trở đi

“李白听了老婆婆的话,很受感动,从此刻苦用功。”

Lý Bạch nghe lời bà cụ, rất cảm động, từ đó chăm chỉ học hành.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 5

除非……才/否则/不然……

Cấu trúc 除非……才/否则……: trừ phi, chỉ khi… mới…

“除非急需一大笔钱,我才会考虑卖这套房子。”

Chỉ khi cần gấp một khoản tiền lớn, tôi mới tính đến chuyện bán căn nhà này.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

趁(着)

Cách dùng 趁 (着) trong tiếng Trung: nhân lúc, tranh thủ

“趁着这几天休息,我们去看看房子吧。”

Nhân mấy ngày nghỉ này, chúng ta đi xem nhà đi.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

朝 + 方向 + 动词

Cách dùng 朝 trong tiếng Trung: hướng về, quay về phía

“我们学校的正门坐西朝东。”

Cổng chính trường chúng tôi quay mặt về hướng đông.

Chưa học5 ví dụ
Lượng từ
HSK 5

一 + 片 + 名词

Lượng từ 片 trong tiếng Trung: miếng, lát, mảnh, cả vùng

“秋风中,叶子一片片地落了下来。”

Trong gió thu, lá cây rơi xuống từng chiếc từng chiếc.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

凭 + 宾语 + 动词

Cách dùng 凭 trong tiếng Trung: dựa vào, căn cứ vào, bằng

“干工作不能光凭经验,还要有创新。”

Làm việc không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm, còn phải có sự sáng tạo.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 5

动词 + 得/不 + 起

Bổ ngữ khả năng Động từ + 得起 / 不起: kham nổi, không kham nổi

“这么贵的房子,我可买不起。”

Căn nhà đắt như vậy, tôi không mua nổi đâu.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

闻

Cách dùng 闻 trong tiếng Trung: ngửi; nghe

“你来闻一下,这是什么味道?”

Bạn lại ngửi thử xem, đây là mùi gì?

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

硬 + 动词

Cách dùng 硬 + Động từ trong tiếng Trung: cứ nhất quyết, gắng gượng

“在“指鹿为马”的故事中,赵高把鹿硬说成马。”

Trong câu chuyện "chỉ hươu bảo ngựa", Triệu Cao cứ nhất quyết nói hươu là ngựa.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

根本 + 不/没

Cách dùng 根本 trong tiếng Trung: căn bản; hoàn toàn không

“我根本不认识他,怎么会给他打电话?”

Tôi hoàn toàn không quen anh ta, sao lại gọi điện cho anh ta được?

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 5

一旦……就……

Cấu trúc 一旦……就……: một khi… thì…

“女人一旦做了母亲,就会变得很矛盾。”

Phụ nữ một khi đã làm mẹ thì sẽ trở nên rất mâu thuẫn.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

一致

Cách dùng 一致 trong tiếng Trung: nhất trí, thống nhất

“文文跟父母的意见不一致,她坚持要去美国。”

Văn Văn không cùng ý kiến với bố mẹ, cô ấy nhất quyết muốn đi Mỹ.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

赶快 + 动词

Cách dùng 赶快 trong tiếng Trung: mau, nhanh lên

“我下个月要搬家,得赶快找房子。”

Tháng sau tôi phải chuyển nhà, phải mau tìm nhà thôi.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

简直

Cách dùng 简直 trong tiếng Trung: quả thực là, gần như là

“听到这个消息时,我简直不敢相信自己的耳朵。”

Lúc nghe tin này, tôi quả thực không dám tin vào tai mình.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

某

Cách dùng đại từ 某 trong tiếng Trung: nào đó; ông/bà… nọ

“公司职员李某听到这个消息,非常高兴。”

Nhân viên công ty họ Lý nghe tin này thì vô cùng vui mừng.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

行动

Cách dùng 行动 trong tiếng Trung: đi lại; hành động

“他运动时受伤了,行动不便。”

Anh ấy bị thương khi chơi thể thao, đi lại không tiện.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

义务

Cách dùng 义务 trong tiếng Trung: nghĩa vụ; tình nguyện, không lấy công

“建设家乡,人人有责,我们也要承担这个义务。”

Xây dựng quê hương là trách nhiệm của mỗi người, chúng tôi cũng phải gánh vác nghĩa vụ này.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

反正

Cách dùng 反正 trong tiếng Trung: dù sao thì, đằng nào cũng

“不管你们谁去,反正我不会去。”

Bất kể các bạn ai đi, dù sao tôi cũng sẽ không đi.

Chưa học5 ví dụ
Trợ từ
HSK 5

数词 + 来 + 量词

Trợ từ 来 chỉ số ước lượng: Số + 来 + Lượng từ (khoảng)

“他雇了二十来个当地人为他带路。”

Anh ta thuê khoảng hai mươi người địa phương dẫn đường cho mình.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 5

动词 + 下来

Bổ ngữ 下来 nghĩa mở rộng: chốt lại, ghi lại, tháo xuống

“会议时间定下来了吗?”

Thời gian cuộc họp đã chốt chưa?

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

总算

Cách dùng 总算 trong tiếng Trung: cuối cùng cũng; dù sao cũng tạm

“经过多次沟通,大导演总算搞明白了。”

Sau nhiều lần trao đổi, vị đạo diễn lớn cuối cùng cũng hiểu ra.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 5

与其……不如/宁可……

Cấu trúc 与其……不如/宁可……: thay vì… chi bằng/thà…

“与其说是采访,不如说是向他学习。”

Nói là phỏng vấn, chi bằng nói là học hỏi ông ấy.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 6

非…不可

Cấu trúc 非……不可: nhất định phải, không… không được

“这件事非解决不可。”

Việc này nhất định phải giải quyết.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

供…参考

Cấu trúc 供……参考: để… tham khảo

“这份报告仅供大家参考。”

Bản báo cáo này chỉ để mọi người tham khảo.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 6

以免

Cách dùng liên từ 以免 trong tiếng Trung: để tránh, kẻo

“出门带上伞,以免淋雨。”

Ra ngoài nhớ mang ô, để tránh bị mưa ướt.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

动不动

Cách dùng 动不动 trong tiếng Trung: hơi một tí là…

“他动不动就发脾气。”

Anh ta hơi một tí là nổi nóng.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

不至于

Cách dùng 不至于 trong tiếng Trung: chưa đến nỗi, không đến mức

“他不至于连这点小事都做不好。”

Anh ta chưa đến nỗi ngay cả việc nhỏ này cũng làm không xong.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

便于

Cách dùng 便于 trong tiếng Trung: tiện cho, để dễ…

“把资料分类,便于查找。”

Phân loại tài liệu để tiện cho việc tra tìm.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

不禁

Cách dùng 不禁 trong tiếng Trung: không kìm được, bất giác

“听到这个消息,她不禁流下了眼泪。”

Nghe được tin này, cô ấy không kìm được mà rơi nước mắt.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

不料

Cách dùng 不料 trong tiếng Trung: không ngờ, nào ngờ

“我本想早点儿到,不料路上堵车了。”

Tôi định đến sớm một chút, không ngờ trên đường bị tắc xe.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

未必

Cách dùng 未必 trong tiếng Trung: chưa chắc, không hẳn

“贵的东西未必就好。”

Đồ đắt chưa chắc đã tốt.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

未免

Cách dùng 未免 trong tiếng Trung: có phần hơi… quá

“你这样说未免太过分了。”

Anh nói như vậy có phần quá đáng rồi.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

势必

Cách dùng 势必 trong tiếng Trung: ắt sẽ, tất yếu sẽ

“这样做势必会影响公司的形象。”

Làm như vậy ắt sẽ ảnh hưởng đến hình ảnh của công ty.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

一向

Cách dùng 一向 trong tiếng Trung: từ trước đến nay luôn

“他一向很守时。”

Anh ấy từ trước đến nay luôn đúng giờ.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 6

况且

Cách dùng liên từ 况且 trong tiếng Trung: hơn nữa, vả lại

“天太晚了,况且还下着雨,别走了。”

Trời muộn lắm rồi, hơn nữa còn đang mưa, đừng về nữa.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 6

尚且……何况……

Cấu trúc 尚且……何况……: ngay cả… còn…, huống chi…

“大人尚且搬不动,何况孩子呢?”

Người lớn còn không khiêng nổi, huống chi là trẻ con?

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

索性

Cách dùng 索性 trong tiếng Trung: dứt khoát, đành… luôn cho xong

“雨越下越大,我们索性不走了。”

Mưa càng lúc càng to, chúng tôi dứt khoát không đi nữa.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 6

倘若……就……

Cấu trúc 倘若……就……: nếu như… thì…

“倘若有问题,就及时联系我。”

Nếu như có vấn đề, hãy liên hệ tôi kịp thời.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 6

总而言之 / 归根到底

Cách dùng 总而言之 / 归根到底: tóm lại / suy cho cùng

“归根到底,这是管理的问题。”

Suy cho cùng, đây là vấn đề quản lý.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

就……而言

Cấu trúc 就……而言: xét về…, đối với… mà nói

“就价格而言,这款手机很有优势。”

Xét về giá cả, mẫu điện thoại này rất có ưu thế.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 6

乃至

Cách dùng 乃至 trong tiếng Trung: thậm chí, cho đến cả

“这件事影响了全国乃至全世界。”

Việc này đã ảnh hưởng đến cả nước, thậm chí cả thế giới.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

以……为……

Cấu trúc 以……为……: lấy… làm…, coi… là…

“我们要以学习为主。”

Chúng ta phải lấy việc học làm chính.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 6

以至于

Cách dùng 以至于 trong tiếng Trung: đến nỗi, đến mức

“他太专心了,以至于没听见有人叫他。”

Anh ấy chăm chú quá, đến nỗi không nghe thấy có người gọi.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

可谓

Cách dùng 可谓 trong tiếng Trung: có thể nói là

“这次演出可谓非常成功。”

Buổi biểu diễn lần này có thể nói là vô cùng thành công.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

难以 + Động từ

Cấu trúc 难以 + Động từ trong tiếng Trung: khó mà…

“这种感觉难以用语言表达。”

Cảm giác này khó mà diễn tả bằng lời.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

不由得

Cách dùng 不由得 trong tiếng Trung: không khỏi, bất giác

“看到这张照片,我不由得想起了童年。”

Nhìn thấy bức ảnh này, tôi bất giác nhớ lại tuổi thơ.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

岂……

Phó từ 岂 trong tiếng Trung: lẽ nào, há (phản vấn văn viết)

“这样做岂不是浪费时间?”

Làm như vậy chẳng phải là lãng phí thời gian sao?

Chưa học5 ví dụ
So sánh
HSK 6

与……相比

Cấu trúc 与……相比: so với…

“与去年相比,今年的收入增加了。”

So với năm ngoái, thu nhập năm nay đã tăng lên.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 6

不得不

Cách dùng 不得不 trong tiếng Trung: buộc phải, không thể không

“因为下大雨,我们不得不取消活动。”

Vì mưa to, chúng tôi buộc phải hủy hoạt động.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

不免

Cách dùng 不免 trong tiếng Trung: khó tránh khỏi

“第一次上台,不免有些紧张。”

Lần đầu lên sân khấu, khó tránh khỏi có chút căng thẳng.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 6

反之

Cách dùng 反之 trong tiếng Trung: ngược lại

“努力就会进步,反之就会落后。”

Cố gắng thì sẽ tiến bộ, ngược lại thì sẽ tụt hậu.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 6

固然……但……

Cấu trúc 固然……但……: … thì đúng là vậy, nhưng…

“钱固然重要,但健康更重要。”

Tiền đúng là quan trọng, nhưng sức khỏe còn quan trọng hơn.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

鉴于

Cách dùng giới từ 鉴于 trong tiếng Trung: xét thấy, căn cứ vào

“鉴于天气原因,比赛推迟举行。”

Do nguyên nhân thời tiết, trận đấu được hoãn lại.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 6

无非

Cách dùng 无非 trong tiếng Trung: chẳng qua chỉ là, không ngoài

“他说这些无非是想让你帮忙。”

Anh ta nói những điều này chẳng qua là muốn cậu giúp đỡ.

Chưa học5 ví dụ
Trước1…567…11Tiếp