学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Kho ngữ pháp · Tiếng Trung

Ngữ pháp

601 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.

601 chủ điểm10 XP / câu ôn

Ôn ngữ pháp

Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại

0
đến hạn ôn
≈7′
601 câu
—
Chưa thử
HSK 135HSK 237HSK 344HSK 495HSK 5117HSK 635HSK 7238HSK 80HSK 90

Cấp độ (HSK)

Loại

601 chủ điểm · HSK

Thì / thể (Aspect)
HSK 5

曾经

Cách dùng 曾经 trong tiếng Trung: đã từng

“我曾经去过两次上海。”

Tôi đã từng đi Thượng Hải hai lần.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 5

Verb + 来/过来

Bổ ngữ 来 / 过来: tỉnh lại, trở lại bình thường, làm xuể

“早晨醒来,我发现窗外正下着大雪。”

Sáng sớm tỉnh dậy, tôi phát hiện ngoài cửa sổ tuyết đang rơi dày.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

数 (shǔ)

Cách dùng 数 (shǔ) trong tiếng Trung: đếm; được kể là nhất

“我大概数了一下,车上有三十二个学生。”

Tôi đếm sơ qua, trên xe có ba mươi hai học sinh.

Chưa học5 ví dụ
Trợ từ
HSK 5

所 + Verb + 的

Trợ từ 所 trong tiếng Trung: 所 + Động từ + 的 (điều mà…)

“山水画所表现的是人与自然的关系。”

Điều mà tranh sơn thủy thể hiện là mối quan hệ giữa con người và tự nhiên.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

相当

Cách dùng 相当 trong tiếng Trung: tương đương; khá, tương đối

“这道题相当难,很多人都没做出来。”

Bài này khá khó, nhiều người không làm ra được.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

多亏

Cách dùng 多亏 trong tiếng Trung: may mà, nhờ có

“多亏了他这句话,人们才如梦初醒。”

Nhờ câu nói ấy của anh ta mà mọi người mới như tỉnh giấc mộng.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 5

何必……呢

Cách dùng 何必 trong tiếng Trung: cần gì phải, việc gì phải

“何必这么麻烦呢?把篮筐的底去掉不就行了吗?”

Cần gì phải phiền phức thế? Bỏ đáy rổ đi chẳng phải là được sao?

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 5

Verb + 得/不 + 过

Bổ ngữ khả năng 得过 / 不过: hơn được, không địch nổi

“他口才很好,跟他辩论,没有人说得过他。”

Anh ấy ăn nói rất giỏi, tranh luận với anh ấy chẳng ai nói lại được.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

再三

Cách dùng 再三 trong tiếng Trung: hết lần này đến lần khác

“母亲再三阻止赵王任命儿子为大将。”

Người mẹ nhiều lần ngăn cản Triệu vương bổ nhiệm con trai mình làm đại tướng.

Chưa học5 ví dụ
Lượng từ
HSK 5

则

Cách dùng 则 trong tiếng Trung: mẩu (tin); còn, thì

“今天的报纸上有一则非常重要的新闻。”

Trên báo hôm nay có một mẩu tin rất quan trọng.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 5

Verb + 起

Bổ ngữ 起 trong tiếng Trung: nâng lên, liên kết, khép lại

“拉起手,我们就是好朋友。”

Nắm tay nhau, chúng ta chính là bạn tốt.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

非 + Noun

Cách dùng 非 trong tiếng Trung: phi-, không phải; 非……不可

“在非语言交流中,眼睛起着重要的作用。”

Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, đôi mắt đóng vai trò quan trọng.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 5

宁可……也不……

Cấu trúc 宁可……也不……: thà… chứ không…

“我宁可走路,也不坐他的车。”

Tôi thà đi bộ chứ không ngồi xe của anh ta.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

个别

Cách dùng 个别 trong tiếng Trung: riêng lẻ, cá biệt, số ít

“他经常采取个别谈话的方式了解情况。”

Anh ấy thường dùng cách nói chuyện riêng để tìm hiểu tình hình.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

平常

Cách dùng 平常 trong tiếng Trung: bình thường; ngày thường

“对小王来说,今天是一个不平常的日子。”

Đối với Tiểu Vương, hôm nay là một ngày không bình thường.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 5

从而

Cách dùng liên từ 从而 trong tiếng Trung: từ đó, nhờ đó mà

“比赛前做好心理准备可以减少运动员的压力,从而取得比赛的成功。”

Chuẩn bị tâm lý tốt trước trận đấu có thể giảm áp lực cho vận động viên, từ đó giành được thắng lợi.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

顶

Cách dùng 顶 trong tiếng Trung: đỉnh; đội, chống đỡ; lượng từ cho mũ

“请把手举过头顶。”

Hãy giơ tay lên quá đỉnh đầu.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

居然

Cách dùng 居然 trong tiếng Trung: lại có thể, vậy mà

“这么简单的题,你居然也不会做?”

Đề dễ thế này mà bạn lại cũng không biết làm sao?

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

临……前/时

Cấu trúc 临……前 / 临……时: ngay trước lúc, sắp…

“临走前,妈妈又嘱咐了我几句。”

Ngay trước khi đi, mẹ lại dặn dò tôi mấy câu.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

分别

Cách dùng 分别 trong tiếng Trung: chia tay; lần lượt, riêng từng; khác biệt

“分别是暂时的,我们以后一定会再见。”

Chia tay chỉ là tạm thời, sau này chúng ta nhất định sẽ gặp lại.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

……来……去

Cấu trúc V来V去: … tới … lui, đi đi lại lại

“小狗追着自己的尾巴,在草地上跑来跑去。”

Chú chó con đuổi theo đuôi mình, chạy tới chạy lui trên bãi cỏ.

Chưa học5 ví dụ
Trợ từ
HSK 5

像/好像……似的

Cấu trúc 像 / 好像……似的: giống như…, cứ như…

“我不敢相信这是真的,好像做梦似的。”

Tôi không dám tin đây là thật, cứ như đang nằm mơ vậy.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 5

以及

Cách dùng liên từ 以及 trong tiếng Trung: và, cùng với

“吃饭时不要用筷子敲打碗、盘子以及桌面。”

Khi ăn đừng dùng đũa gõ vào bát, đĩa và mặt bàn.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

即

Cách dùng 即 trong tiếng Trung: tức là; liền, ngay

““旦”是象形字,即太阳从地平线上升起。”

"旦" là chữ tượng hình, tức là mặt trời mọc lên từ đường chân trời.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

其余

Cách dùng 其余 trong tiếng Trung: phần còn lại, những… khác

“怎么只有你们两个人?其余的同学呢?”

Sao chỉ có hai bạn thôi? Các bạn còn lại đâu?

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

所谓

Cách dùng 所谓 trong tiếng Trung: cái gọi là

“很多烦恼是自己找来的,这就是所谓的“自寻烦恼”。”

Nhiều phiền não là do tự mình tìm đến, đó chính là cái gọi là "tự chuốc phiền não".

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

包括

Cách dùng 包括 trong tiếng Trung: bao gồm, kể cả

“汉语技能教学包括听、说、读、写四个方面。”

Dạy kỹ năng tiếng Hán bao gồm bốn mặt nghe, nói, đọc, viết.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

便

Cách dùng 便 trong tiếng Trung: thì, liền (văn viết của 就)

“他一回到家便开始做作业。”

Anh ấy vừa về đến nhà liền bắt đầu làm bài tập.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

极其

Cách dùng 极其 trong tiếng Trung: cực kỳ, vô cùng

“在中国,餐桌上放一把刀是极其少见的。”

Ở Trung Quốc, đặt một con dao trên bàn ăn là cực kỳ hiếm thấy.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

到……的程度 / 在……程度上

Cách dùng 程度: 到……的程度, 在……程度上 (đến mức, ở mức độ)

“问题已经发展到了十分严重的程度。”

Vấn đề đã phát triển đến mức vô cùng nghiêm trọng.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

替

Cách dùng 替 trong tiếng Trung: thay, thay cho; cho, vì

“见了你老公,替我向他问好。”

Gặp chồng bạn thì cho tôi gửi lời hỏi thăm anh ấy.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

迟早

Cách dùng 迟早 trong tiếng Trung: sớm muộn gì cũng

“随着技术的发展,这些问题迟早会得到解决。”

Cùng với sự phát triển của kỹ thuật, những vấn đề này sớm muộn cũng sẽ được giải quyết.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

纷纷

Cách dùng 纷纷 trong tiếng Trung: tới tấp, lần lượt, lả tả

“秋风刮起,落叶纷纷。”

Gió thu nổi lên, lá rụng lả tả.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 5

连……都……,何况……呢

Cấu trúc 连……都……,何况……呢: … còn…, huống chi…

“比赛缺少紧张的气氛,连运动员都不满意,更何况看比赛的球迷呢?”

Trận đấu thiếu không khí căng thẳng, đến vận động viên còn không hài lòng, huống hồ người hâm mộ?

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

瞎

Cách dùng 瞎 trong tiếng Trung: mù; bừa, linh tinh

“你不了解情况,别瞎说。”

Bạn không hiểu tình hình thì đừng nói bừa.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

或许

Cách dùng 或许 trong tiếng Trung: có lẽ, có thể

“虽然以前她不支持你,但或许这次会有变化。”

Tuy trước đây cô ấy không ủng hộ bạn, nhưng có lẽ lần này sẽ khác.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 5

要不/要不然

Cách dùng 要不 / 要不然 trong tiếng Trung: nếu không thì; hay là

“快点儿走吧,要不就赶不上火车了。”

Đi nhanh lên, nếu không thì sẽ lỡ tàu đấy.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 5

请勿/切勿

Cách dùng 勿 trong tiếng Trung: 请勿, 切勿 (xin đừng, tuyệt đối đừng)

“非工作人员,请勿入内。”

Không phải nhân viên, xin đừng vào trong.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

逐渐

Cách dùng 逐渐 trong tiếng Trung: dần dần

“天气逐渐暖和起来了。”

Thời tiết dần dần ấm lên rồi.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

干脆

Cách dùng 干脆 trong tiếng Trung: dứt khoát; cứ… luôn cho xong

“他这人很干脆,说行就行,说不行就不行。”

Anh ấy là người rất dứt khoát, nói được là được, nói không là không.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

无意

Cách dùng 无意 trong tiếng Trung: không có ý định; vô tình

“他无意伤害任何人。”

Anh ấy không có ý làm tổn thương bất kỳ ai.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

照常

Cách dùng 照常 trong tiếng Trung: như thường lệ

“虽然发生了地震,但这里的日常生活一切照常。”

Tuy đã xảy ra động đất nhưng cuộc sống hằng ngày ở đây vẫn như thường lệ.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

轻易 / 轻易不

Cách dùng 轻易 trong tiếng Trung: dễ dàng; tùy tiện; 轻易不

“领导一高兴,假就这么轻易地请下来了。”

Lãnh đạo vui lên một cái, thế là xin nghỉ được dễ dàng như vậy.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

尽量 + 动词

Cách dùng 尽量 trong tiếng Trung: cố gắng hết mức

“为了保护环境,我们应该尽量多骑自行车,少开私家车。”

Để bảo vệ môi trường, chúng ta nên cố gắng đi xe đạp nhiều hơn, ít lái xe riêng hơn.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

密切

Cách dùng 密切 trong tiếng Trung: mật thiết; sát sao

“很多污染和我们的日常生活密切相关。”

Nhiều loại ô nhiễm có liên quan mật thiết đến cuộc sống hằng ngày của chúng ta.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 5

动词 + 过

Bổ ngữ xu hướng Động từ + 过: quay qua, chuyển qua

“他转过身,一句话也不说。”

Anh ấy quay người đi, không nói một lời nào.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 5

万一

Cách dùng 万一 trong tiếng Trung: lỡ như, nhỡ may

“万一他们去别的书店比较价格,那我的生意就完了。”

Lỡ như họ đến hiệu sách khác so sánh giá thì việc buôn bán của tôi coi như xong.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

逐步 + 动词

Cách dùng 逐步 trong tiếng Trung: từng bước một

“云计算应用市场的规模正在逐步扩大。”

Quy mô thị trường ứng dụng điện toán đám mây đang từng bước mở rộng.

Chưa học5 ví dụ
Trợ từ
HSK 5

Noun + 般

Trợ từ 般 trong tiếng Trung: như, tựa như

“说起那段往事,她的脸上露出了阳光般的笑容。”

Nhắc đến chuyện cũ ấy, trên mặt cô ấy nở nụ cười rạng rỡ như ánh nắng.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

的确

Cách dùng 的确 trong tiếng Trung: quả thực, đúng là

““鲶鱼效应”的确对提高企业活力有积极意义。”

"Hiệu ứng cá trê" quả thực có ý nghĩa tích cực đối với việc nâng cao sức sống của doanh nghiệp.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

支

Cách dùng 支 trong tiếng Trung: chống đỡ; lượng từ cây bút, đội, bài hát

“他用两只手支着脑袋,正在想事情。”

Anh ấy chống hai tay đỡ đầu, đang suy nghĩ chuyện gì đó.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

直 + 动词

Phó từ 直 trong tiếng Trung: thẳng; cứ… mãi không ngừng

“这趟车可以直达北京,非常方便。”

Chuyến xe này đi thẳng tới Bắc Kinh, rất tiện.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

有利(于)

Cách dùng 有利 / 有利于 trong tiếng Trung: có lợi cho

“适度的压力有利于我们保持良好的状态。”

Áp lực vừa phải có lợi cho việc chúng ta giữ trạng thái tốt.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 5

动词 + 开

Bổ ngữ 开 trong tiếng Trung: mở ra, giãn ra, tách ra

“猴子突然站了起来,张开手臂,抱住了管理员。”

Con khỉ bỗng đứng dậy, dang tay ôm lấy người quản lý.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

幸亏

Cách dùng 幸亏 trong tiếng Trung: may mà, may sao

“幸亏你提醒了我,不然我就忘了报名了。”

May mà bạn nhắc tôi, không thì tôi quên đăng ký rồi.

Chưa học5 ví dụ
Lượng từ
HSK 5

一(大)堆

Lượng từ 堆 trong tiếng Trung: đống, đám; 一大堆

“他一口气报出了一大堆地铁站的名字。”

Anh ấy đọc một mạch ra cả đống tên ga tàu điện ngầm.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

假设

Cách dùng 假设 trong tiếng Trung: giả sử; giả thiết

“假设我要从国贸到鼓楼大街,该怎么坐车?”

Giả sử tôi muốn đi từ Quốc Mậu đến phố Cổ Lâu thì nên đi xe thế nào?

Chưa học5 ví dụ
Trợ từ
HSK 5

嗯

Thán từ 嗯 trong tiếng Trung: hả?, ơ!, ừ

“嗯?不是二十八号吗?难道是我记错了?”

Hả? Không phải ngày 28 à? Chẳng lẽ tôi nhớ nhầm?

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 5

自从……以后

Cấu trúc 自从……以后: kể từ khi…

“自从城市出现以后,它就成了人类生活的中心。”

Kể từ khi thành phố xuất hiện, nó đã trở thành trung tâm của đời sống con người.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 5

……,总之……

Cách dùng 总之 trong tiếng Trung: tóm lại, nói chung

“暑假我可能去上海、南京,还有杭州,总之,想去南方几个城市转转。”

Kỳ nghỉ hè có thể tôi sẽ đi Thượng Hải, Nam Kinh và cả Hàng Châu, tóm lại là muốn đi dạo vài thành phố miền Nam.

Chưa học5 ví dụ
Trước1…456…11Tiếp