601 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
601 chủ điểm · HSK
立刻 + 动词
Cách dùng 立刻 + Động từ trong tiếng Trung: ngay lập tức
“听到铃声,学生们立刻跑进教室。”
Nghe thấy tiếng chuông, học sinh lập tức chạy vào lớp.
一定要
Cấu trúc 一定要 trong tiếng Trung: nhất định phải
“这次你一定要按照要求认真填写,小心一点儿,别写错了。”
Lần này bạn nhất định phải điền cẩn thận theo yêu cầu, chú ý một chút, đừng viết sai.
同时
Cách dùng 同时 trong tiếng Trung: đồng thời, cùng lúc
“他考上了大学,同时获得了奖学金。”
Anh ấy đỗ đại học, đồng thời nhận được học bổng.
在……时
Cấu trúc 在……时 trong tiếng Trung: khi…, lúc…
“孩子在受到鼓励时,往往会对自己更有信心。”
Khi được khuyến khích, trẻ em thường sẽ tự tin hơn vào bản thân.
好好儿
Cách dùng 好好儿 trong tiếng Trung: cho đàng hoàng, nghiêm túc
“一个同学没有好好儿复习,希望你能在考试的时候帮助他。”
Một bạn học không ôn tập nghiêm túc, mong bạn có thể giúp bạn ấy trong lúc thi.
却
Cách dùng phó từ 却 trong tiếng Trung: lại, nhưng lại
“虽然得到别人的原谅很容易,但要重新让别人再相信你却很难。”
Được người khác tha thứ thì dễ, nhưng muốn người khác tin bạn lần nữa lại rất khó.
即使...也...
Cấu trúc 即使……也……: dù… vẫn…, kể cả… cũng…
“这样的人即使很成功,朋友也很少。”
Những người như vậy, dù thành công đến đâu, bạn bè cũng rất ít.
陪
Cách dùng 陪 trong tiếng Trung: đi cùng, ở bên, kèm
“先陪你做游戏吧,等他预习完课文再跟你玩儿。”
Trước tiên chơi trò chơi cùng cháu vậy, đợi anh ấy ôn bài xong rồi sẽ chơi với cháu.
等...就...
Cấu trúc 等……就……: đợi khi… thì…
“她只是有点儿害羞,等跟大家熟悉了就好了。”
Cô bé chỉ hơi ngại ngùng, đợi khi quen mọi người rồi sẽ ổn thôi.
向 + 人 + 动词
Cấu trúc 向 + Người + Động từ: hỏi ai, mượn ai, xin lỗi ai
“你的好朋友突然生病了,向你借钱。”
Người bạn thân của bạn đột nhiên bị ốm, mượn tiền bạn.
以为
Cách dùng 以为 trong tiếng Trung: cứ tưởng, tưởng rằng
“她汉语说得那么好,我还以为她是中国人。”
Cô ấy nói tiếng Trung giỏi như vậy, tôi cứ tưởng cô ấy là người Trung Quốc.
肯定
Cách dùng 肯定 trong tiếng Trung: chắc chắn, khẳng định, ghi nhận
“您放心,质量肯定没问题。”
Ông cứ yên tâm, chất lượng chắc chắn không có vấn đề.
倍
Cách dùng 倍 trong tiếng Trung: gấp… lần
“二的五倍是十。”
Năm lần hai là mười.
甚至
Cách dùng 甚至 trong tiếng Trung: thậm chí
“这个房子离公司不远,您可以坐公共汽车,甚至可以骑自行车上班。”
Căn nhà này cách công ty không xa, ông có thể đi xe buýt, thậm chí có thể đạp xe đi làm.
再说
Cách dùng 再说 trong tiếng Trung: để sau hãy tính; hơn nữa
“这件事我们以后再说吧。”
Chuyện này để sau chúng ta hãy bàn nhé.
实际 / 实际上
Cách dùng 实际 / 实际上 trong tiếng Trung: thực tế, trên thực tế
“你们做计划应该联系实际。”
Các bạn lập kế hoạch nên gắn với thực tế.
因此
Cách dùng 因此 trong tiếng Trung: vì vậy, do đó
“我认识他很多年了,因此很了解他。”
Tôi quen anh ấy nhiều năm rồi, vì vậy rất hiểu anh ấy.
难道…吗
Câu hỏi tu từ 难道……吗: lẽ nào, chẳng lẽ
“怎么又买了这么多饼干?难道你不减肥了吗?”
Sao lại mua nhiều bánh quy thế? Chẳng lẽ cậu không giảm cân nữa à?
估计
Cách dùng 估计 trong tiếng Trung: đoán là, chắc là, ước chừng
“我还不习惯北方的气候,估计是天气太干了。”
Tôi vẫn chưa quen khí hậu miền Bắc, chắc là do thời tiết quá khô.
值得
Cách dùng 值得 trong tiếng Trung: đáng, đáng giá
“这本书很值得一读。”
Cuốn sách này rất đáng đọc.
(在)…下
Cấu trúc (在)……下 trong tiếng Trung: dưới…, nhờ…, trong (điều kiện)
“在老师的帮助下,我的汉语进步得很快。”
Nhờ sự giúp đỡ của thầy giáo, tiếng Trung của tôi tiến bộ rất nhanh.
其中
Cách dùng 其中 trong tiếng Trung: trong đó, trong số đó
“我们不仅要会读书,还要会选择其中的好书来读。”
Chúng ta không chỉ phải biết đọc sách mà còn phải biết chọn những cuốn hay trong số đó để đọc.
往往
Cách dùng 往往 trong tiếng Trung: thường thường (mang tính quy luật)
“女孩子对衣服颜色的选择往往与她们的性格有关。”
Việc chọn màu quần áo của các cô gái thường liên quan đến tính cách của họ.
既…又/也/还…
Cấu trúc 既……又/也/还……: vừa… vừa…, đã… lại…
“散步既可以活动身体,又可以减肥。”
Đi bộ vừa có thể vận động cơ thể, vừa có thể giảm cân.
要是…(的话),就…
Cấu trúc 要是……(的话),就……: nếu… thì…
“要是明天下雨的话,我们就不去了。”
Nếu ngày mai trời mưa thì chúng ta không đi nữa.
只要…就…
Cấu trúc 只要……就……: chỉ cần… thì…
“只要你好好儿准备,就一定能把比赛踢好。”
Chỉ cần cậu chuẩn bị kỹ thì nhất định sẽ đá tốt trận đấu.
结果
Cách dùng 结果 trong tiếng Trung: kết quả, kết cục là
“他昨天没复习,结果考试没考好。”
Hôm qua cậu ấy không ôn bài, kết quả là thi không tốt.
使
Cách dùng 使 trong tiếng Trung: khiến cho, làm cho
“怎么样才能使她喜欢我呢?”
Làm thế nào mới khiến cô ấy thích tôi đây?
可是
Cách dùng 可是 trong tiếng Trung: nhưng, thế nhưng
“虽然这儿收入高,可是经常要加班,很少有时间和家人在一起。”
Tuy ở đây thu nhập cao nhưng thường phải tăng ca, ít có thời gian ở bên gia đình.
离合词重叠
Lặp động từ ly hợp dạng AAB: 散散步, 帮帮忙, 聊聊天
“咱们午饭后就去附近的公园散散步吧。”
Ăn trưa xong chúng ta ra công viên gần đây đi dạo một chút nhé.
可不是
Cách dùng 可不是 trong tiếng Trung: đúng thế, chứ còn gì nữa
“可不是,时间过得太快了,真想大家。”
Đúng thế, thời gian trôi nhanh quá, thật nhớ mọi người.
竟然
Cách dùng 竟然 trong tiếng Trung: không ngờ, vậy mà
“这首歌最近很流行,你竟然没听过?”
Bài hát này dạo này rất thịnh hành, vậy mà cậu chưa nghe à?
对…来说
Cấu trúc 对……来说: đối với…
“对我来说,衣服流行不流行并不重要。”
Đối với tôi, quần áo có hợp mốt hay không không quan trọng.
另外
Cách dùng 另外 trong tiếng Trung: khác, ngoài ra, làm riêng
“前面车有点儿多,我们走另外一条路吧。”
Phía trước hơi đông xe, chúng ta đi đường khác nhé.
确实
Cách dùng 确实 trong tiếng Trung: quả thật, đúng là
“爱情确实是结婚的重要原因,但仅有爱情是不够的。”
Tình yêu quả thật là lý do quan trọng để kết hôn, nhưng chỉ có tình yêu thôi là không đủ.
上 + 数量
上 + Số lượng: lên đến, hàng trăm, hàng nghìn
“这个城市的地铁已经有上百年的历史了。”
Tàu điện ngầm của thành phố này đã có lịch sử hàng trăm năm.
正好
Cách dùng 正好 trong tiếng Trung: vừa vặn, vừa đúng lúc
“苹果八块五,西瓜十一块五,正好二十块。”
Táo tám tệ rưỡi, dưa hấu mười một tệ rưỡi, vừa đúng hai mươi tệ.
不仅…也/还/而且…
Cấu trúc 不仅……也/还/而且……: không chỉ… mà còn…
“他不仅足球踢得好,性格也不错。”
Anh ấy không chỉ đá bóng giỏi mà tính cách cũng rất tốt.
不过
Cách dùng 不过 trong tiếng Trung: nhưng, có điều; chỉ, chẳng qua
“这件衣服很漂亮,不过有点儿贵。”
Cái áo này rất đẹp, có điều hơi đắt.
刚
Cách dùng 刚 trong tiếng Trung: vừa mới
“我上午刚借的那本书,怎么找不到了?”
Cuốn sách tôi vừa mượn sáng nay sao lại không tìm thấy nữa?
尽管…但是/可是/却/还是…
Cấu trúc 尽管……但是/可是/却/还是……: mặc dù… nhưng…
“尽管已经毕业这么多年,我们还是经常联系。”
Mặc dù đã tốt nghiệp nhiều năm như vậy, chúng tôi vẫn thường xuyên liên lạc.
从来
Cách dùng 从来 trong tiếng Trung: từ trước đến nay, chưa bao giờ
“老张开会从来不迟到。”
Lão Trương đi họp chưa bao giờ đến muộn.
(在)…上
Cấu trúc (在)……上 trong tiếng Trung: về mặt…, trong…
“在学习上,他一直很努力。”
Về mặt học tập, cậu ấy luôn rất chăm chỉ.
本来
Cách dùng 本来 trong tiếng Trung: vốn dĩ, lúc đầu, lẽ ra
“这件事本来应该听他的。”
Chuyện này lẽ ra nên nghe theo anh ấy.
而
Cách dùng liên từ 而 trong tiếng Trung: còn, mà, nhưng
““明”字左边的“日”意思是太阳,而右边的“月”意思是月亮。”
Bên trái chữ "明" là "日" nghĩa là mặt trời, còn bên phải là "月" nghĩa là mặt trăng.
挺…的
Cấu trúc 挺……的 trong tiếng Trung: khá là…, rất…
“这次考试挺容易的。”
Bài thi lần này khá dễ.
按照
Cách dùng giới từ 按照 trong tiếng Trung: theo, căn cứ vào
“我们今年的工作都已经按照计划完成了。”
Công việc năm nay của chúng tôi đều đã hoàn thành theo kế hoạch.
差不多
Cách dùng 差不多 trong tiếng Trung: xấp xỉ, gần như, khoảng
“这两个电子词典看上去差不多,左边这个怎么这么贵?”
Hai cuốn từ điển điện tử này trông gần như nhau, sao cái bên trái lại đắt thế?
不管…都…
Cấu trúc 不管……都……: bất kể… đều…
“山本不管做什么事情都非常认真。”
Yamamoto bất kể làm việc gì cũng vô cùng nghiêm túc.
原来
Cách dùng 原来 trong tiếng Trung: ban đầu, trước đây; hóa ra
“坐火车从北京到上海,原来差不多需要十二个小时,现在五个小时就能到。”
Đi tàu từ Bắc Kinh đến Thượng Hải, trước đây mất khoảng mười hai tiếng, bây giờ năm tiếng là tới.
首先…其次…
Cấu trúc 首先……其次……: trước hết… tiếp theo…
“不管做什么事情,首先应该明白你为什么要做,其次要知道怎么做。”
Dù làm việc gì, trước hết nên hiểu vì sao mình làm, tiếp theo phải biết làm thế nào.
倒
Cách dùng 倒 trong tiếng Trung: rót, đổ; lại, ngược lại
“麻烦你给我倒杯咖啡吧,困死我了。”
Phiền bạn rót cho tôi cốc cà phê, tôi buồn ngủ chết mất.
比如
Cách dùng 比如 trong tiếng Trung: ví dụ như, chẳng hạn
“小时候,幸福是一件东西,比如一块糖,得到了就很幸福。”
Hồi nhỏ, hạnh phúc là một món đồ, chẳng hạn một viên kẹo, có được là rất hạnh phúc.
动词 + 出来
Bổ ngữ xu hướng 出来 nghĩa mở rộng: nói ra, nghĩ ra, nhận ra
“有的人心里有什么看法,嘴上就会直接说出来。”
Có người trong lòng có suy nghĩ gì là sẽ nói thẳng ra miệng.
并且
Cách dùng liên từ 并且 trong tiếng Trung: và, đồng thời, hơn nữa
“他做事很认真,并且有丰富的经验,让他负责很合适。”
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, hơn nữa có nhiều kinh nghiệm, để anh ấy phụ trách là rất hợp.
到底
Cách dùng 到底 trong tiếng Trung: rốt cuộc, đến cùng
“今天我一定陪你逛街逛到底,保证让你买到合适的衣服。”
Hôm nay anh nhất định đi dạo phố cùng em đến cùng, đảm bảo em mua được quần áo vừa ý.
干
Cách dùng động từ 干 (gàn) trong tiếng Trung: làm
“每次你让它干什么,它就像能听懂你的话一样去做。”
Mỗi lần bạn bảo nó làm gì, nó đều làm như thể hiểu được lời bạn.
可
Phó từ 可 nhấn mạnh trong tiếng Trung: thật là, quả là
“这可是个大问题,我也不太清楚。”
Đây quả là một vấn đề lớn, tôi cũng không rõ lắm.
弄
Cách dùng động từ 弄 trong tiếng Trung: làm, khiến cho
“关于那个新闻的材料你弄好了吗?我们开会时要用。”
Tài liệu về tin tức đó bạn làm xong chưa? Lúc họp chúng ta cần dùng.
偶尔
Cách dùng 偶尔 trong tiếng Trung: thỉnh thoảng, đôi khi
“我常常跟着电视学唱京剧,偶尔跟中国朋友一起唱几句。”
Tôi thường học hát Kinh kịch theo tivi, thỉnh thoảng hát vài câu cùng bạn bè Trung Quốc.