601 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
601 chủ điểm · HSK
正在
Cách dùng 正在 trong tiếng Trung: đang (hành động tiếp diễn)
“我正在写汉字。”
Tôi đang viết chữ Hán.
还
Cách dùng 还 (hái) trong tiếng Trung: vẫn, vẫn còn
“他还没吃完。”
Anh ấy vẫn chưa ăn xong.
因为……所以……
Cấu trúc 因为……所以……: bởi vì… nên…
“因为雨很大,所以我们不能去公园跑步。”
Bởi vì mưa rất to nên chúng tôi không thể ra công viên chạy bộ.
真 + 形容词
Cách dùng 真 + Tính từ: thật là…, …thật!
“小美真漂亮!”
Tiểu Mỹ thật xinh đẹp!
非常
Cách dùng 非常 trong tiếng Trung: vô cùng, cực kỳ
“这条裙子非常好看。”
Chiếc váy này vô cùng đẹp.
从……到……
Cấu trúc 从……到……: từ… đến…
“从这里到公园还有两公里。”
Từ đây đến công viên còn hai cây số.
对
Cách dùng giới từ 对 trong tiếng Trung: đối với, với
“经常锻炼对身体很好。”
Thường xuyên tập thể dục rất tốt cho sức khỏe.
数词 + 公斤
Cách nói cân nặng: Số + 公斤 (ki-lô-gam)
“这个西瓜三公斤。”
Quả dưa hấu này nặng ba cân.
就
Cách dùng 就 chỉ sự sớm, nhanh: …đã… rồi
“我七点就上学了。”
Mới bảy giờ tôi đã đi học rồi.
可以
Cách dùng 可以 trong tiếng Trung: được phép, có thể
“等我做完就可以吃了。”
Đợi tôi làm xong là có thể ăn rồi.
吧(推测)
Cách dùng 吧 trong câu hỏi phỏng đoán: …phải không?
“你是新来的同事吧?”
Bạn là đồng nghiệp mới đến phải không?
……,好吗?
Câu hỏi …,好吗?: …, được không?
“明天八点见,好吗?”
Mai tám giờ gặp nhé, được không?
程度补语
Bổ ngữ trạng thái với 得 trong tiếng Trung: Động từ + 得 + Tính từ
“她唱得很好。”
Cô ấy hát rất hay.
一……就……
Cấu trúc 一……就……: vừa… là…, hễ… là…
“明天我要去上海出差,一到上海就给你打电话。”
Mai tôi đi công tác Thượng Hải, vừa đến nơi sẽ gọi điện cho bạn ngay.
会...因为
Cấu trúc 会因为……: thường vì… mà…
“你小时候父母会因为什么和你生气?”
Lúc nhỏ bố mẹ thường vì điều gì mà giận bạn?
一直
Cách dùng 一直 trong tiếng Trung: luôn, suốt, mãi
“没有人会永远输,也没有人会一直赢。”
Không ai thua mãi, cũng không ai thắng mãi.
应该怎么办
Cấu trúc 应该怎么办: nên làm thế nào
“有的孩子为什么故意乱扔东西?遇到这种情况,父母应该怎么办?”
Tại sao một số trẻ lại cố ý ném đồ lung tung? Gặp tình huống này, bố mẹ nên làm gì?
已经...了
Cấu trúc 已经……了: đã… rồi
“已经放假了,去打球的人肯定不多,星期天我们去学校的体育馆打网球吧。”
Đã nghỉ rồi, người đi chơi bóng chắc chắn không nhiều, Chủ nhật chúng ta đến nhà thi đấu của trường đánh quần vợt đi.
动量补语 次/遍/下
Bổ ngữ động lượng 次, 遍, 下: lần, lượt, cái
“他去过两次长城。”
Anh ấy đã đi Vạn Lý Trường Thành hai lần.
结果补语 好
Bổ ngữ kết quả 好 trong tiếng Trung: xong xuôi, hoàn chỉnh
“作业我早就写好了。”
Bài tập tôi viết xong từ lâu rồi.
了 (变化) / 不……了
了 cuối câu chỉ sự thay đổi và cấu trúc 不……了
“我今天不发烧了。”
Hôm nay tôi không sốt nữa.
形容词重叠 AA / AABB
Tính từ trùng điệp trong tiếng Trung: AA, AABB
“孩子们高高兴兴地回家了。”
Bọn trẻ vui vui vẻ vẻ về nhà.
A 跟 B 一样/不一样
Cấu trúc A 跟 B 一样 / 不一样: giống nhau, khác nhau
“这件毛衣跟那件一样贵。”
Chiếc áo len này đắt bằng chiếc kia.
为/被……所……
Cấu trúc 为/被……所……: bị động trong văn viết
“大家都为他的勇敢精神所感动。”
Mọi người đều cảm động trước tinh thần dũng cảm của anh ấy.
被/叫/让 被动句
Câu bị động với 被, 叫, 让 trong tiếng Trung
“新画报被同学们借走了。”
Tờ họa báo mới bị các bạn mượn đi mất rồi.
结果补语 住
Bổ ngữ kết quả 住 trong tiếng Trung: giữ chặt, cố định
“我的电话号码你记住了吗?”
Số điện thoại của tôi bạn nhớ chưa?
V + 了 + 时量 + 了
Cấu trúc V + 了 + Thời lượng + 了: đã… được bao lâu rồi (vẫn tiếp tục)
“她学了一年汉语了。”
Cô ấy học tiếng Trung được một năm rồi.
A 比 B + Adj + 一点儿/一些/多了/得多
Câu so sánh 比 chỉ mức chênh lệch: 一点儿, 多了, 得多
“这件比那件贵多了。”
Chiếc này đắt hơn chiếc kia nhiều.
A 比 B + V得 + Adj / A + V得 + 比 B + Adj
So sánh với bổ ngữ trạng thái: A + Động từ + 得 + 比 B + Tính từ
“他考得比我好。”
Anh ấy thi tốt hơn tôi.
一天比一天 / 一年比一年
Cấu trúc 一天比一天 / 一年比一年: ngày càng…
“来中国以后,我一天比一天胖。”
Từ khi đến Trung Quốc, tôi ngày càng béo.
结果补语 成
Bổ ngữ kết quả 成 trong tiếng Trung: biến thành, làm thành
“这本英文小说他已经翻译成中文了。”
Cuốn tiểu thuyết tiếng Anh này anh ấy đã dịch sang tiếng Trung rồi.
结果补语 到
Bổ ngữ kết quả 到 trong tiếng Trung: đến nơi, đến lúc, đạt được
“星期六我睡到九点才起床。”
Thứ Bảy tôi ngủ đến chín giờ mới dậy.
太/真/好/多 + Adj + (了/啊)
Câu cảm thán trong tiếng Trung: 太…了, 真…, 好…啊, 多…啊
“这个公园好漂亮啊!”
Công viên này đẹp quá đi!
过 和 了 的区别
Phân biệt 过 và 了 trong tiếng Trung
“我看过这个电影,还不错。”
Tôi từng xem bộ phim này rồi, cũng khá hay.
A 不如 B
Cấu trúc A 不如 B: A không bằng B
“这个饭馆不如那个。”
Nhà hàng này không bằng nhà hàng kia.
量词重叠(张张、个个)
Lượng từ trùng điệp trong tiếng Trung: 个个, 张张, 天天
“这些照片张张都照得很好。”
Những tấm ảnh này tấm nào cũng chụp rất đẹp.
意义被动句
Câu bị động về ý nghĩa trong tiếng Trung (không dùng 被)
“照片洗好了。”
Ảnh rửa xong rồi.
结构助词 地
Trợ từ kết cấu 地 trong tiếng Trung: trạng ngữ + 地 + động từ
“同学们都在努力地学习。”
Các bạn học đều đang chăm chỉ học tập.
无主句(天气)
Câu không chủ ngữ nói về thời tiết: 下雨了, 刮风了
“刮风了,多穿点儿衣服吧。”
Nổi gió rồi, mặc thêm áo vào nhé.
主谓谓语句
Câu vị ngữ chủ vị trong tiếng Trung: 他身体很好
“他身体很好。”
Sức khỏe anh ấy rất tốt.
简单趋向补语 来/去
Bổ ngữ xu hướng đơn 来 / 去 trong tiếng Trung
“我到小赵家去了。”
Tôi đã đến nhà Tiểu Triệu.
A 不比 B + Adj
Cấu trúc A 不比 B + Tính từ: A không hơn B
“她不比我大,我们同岁。”
Cô ấy không lớn hơn tôi, chúng tôi bằng tuổi.
时量补语
Bổ ngữ thời lượng trong tiếng Trung: Động từ + bao lâu
“我每天都坚持锻炼一个小时。”
Mỗi ngày tôi đều kiên trì tập luyện một tiếng.
主谓短语 + 的 + 名词
Cụm chủ vị làm định ngữ + 的 + Danh từ: món mẹ nấu
“我们现在学的词大概有一千多个。”
Số từ chúng ta đang học hiện có khoảng hơn một nghìn từ.
A 比 B + Adj + 数量
Câu so sánh 比 có số lượng: A 比 B + Tính từ + Số lượng
“罗兰比我高五厘米。”
Roland cao hơn tôi năm xăng-ti-mét.
结果补语 着(zháo)
Bổ ngữ kết quả 着 (zháo): đạt được mục đích
“你要的那本书我给你买着了。”
Cuốn sách bạn cần tôi đã mua được cho bạn rồi.
不但……而且……
Cấu trúc 不但……而且……: không những… mà còn…
“他不但会说英语,而且还会说法语。”
Anh ấy không những biết nói tiếng Anh mà còn biết nói tiếng Pháp.
A 有/没有 B + (这么/那么) + Adj
So sánh ngang bằng A 有 / 没有 B + (这么/那么) + Tính từ
“他没有我这么高。”
Anh ấy không cao bằng tôi.
给 表被动
Cách dùng 给 biểu thị bị động trong khẩu ngữ
“老虎给打死了。”
Con hổ bị đánh chết rồi.
结果补语 完/懂/见/开/错
Bổ ngữ kết quả 完, 懂, 见, 开, 错 trong tiếng Trung
“我已经做完作业了。”
Tôi đã làm xong bài tập rồi.
离合词
Động từ ly hợp trong tiếng Trung: 睡觉, 见面, 游泳…
“我昨天睡了七个小时觉。”
Hôm qua tôi ngủ bảy tiếng.
V + O + V + 了 + 时量
Lặp động từ với bổ ngữ thời lượng: V + O + V + 了 + Thời lượng
“他游泳游了一个下午。”
Anh ấy bơi cả một buổi chiều.
A 比 B + 动词 + 宾语
So sánh hơn với động từ: A 比 B + Động từ + Tân ngữ
“她比我喜欢学习。”
Cô ấy thích học hơn tôi.
概数 多/几/两三
Số ước lượng trong tiếng Trung: 多, 几, 两三
“这件毛衣二百多块。”
Chiếc áo len này hơn hai trăm tệ.
V + 了 + 时量 + (的) + O
Cấu trúc V + 了 + Thời lượng + (的) + Tân ngữ
“我看了三个小时的电视。”
Tôi xem ti vi ba tiếng đồng hồ.
结果补语 在
Bổ ngữ kết quả 在 + Nơi chốn: Động từ + 在 + Địa điểm
“我去晚了,只好坐在最后一排。”
Tôi đến muộn nên đành ngồi ở hàng cuối.
连…都/也
Cấu trúc 连……都/也……: ngay cả… cũng…, thậm chí…
“他连名字都不知道。”
Anh ấy ngay cả tên cũng không biết.
别 + 结果补语
Cấu trúc 别 + Động từ + Bổ ngữ kết quả + 了: coi chừng, đừng để…
“一会儿搬沙发的时候要小心点儿,别弄坏了。”
Lát nữa khiêng ghế sofa phải cẩn thận một chút, đừng làm hỏng đấy.
当……时
Cấu trúc 当……时 / 当……的时候: khi…
“当孩子不明白时,应该多鼓励他,不要用“懒”“笨”“粗心”这种词批评他。”
Khi trẻ không hiểu, nên khuyến khích nhiều hơn, đừng dùng những từ như "lười", "ngốc", "cẩu thả" để phê bình.
尤其
Cách dùng 尤其 trong tiếng Trung: đặc biệt là, nhất là
“冬季皮肤往往容易变得干燥,女性朋友尤其应该注意保护皮肤。”
Mùa đông da thường dễ bị khô, các bạn nữ đặc biệt nên chú ý bảo vệ da.