学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Kho ngữ pháp · Tiếng Trung

Ngữ pháp

601 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.

601 chủ điểm10 XP / câu ôn

Ôn ngữ pháp

Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại

0
đến hạn ôn
≈7′
601 câu
—
Chưa thử
HSK 135HSK 237HSK 344HSK 495HSK 5117HSK 635HSK 7238HSK 80HSK 90

Cấp độ (HSK)

Loại

601 chủ điểm · HSK

Thì / thể (Aspect)
HSK 2

正在

Cách dùng 正在 trong tiếng Trung: đang (hành động tiếp diễn)

“我正在写汉字。”

Tôi đang viết chữ Hán.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 2

还

Cách dùng 还 (hái) trong tiếng Trung: vẫn, vẫn còn

“他还没吃完。”

Anh ấy vẫn chưa ăn xong.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 2

因为……所以……

Cấu trúc 因为……所以……: bởi vì… nên…

“因为雨很大,所以我们不能去公园跑步。”

Bởi vì mưa rất to nên chúng tôi không thể ra công viên chạy bộ.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 2

真 + 形容词

Cách dùng 真 + Tính từ: thật là…, …thật!

“小美真漂亮!”

Tiểu Mỹ thật xinh đẹp!

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 2

非常

Cách dùng 非常 trong tiếng Trung: vô cùng, cực kỳ

“这条裙子非常好看。”

Chiếc váy này vô cùng đẹp.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 2

从……到……

Cấu trúc 从……到……: từ… đến…

“从这里到公园还有两公里。”

Từ đây đến công viên còn hai cây số.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 2

对

Cách dùng giới từ 对 trong tiếng Trung: đối với, với

“经常锻炼对身体很好。”

Thường xuyên tập thể dục rất tốt cho sức khỏe.

Chưa học5 ví dụ
Lượng từ
HSK 2

数词 + 公斤

Cách nói cân nặng: Số + 公斤 (ki-lô-gam)

“这个西瓜三公斤。”

Quả dưa hấu này nặng ba cân.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 2

就

Cách dùng 就 chỉ sự sớm, nhanh: …đã… rồi

“我七点就上学了。”

Mới bảy giờ tôi đã đi học rồi.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 2

可以

Cách dùng 可以 trong tiếng Trung: được phép, có thể

“等我做完就可以吃了。”

Đợi tôi làm xong là có thể ăn rồi.

Chưa học5 ví dụ
Trợ từ
HSK 2

吧(推测)

Cách dùng 吧 trong câu hỏi phỏng đoán: …phải không?

“你是新来的同事吧?”

Bạn là đồng nghiệp mới đến phải không?

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 2

……,好吗?

Câu hỏi …,好吗?: …, được không?

“明天八点见,好吗?”

Mai tám giờ gặp nhé, được không?

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 3

程度补语

Bổ ngữ trạng thái với 得 trong tiếng Trung: Động từ + 得 + Tính từ

“她唱得很好。”

Cô ấy hát rất hay.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 3

一……就……

Cấu trúc 一……就……: vừa… là…, hễ… là…

“明天我要去上海出差,一到上海就给你打电话。”

Mai tôi đi công tác Thượng Hải, vừa đến nơi sẽ gọi điện cho bạn ngay.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 3

会...因为

Cấu trúc 会因为……: thường vì… mà…

“你小时候父母会因为什么和你生气?”

Lúc nhỏ bố mẹ thường vì điều gì mà giận bạn?

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 3

一直

Cách dùng 一直 trong tiếng Trung: luôn, suốt, mãi

“没有人会永远输,也没有人会一直赢。”

Không ai thua mãi, cũng không ai thắng mãi.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 3

应该怎么办

Cấu trúc 应该怎么办: nên làm thế nào

“有的孩子为什么故意乱扔东西?遇到这种情况,父母应该怎么办?”

Tại sao một số trẻ lại cố ý ném đồ lung tung? Gặp tình huống này, bố mẹ nên làm gì?

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 3

已经...了

Cấu trúc 已经……了: đã… rồi

“已经放假了,去打球的人肯定不多,星期天我们去学校的体育馆打网球吧。”

Đã nghỉ rồi, người đi chơi bóng chắc chắn không nhiều, Chủ nhật chúng ta đến nhà thi đấu của trường đánh quần vợt đi.

Chưa học5 ví dụ
Lượng từ
HSK 3

动量补语 次/遍/下

Bổ ngữ động lượng 次, 遍, 下: lần, lượt, cái

“他去过两次长城。”

Anh ấy đã đi Vạn Lý Trường Thành hai lần.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 3

结果补语 好

Bổ ngữ kết quả 好 trong tiếng Trung: xong xuôi, hoàn chỉnh

“作业我早就写好了。”

Bài tập tôi viết xong từ lâu rồi.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 3

了 (变化) / 不……了

了 cuối câu chỉ sự thay đổi và cấu trúc 不……了

“我今天不发烧了。”

Hôm nay tôi không sốt nữa.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 3

形容词重叠 AA / AABB

Tính từ trùng điệp trong tiếng Trung: AA, AABB

“孩子们高高兴兴地回家了。”

Bọn trẻ vui vui vẻ vẻ về nhà.

Chưa học5 ví dụ
So sánh
HSK 3

A 跟 B 一样/不一样

Cấu trúc A 跟 B 一样 / 不一样: giống nhau, khác nhau

“这件毛衣跟那件一样贵。”

Chiếc áo len này đắt bằng chiếc kia.

Chưa học5 ví dụ
Trợ từ
HSK 3

为/被……所……

Cấu trúc 为/被……所……: bị động trong văn viết

“大家都为他的勇敢精神所感动。”

Mọi người đều cảm động trước tinh thần dũng cảm của anh ấy.

Chưa học5 ví dụ
Trợ từ
HSK 3

被/叫/让 被动句

Câu bị động với 被, 叫, 让 trong tiếng Trung

“新画报被同学们借走了。”

Tờ họa báo mới bị các bạn mượn đi mất rồi.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 3

结果补语 住

Bổ ngữ kết quả 住 trong tiếng Trung: giữ chặt, cố định

“我的电话号码你记住了吗?”

Số điện thoại của tôi bạn nhớ chưa?

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 3

V + 了 + 时量 + 了

Cấu trúc V + 了 + Thời lượng + 了: đã… được bao lâu rồi (vẫn tiếp tục)

“她学了一年汉语了。”

Cô ấy học tiếng Trung được một năm rồi.

Chưa học5 ví dụ
So sánh
HSK 3

A 比 B + Adj + 一点儿/一些/多了/得多

Câu so sánh 比 chỉ mức chênh lệch: 一点儿, 多了, 得多

“这件比那件贵多了。”

Chiếc này đắt hơn chiếc kia nhiều.

Chưa học5 ví dụ
So sánh
HSK 3

A 比 B + V得 + Adj / A + V得 + 比 B + Adj

So sánh với bổ ngữ trạng thái: A + Động từ + 得 + 比 B + Tính từ

“他考得比我好。”

Anh ấy thi tốt hơn tôi.

Chưa học5 ví dụ
So sánh
HSK 3

一天比一天 / 一年比一年

Cấu trúc 一天比一天 / 一年比一年: ngày càng…

“来中国以后,我一天比一天胖。”

Từ khi đến Trung Quốc, tôi ngày càng béo.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 3

结果补语 成

Bổ ngữ kết quả 成 trong tiếng Trung: biến thành, làm thành

“这本英文小说他已经翻译成中文了。”

Cuốn tiểu thuyết tiếng Anh này anh ấy đã dịch sang tiếng Trung rồi.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 3

结果补语 到

Bổ ngữ kết quả 到 trong tiếng Trung: đến nơi, đến lúc, đạt được

“星期六我睡到九点才起床。”

Thứ Bảy tôi ngủ đến chín giờ mới dậy.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 3

太/真/好/多 + Adj + (了/啊)

Câu cảm thán trong tiếng Trung: 太…了, 真…, 好…啊, 多…啊

“这个公园好漂亮啊!”

Công viên này đẹp quá đi!

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 3

过 和 了 的区别

Phân biệt 过 và 了 trong tiếng Trung

“我看过这个电影,还不错。”

Tôi từng xem bộ phim này rồi, cũng khá hay.

Chưa học5 ví dụ
So sánh
HSK 3

A 不如 B

Cấu trúc A 不如 B: A không bằng B

“这个饭馆不如那个。”

Nhà hàng này không bằng nhà hàng kia.

Chưa học5 ví dụ
Lượng từ
HSK 3

量词重叠(张张、个个)

Lượng từ trùng điệp trong tiếng Trung: 个个, 张张, 天天

“这些照片张张都照得很好。”

Những tấm ảnh này tấm nào cũng chụp rất đẹp.

Chưa học5 ví dụ
Trợ từ
HSK 3

意义被动句

Câu bị động về ý nghĩa trong tiếng Trung (không dùng 被)

“照片洗好了。”

Ảnh rửa xong rồi.

Chưa học5 ví dụ
Trợ từ
HSK 3

结构助词 地

Trợ từ kết cấu 地 trong tiếng Trung: trạng ngữ + 地 + động từ

“同学们都在努力地学习。”

Các bạn học đều đang chăm chỉ học tập.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 3

无主句(天气)

Câu không chủ ngữ nói về thời tiết: 下雨了, 刮风了

“刮风了,多穿点儿衣服吧。”

Nổi gió rồi, mặc thêm áo vào nhé.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 3

主谓谓语句

Câu vị ngữ chủ vị trong tiếng Trung: 他身体很好

“他身体很好。”

Sức khỏe anh ấy rất tốt.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 3

简单趋向补语 来/去

Bổ ngữ xu hướng đơn 来 / 去 trong tiếng Trung

“我到小赵家去了。”

Tôi đã đến nhà Tiểu Triệu.

Chưa học5 ví dụ
So sánh
HSK 3

A 不比 B + Adj

Cấu trúc A 不比 B + Tính từ: A không hơn B

“她不比我大,我们同岁。”

Cô ấy không lớn hơn tôi, chúng tôi bằng tuổi.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 3

时量补语

Bổ ngữ thời lượng trong tiếng Trung: Động từ + bao lâu

“我每天都坚持锻炼一个小时。”

Mỗi ngày tôi đều kiên trì tập luyện một tiếng.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 3

主谓短语 + 的 + 名词

Cụm chủ vị làm định ngữ + 的 + Danh từ: món mẹ nấu

“我们现在学的词大概有一千多个。”

Số từ chúng ta đang học hiện có khoảng hơn một nghìn từ.

Chưa học5 ví dụ
So sánh
HSK 3

A 比 B + Adj + 数量

Câu so sánh 比 có số lượng: A 比 B + Tính từ + Số lượng

“罗兰比我高五厘米。”

Roland cao hơn tôi năm xăng-ti-mét.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 3

结果补语 着(zháo)

Bổ ngữ kết quả 着 (zháo): đạt được mục đích

“你要的那本书我给你买着了。”

Cuốn sách bạn cần tôi đã mua được cho bạn rồi.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 3

不但……而且……

Cấu trúc 不但……而且……: không những… mà còn…

“他不但会说英语,而且还会说法语。”

Anh ấy không những biết nói tiếng Anh mà còn biết nói tiếng Pháp.

Chưa học5 ví dụ
So sánh
HSK 3

A 有/没有 B + (这么/那么) + Adj

So sánh ngang bằng A 有 / 没有 B + (这么/那么) + Tính từ

“他没有我这么高。”

Anh ấy không cao bằng tôi.

Chưa học5 ví dụ
Trợ từ
HSK 3

给 表被动

Cách dùng 给 biểu thị bị động trong khẩu ngữ

“老虎给打死了。”

Con hổ bị đánh chết rồi.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 3

结果补语 完/懂/见/开/错

Bổ ngữ kết quả 完, 懂, 见, 开, 错 trong tiếng Trung

“我已经做完作业了。”

Tôi đã làm xong bài tập rồi.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 3

离合词

Động từ ly hợp trong tiếng Trung: 睡觉, 见面, 游泳…

“我昨天睡了七个小时觉。”

Hôm qua tôi ngủ bảy tiếng.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 3

V + O + V + 了 + 时量

Lặp động từ với bổ ngữ thời lượng: V + O + V + 了 + Thời lượng

“他游泳游了一个下午。”

Anh ấy bơi cả một buổi chiều.

Chưa học5 ví dụ
So sánh
HSK 3

A 比 B + 动词 + 宾语

So sánh hơn với động từ: A 比 B + Động từ + Tân ngữ

“她比我喜欢学习。”

Cô ấy thích học hơn tôi.

Chưa học5 ví dụ
Lượng từ
HSK 3

概数 多/几/两三

Số ước lượng trong tiếng Trung: 多, 几, 两三

“这件毛衣二百多块。”

Chiếc áo len này hơn hai trăm tệ.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 3

V + 了 + 时量 + (的) + O

Cấu trúc V + 了 + Thời lượng + (的) + Tân ngữ

“我看了三个小时的电视。”

Tôi xem ti vi ba tiếng đồng hồ.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 3

结果补语 在

Bổ ngữ kết quả 在 + Nơi chốn: Động từ + 在 + Địa điểm

“我去晚了,只好坐在最后一排。”

Tôi đến muộn nên đành ngồi ở hàng cuối.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 4

连…都/也

Cấu trúc 连……都/也……: ngay cả… cũng…, thậm chí…

“他连名字都不知道。”

Anh ấy ngay cả tên cũng không biết.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 4

别 + 结果补语

Cấu trúc 别 + Động từ + Bổ ngữ kết quả + 了: coi chừng, đừng để…

“一会儿搬沙发的时候要小心点儿,别弄坏了。”

Lát nữa khiêng ghế sofa phải cẩn thận một chút, đừng làm hỏng đấy.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 4

当……时

Cấu trúc 当……时 / 当……的时候: khi…

“当孩子不明白时,应该多鼓励他,不要用“懒”“笨”“粗心”这种词批评他。”

Khi trẻ không hiểu, nên khuyến khích nhiều hơn, đừng dùng những từ như "lười", "ngốc", "cẩu thả" để phê bình.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 4

尤其

Cách dùng 尤其 trong tiếng Trung: đặc biệt là, nhất là

“冬季皮肤往往容易变得干燥,女性朋友尤其应该注意保护皮肤。”

Mùa đông da thường dễ bị khô, các bạn nữ đặc biệt nên chú ý bảo vệ da.

Chưa học5 ví dụ
Trước123…11Tiếp