学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/纵然……也……以期换言之
纵然
HSK 7 · Cao cấpLiên từ5 ví dụĐọc 3 phút

纵然……也……

Cách dùng 纵然……也…… trong tiếng Trung: dẫu cho… cũng…

纵然 + Tình huống,(Chủ ngữ) + 也 + Kết quả không đổi = dẫu cho… cũng…: 纵然有千难万险,也要坚持到底。

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

纵然……也……Cấu trúc

纵然 + Clause,(Subject) + 也 + Verb

纵然 + Tình huống,(Chủ ngữ) + 也 + Kết quả không đổi = dẫu cho… cũng…: 纵然有千难万险,也要坚持到底。

Giải thích

纵然……也…… (zòngrán… yě…) là cấu trúc nhượng bộ văn chương nghĩa "dẫu cho, cho dù… thì cũng…". Vế có 纵然 nêu một tình huống (thường là giả định, hoặc sự thật được đẩy lên mức cực đoan), vế sau dùng 也 khẳng định kết quả không thay đổi. Nghĩa gần 即使……也……, 哪怕……也…… nhưng trang trọng, giàu tính văn học hơn; hay đi với 再、多么、千…万….

纵然前面困难重重,我们也不会放弃。

Zòngrán qiánmiàn kùnnan chóngchóng, wǒmen yě bú huì fàngqì.

Dẫu phía trước khó khăn chồng chất, chúng ta cũng sẽ không bỏ cuộc.

2

Công thức theo dạng câu

Giả định cực đoan

纵然 + 再 + Tính từ,也 + …

纵然路途再远,我也要去看看。

Zòngrán lùtú zài yuǎn, wǒ yě yào qù kàn kàn.

Dẫu đường xa đến mấy, tôi cũng muốn đi xem thử.

Sự thật được nhấn mạnh

纵然 + Sự thật,也 + Kết quả trái mong đợi

纵然他已经道了歉,她也还是不肯原谅。

Zòngrán tā yǐjīng dào le qiàn, tā yě háishi bùkěn yuánliàng.

Dẫu anh ấy đã xin lỗi, cô ấy vẫn không chịu tha thứ.

3

Cách dùng

  1. 1Bày tỏ quyết tâm

    Khẳng định ý chí không lay chuyển trước khó khăn.

    • 纵然条件艰苦,队员们也毫无怨言。

      Zòngrán tiáojiàn jiānkǔ, duìyuán men yě háowú yuànyán.

      Dẫu điều kiện gian khổ, các đội viên cũng không một lời than phiền.

  2. 2Văn chương, cảm khái

    Diễn đạt chiêm nghiệm về cuộc đời.

    • 纵然相隔千里,我们的友谊也不会改变。

      Zòngrán xiāng gé qiān lǐ, wǒmen de yǒuyì yě bú huì gǎibiàn.

      Dẫu cách xa nghìn dặm, tình bạn của chúng ta cũng sẽ không đổi thay.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    纵然前面困难重重,我们也不会放弃。

    Zòngrán qiánmiàn kùnnan chóngchóng, wǒmen yě bú huì fàngqì.

    Dẫu phía trước khó khăn chồng chất, chúng ta cũng sẽ không bỏ cuộc.

  2. 2

    纵然你说得再有道理,他也听不进去。

    Zòngrán nǐ shuō de zài yǒu dàoli, tā yě tīng bú jìnqù.

    Cho dù anh nói có lý đến đâu, anh ấy cũng không nghe lọt tai.

  3. 3

    纵然工作再忙,她也每周抽时间回家看望父母。

    Zòngrán gōngzuò zài máng, tā yě měi zhōu chōu shíjiān huíjiā kànwàng fùmǔ.

    Dẫu công việc bận đến mấy, tuần nào cô ấy cũng dành thời gian về thăm bố mẹ.

  4. 4

    纵然家财万贯,也买不回失去的时间。

    Zòngrán jiā cái wàn guàn, yě mǎi bù huí shīqù de shíjiān.

    Dẫu có gia tài bạc vạn cũng không mua lại được thời gian đã mất.

  5. 5

    纵然失败了一百次,他也从未怀疑过自己的选择。

    Zòngrán shībài le yìbǎi cì, tā yě cóngwèi huáiyí guò zìjǐ de xuǎnzé.

    Dẫu thất bại cả trăm lần, anh ấy cũng chưa từng nghi ngờ lựa chọn của mình.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Vế sau dùng 也 (hoặc 还是、仍然), không dùng 但是/可是.
  • Hay đi với 再、多么、千…万… để đẩy mức độ lên cực đại.
  • Sắc thái văn chương; khẩu ngữ dùng 就算……也…… hoặc 即使……也…….

Dấu hiệu nhận biết:纵然也再仍然

纵然

Mẹo nhớ nhanh

纵然 = "túng nhiên" → dẫu buông thả (纵) đến mức nào đi nữa, kết quả vẫn thế (也).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

纵然……也……纵然 + Tình huống,(Chủ ngữ) + 也 + Kết quả không đổi = dẫu cho… cũng…: 纵然有千难万险,也要坚持到底。
即使……也……Cùng nghĩa nhượng bộ giả định; 即使 trung tính, dùng rộng; 纵然 văn chương, trang trọng, giàu cảm xúc hơn.Cấu trúc 即使……也……: dù… vẫn…, kể cả… cũng… →
纵然……也……纵然 + Tình huống,(Chủ ngữ) + 也 + Kết quả không đổi = dẫu cho… cũng…: 纵然有千难万险,也要坚持到底。
虽然……但是……虽然 nêu sự thật rồi chuyển ý bằng 但是; 纵然 thường nêu tình huống cực đoan/giả định và hô ứng bằng 也.
7

Lỗi thường gặp

  • 纵然天气再冷,但是他还去跑步。

    纵然天气再冷,他也坚持去跑步。

    纵然 hô ứng với 也 ở vế sau, không dùng 但是 như 虽然……但是…….

8

Câu hỏi thường gặp

纵然 và 纵使 khác nhau không?

Gần như cùng nghĩa; 纵使 còn văn ngôn hơn và hiếm gặp hơn.

Vế sau có cần chủ ngữ không?

Không bắt buộc; nếu có thì chủ ngữ đứng trước 也: 纵然…,我们也…

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

即使...也...

Cấu trúc 即使……也……: dù… vẫn…, kể cả… cũng…

哪怕……也……

Cấu trúc 哪怕……也……: cho dù… cũng…

不仅…也/还/而且…

Cấu trúc 不仅……也/还/而且……: không chỉ… mà còn…

既…又/也/还…

Cấu trúc 既……又/也/还……: vừa… vừa…, đã… lại…

连…都/也

Cấu trúc 连……都/也……: ngay cả… cũng…, thậm chí…

也

Cách dùng 也 trong tiếng Trung: cũng

Trước以期Tiếp换言之

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!