学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/有什么好……的谈不上大不了
有什么好
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 3 phút

有什么好……的

Cách dùng 有什么好…的 trong tiếng Trung: có gì đáng… đâu

有什么好 + Động từ + 的?= có gì đáng… đâu: 有什么好怕的? = có gì phải sợ đâu?

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

有什么好……的Cấu trúc

有什么好 + Verb + 的

有什么好 + Động từ + 的?= có gì đáng… đâu: 有什么好怕的? = có gì phải sợ đâu?

Giải thích

有什么好 + Động từ + 的 là câu phản vấn khẩu ngữ, nghĩa “có gì đáng… đâu, việc gì phải…”: người nói phủ nhận LÝ DO để làm việc đó (khóc, lo, giận, tranh…). Ở đây 好 nghĩa “đáng, có lý do để”, không phải “tốt”. Thường dùng để an ủi, khuyên giải hoặc tỏ ý không đồng tình. Dạng trần thuật tương ứng: 没什么好 + V + 的 (chẳng có gì đáng…). 的 cuối khung không được bỏ.

不就是输了一场比赛吗?有什么好哭的?

Bú jiùshì shū le yì chǎng bǐsài ma? Yǒu shénme hǎo kū de?

Chẳng qua là thua một trận đấu thôi mà? Có gì đáng khóc đâu?

2

Công thức theo dạng câu

Câu phản vấn

(Chủ ngữ) + 有什么好 + V + 的?

考试都结束了,还有什么好紧张的?

Kǎoshì dōu jiéshù le, háiyǒu shénme hǎo jǐnzhāng de?

Thi xong cả rồi, còn gì mà phải căng thẳng?

Với 还 nhấn mạnh

…,还 + 有什么好 + V + 的?

钱都花了,还有什么好心疼的?

Qián dōu huā le, háiyǒu shénme hǎo xīnténg de?

Tiền tiêu cả rồi, còn gì mà phải xót?

Với 这/那 làm chủ ngữ

这/那 + 有什么好 + V + 的?

那有什么好羡慕的?

Nà yǒu shénme hǎo xiànmù de?

Cái đó có gì đáng ghen tị đâu?

3

Cách dùng

  1. 1An ủi, trấn an

    Khuyên người khác đừng buồn, đừng lo.

    • 只是一次小失误,有什么好自责的?

      Zhǐshì yí cì xiǎo shīwù, yǒu shénme hǎo zìzé de?

      Chỉ là một sơ suất nhỏ, có gì đáng tự trách đâu?

  2. 2Tỏ ý không đồng tình, coi thường

    Cho rằng việc đó không đáng để làm.

    • 这种电视剧天天重播,有什么好追的?

      Zhè zhǒng diànshìjù tiān tiān chóngbō, yǒu shénme hǎo zhuī de?

      Phim kiểu này ngày nào cũng chiếu lại, có gì đáng để theo dõi?

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    不就是输了一场比赛吗?有什么好哭的?

    Bú jiùshì shū le yì chǎng bǐsài ma? Yǒu shénme hǎo kū de?

    Chẳng qua là thua một trận đấu thôi mà? Có gì đáng khóc đâu?

  2. 2

    我答应过会按时到,你有什么好担心的?

    Wǒ dāying guò huì ànshí dào, nǐ yǒu shénme hǎo dānxīn de?

    Tôi đã hứa sẽ đến đúng giờ, bạn có gì phải lo đâu?

  3. 3

    既然决定了,就别回头看,有什么好后悔的?

    Jìrán juédìng le, jiù bié huítóu kàn, yǒu shénme hǎo hòuhuǐ de?

    Đã quyết rồi thì đừng ngoảnh lại, có gì đáng hối hận đâu?

  4. 4

    这点小事,两个人有什么好争的?

    Zhè diǎn xiǎo shì, liǎng gè rén yǒu shénme hǎo zhēng de?

    Chuyện cỏn con này, hai người có gì mà phải tranh cãi?

  5. 5

    大家都是老同学,有什么好客气的?

    Dàjiā dōu shì lǎo tóngxué, yǒu shénme hàokè qì de?

    Mọi người đều là bạn học cũ, có gì mà phải khách sáo?

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 好 = “đáng, có lý do để”, không phải “tốt”.
  • 的 cuối khung không được bỏ.
  • Không thêm 很/非常 giữa 好 và động từ.
  • Ngữ khí khá mạnh; với người lớn tuổi, cấp trên nên dùng nhẹ nhàng hoặc đổi sang 不用担心.

Dấu hiệu nhận biết:不就是既然这点还

有什么好

Mẹo nhớ nhanh

有什么 (có cái gì) + 好 (đáng) + V + 的 → “có gì đáng V đâu”.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

有什么好……的有什么好 + Động từ + 的?= có gì đáng… đâu: 有什么好怕的? = có gì phải sợ đâu?
何必…呢何必…呢 hỏi “cần gì phải…”, nhấn việc làm đó không cần thiết; 有什么好V的 phủ nhận lý do hay giá trị của việc đó, khẩu ngữ hơn.Cách dùng 何必 trong tiếng Trung: cần gì phải, việc gì phải →
有什么好……的有什么好 + Động từ + 的?= có gì đáng… đâu: 有什么好怕的? = có gì phải sợ đâu?
什么A不A的什么A不A的 gạt bỏ cả khái niệm A (什么钱不钱的); 有什么好V的 chỉ phủ nhận lý do để làm V.Cách dùng 什么A不A的 trong tiếng Trung: … với chả…, gì mà… →
7

Lỗi thường gặp

  • 这有什么哭好的?

    这有什么好哭的?

    好 (đáng) đứng ngay sau 什么 và trước động từ: 有什么好 + V + 的.

  • 输一场比赛有什么好很难过的?

    输一场比赛有什么好难过的?

    Giữa 好 và 的 chỉ đặt động từ/tính từ trần, không thêm phó từ mức độ 很.

8

Câu hỏi thường gặp

有什么好看的 có nghĩa “có gì đẹp” không?

Trong khung này nghĩa là “có gì đáng xem đâu”; tùy ngữ cảnh mới hiểu là “có gì đẹp đâu”.

没什么好…的 khác gì 有什么好…的?

Nghĩa giống nhau; 没什么好…的 là câu trần thuật, 有什么好…的 là câu hỏi phản vấn, ngữ khí mạnh hơn.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

何必……呢

Cách dùng 何必 trong tiếng Trung: cần gì phải, việc gì phải

什么A不A的

Cách dùng 什么A不A的 trong tiếng Trung: … với chả…, gì mà…

的

Cách dùng 的 trong tiếng Trung: trợ từ sở hữu và định ngữ

是……的

Cấu trúc 是……的: nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức

主谓短语 + 的 + 名词

Cụm chủ vị làm định ngữ + 的 + Danh từ: món mẹ nấu

挺…的

Cấu trúc 挺……的 trong tiếng Trung: khá là…, rất…

Trước谈不上Tiếp大不了

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!