学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/谈不上好歹有什么好……的
谈不上
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 3 phút

谈不上

Cách dùng 谈不上 trong tiếng Trung: chưa đến mức gọi là…

Chủ ngữ + 谈不上 + Tính từ/Danh từ = khó nói là…, chưa đến mức…: 谈不上专家 = chưa đến mức gọi là chuyên gia.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

谈不上Cấu trúc

Subject + 谈不上 + Noun/Adj

Chủ ngữ + 谈不上 + Tính từ/Danh từ = khó nói là…, chưa đến mức…: 谈不上专家 = chưa đến mức gọi là chuyên gia.

Giải thích

谈不上 (tánbushàng) nghĩa “chưa đến mức gọi là…, khó mà nói là…”: người nói cho rằng một đánh giá nào đó là QUÁ MỨC so với thực tế, nên hạ thấp nó xuống một cách khiêm tốn hoặc khách quan. Sau 谈不上 có thể là tính từ (轻松, 熟悉), động từ tâm lý (喜欢, 了解) hoặc cụm danh từ (经验, 什么新意). Hay đi với 什么 để nhấn mạnh: 谈不上什么经验. Thường có vế sau bổ sung thực tế (只是…, 但…). Dạng khẳng định 谈得上 chủ yếu xuất hiện trong câu hỏi hoặc câu điều kiện.

我对古典音乐谈不上喜欢,只是偶尔听听。

Wǒ duì gǔdiǎn yīnyuè tánbushàng xǐhuan, zhǐshì ǒu'ěr tīng tīng.

Tôi chưa đến mức gọi là thích nhạc cổ điển, chỉ thỉnh thoảng nghe thôi.

2

Công thức theo dạng câu

Với tính từ/động từ tâm lý

Chủ ngữ + 谈不上 + Tính từ/喜欢/了解

这里的条件谈不上好,但也够用了。

Zhèlǐ de tiáojiàn tánbushàng hǎo, dàn yě gòu yòng le.

Điều kiện ở đây khó nói là tốt, nhưng cũng đủ dùng.

Với 什么 + Danh từ

Chủ ngữ + 谈不上 + 什么 + Danh từ

我工作才两年,谈不上什么经验。

Wǒ gōngzuò cái liǎng nián, tánbushàng shénme jīngyàn.

Tôi mới đi làm hai năm, chưa có kinh nghiệm gì đáng kể.

Tách 谈不上 ra đầu

谈不上 + …,只是/不过 + …

谈不上讨厌,只是不太习惯。

Tánbushàng tǎoyàn, zhǐshì bùtài xíguàn.

Chưa đến mức ghét, chỉ là không quen lắm.

3

Cách dùng

  1. 1Khiêm tốn

    Từ chối lời khen quá mức về bản thân.

    • 哪里哪里,我谈不上什么书法家,只是爱写几笔。

      Nǎlǐ nǎlǐ, wǒ tánbushàng shénme shūfǎ jiā, zhǐshì ài xiě jǐ bǐ.

      Đâu có, tôi chưa đến mức gọi là nhà thư pháp gì, chỉ là thích viết vài nét.

  2. 2Đánh giá khách quan

    Hạ mức một nhận xét cho đúng thực tế.

    • 这次改动谈不上成功,也谈不上失败。

      Zhè cì gǎidòng tánbushàng chénggōng, yě tánbushàng shībài.

      Lần thay đổi này khó nói là thành công, cũng khó nói là thất bại.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我对古典音乐谈不上喜欢,只是偶尔听听。

    Wǒ duì gǔdiǎn yīnyuè tánbushàng xǐhuan, zhǐshì ǒu'ěr tīng tīng.

    Tôi chưa đến mức gọi là thích nhạc cổ điển, chỉ thỉnh thoảng nghe thôi.

  2. 2

    这份工作谈不上轻松,但收入还算稳定。

    Zhè fèn gōngzuò tánbushàng qīngsōng, dàn shōurù hái suàn wěndìng.

    Công việc này khó nói là nhàn, nhưng thu nhập cũng khá ổn định.

  3. 3

    我们只是见过几次面,谈不上熟悉。

    Wǒmen zhǐshì jiànguò jǐ cì miàn, tánbushàng shúxī.

    Chúng tôi chỉ gặp nhau vài lần, chưa đến mức gọi là thân quen.

  4. 4

    这篇文章观点平平,谈不上有什么新意。

    Zhè piān wénzhāng guāndiǎn píng píng, tánbushàng yǒu shénme xīn yì.

    Bài viết này quan điểm bình thường, khó nói là có gì mới mẻ.

  5. 5

    我只是个业余爱好者,谈不上什么专业水平。

    Wǒ zhǐshì gè yèyú àihào zhě, tánbushàng shénme zhuānyè shuǐpíng.

    Tôi chỉ là người chơi nghiệp dư, chưa đến mức gọi là trình độ chuyên nghiệp gì.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Hạ thấp một đánh giá cho sát thực tế, giọng điệu nhẹ nhàng.
  • Hay đi với 什么 + danh từ: 谈不上什么….
  • Không thêm 不 trước 谈, không chen 得 vào 谈不上.
  • Thường có vế sau 只是/但/不过 nói rõ thực tế.

Dấu hiệu nhận biết:只是什么但也

谈不上

Mẹo nhớ nhanh

谈 (bàn) + 不上 (không với tới) → “chưa đủ tầm để bàn tới mức đó”.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

谈不上Chủ ngữ + 谈不上 + Tính từ/Danh từ = khó nói là…, chưa đến mức…: 谈不上专家 = chưa đến mức gọi là chuyên gia.
不至于不至于 = chưa đến nỗi (tệ như thế): 不至于失败; 谈不上 = chưa đến mức đáng gọi là (thường là đánh giá tích cực): 谈不上成功.Cách dùng 不至于 trong tiếng Trung: chưa đến nỗi, không đến mức →
谈不上Chủ ngữ + 谈不上 + Tính từ/Danh từ = khó nói là…, chưa đến mức…: 谈不上专家 = chưa đến mức gọi là chuyên gia.
说不上说不上 thường nghĩa “không nói rõ được” (我也说不上为什么); khi nghĩa “chưa đến mức” thì gần 谈不上 nhưng 谈不上 phổ biến hơn trong đánh giá.
7

Lỗi thường gặp

  • 我对他谈得不上了解。

    我对他谈不上了解。

    谈不上 là dạng bổ ngữ khả năng cố định, không chen 得 vào.

  • 我对古典音乐不谈上喜欢。

    我对古典音乐谈不上喜欢。

    不 nằm giữa 谈 và 上, không đặt trước 谈.

8

Câu hỏi thường gặp

Có thể dùng 谈不上 một mình để trả lời không?

Được: 你是专家吧?——谈不上,谈不上。 (khiêm tốn từ chối).

谈得上 dùng khi nào?

Chủ yếu trong câu hỏi hoặc điều kiện: 这样的水平谈得上专业吗?

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

不至于

Cách dùng 不至于 trong tiếng Trung: chưa đến nỗi, không đến mức

Trước好歹Tiếp有什么好……的

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!