学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/什么A不A的非……莫属出于
什么A不A的
HSK 7 · Cao cấpTrợ từ5 ví dụĐọc 3 phút

什么A不A的

Cách dùng 什么A不A的 trong tiếng Trung: … với chả…

什么 + A + 不 + A + 的,+ Điều quan trọng = "A với chả A gì, …": 什么钱不钱的,朋友要紧 (tiền với chả nong, bạn bè mới quan trọng).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

什么A不A的Cấu trúc

什么 + A + 不 + A + 的

什么 + A + 不 + A + 的,+ Điều quan trọng = "A với chả A gì, …": 什么钱不钱的,朋友要紧 (tiền với chả nong, bạn bè mới quan trọng).

Giải thích

什么 + A + 不 + A + 的 là cấu trúc khẩu ngữ biểu cảm, nghĩa "… với chả…, gì mà… (không quan trọng)", dùng để GẠT BỎ một điều người kia vừa nhắc đến hoặc đang băn khoăn, cho rằng không đáng bận tâm. A là từ/cụm từ lấy từ lời người khác (贵, 谢, 面子, 专业…), phải lặp lại y hệt ở hai bên 不. Vế sau thường nêu điều thật sự quan trọng hoặc lời khuyên: 什么贵不贵的,喜欢就买吧.

什么贵不贵的,喜欢就买吧。

Shénme guì bu guì de, xǐhuan jiù mǎi ba.

Đắt với chả rẻ gì, thích thì mua đi.

2

Công thức theo dạng câu

Gạt bỏ lo lắng

什么 + Tính từ + 不 + Tính từ + 的,+ Lời khuyên

什么难不难的,试试再说。

Shénme nán bùnán de, shì shì zàishuō.

Khó với chả dễ gì, cứ thử đã rồi nói.

Từ chối khách sáo

什么 + Động từ + 不 + Động từ + 的

什么客气不客气的,快坐下吃饭。

Shénme kèqi bùkèqi de, kuài zuòxia chīfàn.

Khách sáo gì chứ, mau ngồi xuống ăn cơm.

3

Cách dùng

  1. 1Đáp lại lời cảm ơn, xin lỗi

    Thể hiện thân thiết, không cần khách sáo.

    • 什么麻烦不麻烦的,举手之劳而已。

      Shénme máfan bù máfan de, jǔshǒu zhī láo éryǐ.

      Phiền với chả hà gì, chỉ là chuyện nhỏ thôi.

  2. 2Khuyên ai bỏ băn khoăn

    Cho rằng điều họ lo không đáng kể.

    • 什么年龄不年龄的,想学就去学。

      Shénme niánlíng bù niánlíng de, xiǎng xué jiù qù xué.

      Tuổi tác gì chứ, muốn học thì cứ đi học.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    什么贵不贵的,喜欢就买吧。

    Shénme guì bu guì de, xǐhuan jiù mǎi ba.

    Đắt với chả rẻ gì, thích thì mua đi.

  2. 2

    都是老同学,什么谢不谢的!

    Dōu shì lǎo tóngxué, shénme xiè bu xiè de!

    Bạn học cũ cả, cảm ơn với chả cảm ơn gì!

  3. 3

    什么面子不面子的,先把问题解决了再说。

    Shénme miànzi bú miànzi de, xiān bǎ wèntí jiějué le zàishuō.

    Thể diện với chả thể diện gì, giải quyết vấn đề trước đã rồi tính.

  4. 4

    什么累不累的,只要孩子健康就好。

    Shénme lèi bu lèi de, zhǐyào háizi jiànkāng jiù hǎo.

    Mệt với chả mệt gì, chỉ cần con khỏe mạnh là được.

  5. 5

    什么专业不专业的,能把活干好才是本事。

    Shénme zhuānyè bù zhuānyè de, néng bǎ huó gàn hǎo cái shì běnshì.

    Chuyên nghiệp hay không chuyên nghiệp gì, làm tốt được việc mới là bản lĩnh.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Chỉ dùng trong khẩu ngữ, thân mật; tránh dùng với cấp trên trong tình huống trang trọng.
  • A thường lặp lại lời người kia vừa nói.
  • 的 cuối có thể lược trong khẩu ngữ nhanh, nhưng dạng đầy đủ an toàn hơn.

Dấu hiệu nhận biết:什么只要就再说

什么A不A的

Mẹo nhớ nhanh

Giống tiếng Việt "đắt với chả rẻ", "cảm ơn với chả cảm ơn": nhắc lại từ đó để gạt đi.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

什么A不A的什么 + A + 不 + A + 的,+ Điều quan trọng = "A với chả A gì, …": 什么钱不钱的,朋友要紧 (tiền với chả nong, bạn bè mới quan trọng).
A不AA不A (贵不贵?) là câu hỏi chính phản; có 什么…的 bao quanh thì thành câu gạt bỏ, không còn là câu hỏi.Cách dùng 不 trong tiếng Trung: phó từ phủ định "không" →
什么A不A的什么 + A + 不 + A + 的,+ Điều quan trọng = "A với chả A gì, …": 什么钱不钱的,朋友要紧 (tiền với chả nong, bạn bè mới quan trọng).
什么的什么的 đứng cuối danh sách = "vân vân" (水果、饮料什么的); 什么A不A的 là cấu trúc biểu cảm khác hẳn.Trợ từ 什么的 trong tiếng Trung: vân vân, các thứ →
7

Lỗi thường gặp

  • 什么贵不便宜的,喜欢就买吧。

    什么贵不贵的,喜欢就买吧。

    A phải lặp lại y hệt ở hai bên 不, không đổi sang từ khác.

8

Câu hỏi thường gặp

Câu này có bất lịch sự không?

Với người thân, bạn bè thì thân mật; với người lạ có thể nghe gạt phắt đi, nên cẩn thận.

A có thể là cụm từ dài không?

Nên ngắn (1–3 chữ) để lặp lại tự nhiên.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

不

Cách dùng 不 trong tiếng Trung: phó từ phủ định "không"

什么的

Trợ từ 什么的 trong tiếng Trung: vân vân, các thứ

的

Cách dùng 的 trong tiếng Trung: trợ từ sở hữu và định ngữ

所 + Verb + 的

Trợ từ 所 trong tiếng Trung: 所 + Động từ + 的 (điều mà…)

爱V不V

Cách dùng 爱V不V trong tiếng Trung: muốn… thì…, không thì thôi

丝毫

Cách dùng 丝毫 trong tiếng Trung: mảy may, chút nào (không)

Trước非……莫属Tiếp出于

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!