学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/丝毫加以 + 动词一概/一律
丝毫
HSK 7 · Cao cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

丝毫

Cách dùng 丝毫 trong tiếng Trung: mảy may, chút nào (không)

Chủ ngữ + 丝毫 + 不/没 + Động từ = không mảy may…: 他丝毫没有察觉 (anh ta không hề hay biết chút nào).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

丝毫Cấu trúc

Subject + 丝毫 + 不/没 + Verb

Chủ ngữ + 丝毫 + 不/没 + Động từ = không mảy may…: 他丝毫没有察觉 (anh ta không hề hay biết chút nào).

Giải thích

丝毫 (sīháo) nghĩa gốc là "tơ hào", chỉ lượng cực nhỏ. Làm phó từ, nó đứng trước 不/没 để nhấn mạnh phủ định tuyệt đối "không… mảy may, chẳng chút nào": 丝毫不在意, 丝毫没有改变. Cũng có thể làm định ngữ: 没有丝毫 + danh từ (没有丝毫犹豫). 丝毫 chỉ dùng trong câu phủ định, không dùng trong câu khẳng định.

面对别人的批评,他丝毫不在意。

Miànduì biéren de pīpíng, tā sīháo bú zàiyì.

Trước lời phê bình của người khác, anh ấy chẳng mảy may bận tâm.

2

Công thức theo dạng câu

Phó từ + 不

Chủ ngữ + 丝毫 + 不 + Động từ/Tính từ

他对金钱丝毫不感兴趣。

Tā duì jīnqián sī háobù gǎnxìngqù.

Anh ấy chẳng mảy may hứng thú với tiền bạc.

Phó từ + 没

Chủ ngữ + 丝毫 + 没(有) + Động từ

十年过去了,她丝毫没变。

Shí nián guòqù le, tā sīháo méi biàn.

Mười năm trôi qua, cô ấy không hề thay đổi chút nào.

Định ngữ

没有 + 丝毫 + (的) + Danh từ

他接受了任务,没有丝毫犹豫。

Tā jiēshòu le rènwu, méiyǒu sīháo yóuyù.

Anh ấy nhận nhiệm vụ, không chút do dự.

3

Cách dùng

  1. 1Nhấn mạnh thái độ kiên định

    Cho thấy không bị lay động chút nào.

    • 面对诱惑,他丝毫不动心。

      Miànduì yòuhuò, tā sīháo bú dòng xīn.

      Trước cám dỗ, anh ấy không mảy may động lòng.

  2. 2Nhấn mạnh sự không đổi

    Tình trạng giữ nguyên bất chấp tác động.

    • 价格上涨了,可顾客的数量丝毫没有减少。

      Jiàgé shàngzhǎng le, kě gùkè de shùliàng sīháo méiyǒu jiǎnshǎo.

      Giá tăng lên, vậy mà lượng khách không giảm chút nào.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    面对别人的批评,他丝毫不在意。

    Miànduì biéren de pīpíng, tā sīháo bú zàiyì.

    Trước lời phê bình của người khác, anh ấy chẳng mảy may bận tâm.

  2. 2

    这场大雨丝毫没有影响观众的热情。

    Zhè chǎng dà yǔ sīháo méiyǒu yǐngxiǎng guānzhòng de rèqíng.

    Trận mưa lớn này không hề làm ảnh hưởng chút nào đến nhiệt tình của khán giả.

  3. 3

    我丝毫不怀疑他的能力。

    Wǒ sī háobù huáiyí tā de nénglì.

    Tôi không mảy may nghi ngờ năng lực của anh ấy.

  4. 4

    虽然输了比赛,队员们的斗志丝毫没有减弱。

    Suīrán shū le bǐsài, duìyuán men de dòuzhì sīháo méiyǒu jiǎnruò.

    Dù thua trận, ý chí chiến đấu của các cầu thủ không hề suy giảm chút nào.

  5. 5

    已经连续工作了十个小时,她却丝毫没有疲倦的样子。

    Yǐjīng liánxù gōngzuò le shí gè xiǎoshí, tā què sīháo méiyǒu píjuàn de yàngzi.

    Đã làm việc liên tục mười tiếng, vậy mà cô ấy không có chút vẻ mệt mỏi nào.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 丝毫 chỉ dùng trong câu phủ định.
  • Vị trí: 丝毫 + 不/没; hoặc 没有 + 丝毫 + danh từ.
  • Thường đi với 不在意、不怀疑、没有改变、没有减少、没有犹豫.

Dấu hiệu nhận biết:丝毫不没有毫无

丝毫

Mẹo nhớ nhanh

丝 = sợi tơ, 毫 = sợi lông → nhỏ như sợi tơ sợi lông cũng không có = mảy may cũng không.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

丝毫Chủ ngữ + 丝毫 + 不/没 + Động từ = không mảy may…: 他丝毫没有察觉 (anh ta không hề hay biết chút nào).
毫无毫无 tự là động từ "hoàn toàn không có" + danh từ; 丝毫 là phó từ, phải kết hợp với 不/没.Cách dùng 毫无 trong tiếng Trung: hoàn toàn không có →
丝毫Chủ ngữ + 丝毫 + 不/没 + Động từ = không mảy may…: 他丝毫没有察觉 (anh ta không hề hay biết chút nào).
一点儿也不一点儿也不 là khẩu ngữ, cùng nghĩa; 丝毫不 trang trọng, văn viết hơn.
7

Lỗi thường gặp

  • 这个消息让我丝毫高兴。

    这个消息让我一点儿也不高兴。

    丝毫 chỉ dùng trong câu phủ định (丝毫不/丝毫没); câu khẳng định không dùng 丝毫.

  • 他不丝毫在意。

    他丝毫不在意。

    丝毫 đứng TRƯỚC 不/没, không đặt sau.

8

Câu hỏi thường gặp

Có nói 丝毫也不 được không?

Được, 丝毫也不/丝毫都不 vẫn gặp, nhưng 丝毫不 gọn hơn và phổ biến hơn.

丝毫 có làm danh từ không?

Trong cụm 没有丝毫…/不差丝毫 nó mang nghĩa danh từ "một chút xíu", vẫn trong câu phủ định.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

毫无

Cách dùng 毫无 trong tiếng Trung: hoàn toàn không có

从来

Cách dùng 从来 trong tiếng Trung: từ trước đến nay, chưa bao giờ

根本 + 不/没

Cách dùng 根本 trong tiếng Trung: căn bản; hoàn toàn không

不

Cách dùng 不 trong tiếng Trung: phó từ phủ định "không"

没

Cách dùng 没 trong tiếng Trung: phủ định "chưa, đã không"

正反疑问句 V不V

Câu hỏi chính phản V不V: có… không?

Trước加以 + 动词Tiếp一概/一律

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!