学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/爱V不V不失为V也不是,不V也不是
爱V不V
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 3 phút

爱V不V

Cách dùng 爱V不V trong tiếng Trung: muốn thì…, không thì thôi

(Người) + 爱 + V + 不 + V = "muốn V thì V, không thì thôi": 爱信不信 (tin hay không tùy bạn).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

爱V不VCấu trúc

爱 + Verb + 不 + Verb

(Người) + 爱 + V + 不 + V = "muốn V thì V, không thì thôi": 爱信不信 (tin hay không tùy bạn).

Giải thích

爱 + V + 不 + V là cấu trúc khẩu ngữ nghĩa "muốn V thì V, không thì thôi — tùy, tôi mặc kệ", thể hiện thái độ thờ ơ, bực bội hoặc dứt khoát của người nói. Động từ lặp lại y hệt hai lần, thường là động từ đơn âm (去, 吃, 买, 信, 听). Hay đứng cuối câu, sau khi người nói đã làm xong phần mình: 话我说了,你爱听不听. Không dùng 没 thay 不. Sắc thái khá gay gắt, chỉ dùng với người thân quen hoặc khi tức giận.

你爱去不去,反正我已经买好票了。

Nǐ ài qù bu qù, fǎnzhèng wǒ yǐjīng mǎi hǎo piào le.

Bạn muốn đi thì đi, không thì thôi, dù sao tôi cũng mua vé rồi.

2

Công thức theo dạng câu

Cuối câu, sau phần của mình

Việc đã làm,+ Người + 爱V不V

菜我放这儿了,你爱吃不吃。

Cài wǒ fàng zhèr le, nǐ ài chī bu chī.

Đồ ăn tôi để đây rồi, ăn hay không tùy bạn.

Cụm cố định

爱信不信 / 爱来不来 / 爱要不要

爱信不信,我说的都是真的。

Ài xìn bu xìn, wǒ shuō de dōu shì zhēnde.

Tin hay không thì tùy, tôi nói toàn là thật.

3

Cách dùng

  1. 1Bực bội, giận dỗi

    Không muốn thuyết phục thêm.

    • 我都道歉三次了,他爱原谅不原谅。

      Wǒ dōu dàoqiàn sān cì le, tā ài yuánliàng bù yuánliàng.

      Tôi xin lỗi ba lần rồi, anh ta tha thứ hay không thì tùy.

  2. 2Mặc cả dứt khoát

    Người bán giữ giá.

    • 最低就这个价,你爱要不要。

      Zuì dī jiù zhège jià, nǐ ài yào bùyào.

      Thấp nhất là giá này, bạn lấy hay không thì tùy.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    你爱去不去,反正我已经买好票了。

    Nǐ ài qù bu qù, fǎnzhèng wǒ yǐjīng mǎi hǎo piào le.

    Bạn muốn đi thì đi, không thì thôi, dù sao tôi cũng mua vé rồi.

  2. 2

    饭做好了,他爱吃不吃。

    Fàn zuò hǎo le, tā ài chī bu chī.

    Cơm nấu xong rồi, anh ta muốn ăn thì ăn, không thì thôi.

  3. 3

    我把道理都讲清楚了,她爱听不听。

    Wǒ bǎ dàoli dōu jiǎng qīngchu le, tā ài tīng bu tīng.

    Tôi đã giảng giải rõ ràng rồi, cô ấy nghe hay không thì tùy.

  4. 4

    价格就这样,你爱买不买。

    Jiàgé jiù zhèyàng, nǐ ài mǎi bu mǎi.

    Giá là thế, bạn muốn mua thì mua, không thì thôi.

  5. 5

    话我已经说到这份上了,他爱信不信。

    Huà wǒ yǐjīng shuō dào zhè fèn shàng le, tā ài xìn bu xìn.

    Tôi đã nói đến mức này rồi, anh ta tin hay không thì tùy.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sắc thái gay gắt; tránh dùng với người lớn tuổi, khách hàng hay trong công việc.
  • Động từ lặp lại y hệt; có thể là động từ hai âm tiết nhưng ít gặp hơn.
  • Đây không phải câu hỏi, không thêm 吗.

Dấu hiệu nhận biết:反正随便爱信不信

爱V不V

Mẹo nhớ nhanh

爱 = muốn (theo ý thích) → "thích V thì V, không thì thôi".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

爱V不V(Người) + 爱 + V + 不 + V = "muốn V thì V, không thì thôi": 爱信不信 (tin hay không tùy bạn).
V不VV不V (去不去?) là câu hỏi chính phản; thêm 爱 phía trước thành câu mặc kệ, không phải câu hỏi.Cách dùng 不 trong tiếng Trung: phó từ phủ định "không" →
爱V不V(Người) + 爱 + V + 不 + V = "muốn V thì V, không thì thôi": 爱信不信 (tin hay không tùy bạn).
随便随便 = "tùy (bạn)", trung tính, lịch sự hơn; 爱V不V thể hiện bực bội.
7

Lỗi thường gặp

  • 饭做好了,他爱吃没吃。

    饭做好了,他爱吃不吃。

    Cấu trúc cố định dùng 不, không dùng 没.

8

Câu hỏi thường gặp

爱V不V có lịch sự không?

Không, khá cộc. Muốn lịch sự hãy nói 去不去由你决定 hoặc 你看着办.

Có nói 爱去不爱去 không?

Đó là câu hỏi khác ("có thích đi không"), không mang nghĩa mặc kệ.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

不

Cách dùng 不 trong tiếng Trung: phó từ phủ định "không"

V也不是,不V也不是

Cách dùng V也不是,不V也不是 trong tiếng Trung: làm cũng dở, không làm cũng dở

万万

Cách dùng 万万 trong tiếng Trung: tuyệt đối không, 万万没想到

什么A不A的

Cách dùng 什么A不A的 trong tiếng Trung: … với chả…, gì mà…

丝毫

Cách dùng 丝毫 trong tiếng Trung: mảy may, chút nào (không)

正反疑问句 V不V

Câu hỏi chính phản V不V: có… không?

Trước不失为TiếpV也不是,不V也不是

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!