爱V不V
(Người) + 爱 + V + 不 + V = "muốn V thì V, không thì thôi": 爱信不信 (tin hay không tùy bạn).
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
爱 + Verb + 不 + Verb
(Người) + 爱 + V + 不 + V = "muốn V thì V, không thì thôi": 爱信不信 (tin hay không tùy bạn).
Giải thích
爱 + V + 不 + V là cấu trúc khẩu ngữ nghĩa "muốn V thì V, không thì thôi — tùy, tôi mặc kệ", thể hiện thái độ thờ ơ, bực bội hoặc dứt khoát của người nói. Động từ lặp lại y hệt hai lần, thường là động từ đơn âm (去, 吃, 买, 信, 听). Hay đứng cuối câu, sau khi người nói đã làm xong phần mình: 话我说了,你爱听不听. Không dùng 没 thay 不. Sắc thái khá gay gắt, chỉ dùng với người thân quen hoặc khi tức giận.
你爱去不去,反正我已经买好票了。
Nǐ ài qù bu qù, fǎnzhèng wǒ yǐjīng mǎi hǎo piào le.
Bạn muốn đi thì đi, không thì thôi, dù sao tôi cũng mua vé rồi.
Cuối câu, sau phần của mình
Việc đã làm,+ Người + 爱V不V
菜我放这儿了,你爱吃不吃。
Cài wǒ fàng zhèr le, nǐ ài chī bu chī.
Đồ ăn tôi để đây rồi, ăn hay không tùy bạn.
Cụm cố định
爱信不信 / 爱来不来 / 爱要不要
爱信不信,我说的都是真的。
Ài xìn bu xìn, wǒ shuō de dōu shì zhēnde.
Tin hay không thì tùy, tôi nói toàn là thật.
Không muốn thuyết phục thêm.
我都道歉三次了,他爱原谅不原谅。
Wǒ dōu dàoqiàn sān cì le, tā ài yuánliàng bù yuánliàng.
Tôi xin lỗi ba lần rồi, anh ta tha thứ hay không thì tùy.
Người bán giữ giá.
最低就这个价,你爱要不要。
Zuì dī jiù zhège jià, nǐ ài yào bùyào.
Thấp nhất là giá này, bạn lấy hay không thì tùy.
你爱去不去,反正我已经买好票了。
Nǐ ài qù bu qù, fǎnzhèng wǒ yǐjīng mǎi hǎo piào le.
Bạn muốn đi thì đi, không thì thôi, dù sao tôi cũng mua vé rồi.
饭做好了,他爱吃不吃。
Fàn zuò hǎo le, tā ài chī bu chī.
Cơm nấu xong rồi, anh ta muốn ăn thì ăn, không thì thôi.
我把道理都讲清楚了,她爱听不听。
Wǒ bǎ dàoli dōu jiǎng qīngchu le, tā ài tīng bu tīng.
Tôi đã giảng giải rõ ràng rồi, cô ấy nghe hay không thì tùy.
价格就这样,你爱买不买。
Jiàgé jiù zhèyàng, nǐ ài mǎi bu mǎi.
Giá là thế, bạn muốn mua thì mua, không thì thôi.
话我已经说到这份上了,他爱信不信。
Huà wǒ yǐjīng shuō dào zhè fèn shàng le, tā ài xìn bu xìn.
Tôi đã nói đến mức này rồi, anh ta tin hay không thì tùy.
Dấu hiệu nhận biết:反正随便爱信不信
Mẹo nhớ nhanh
爱 = muốn (theo ý thích) → "thích V thì V, không thì thôi".
饭做好了,他爱吃没吃。
饭做好了,他爱吃不吃。
Cấu trúc cố định dùng 不, không dùng 没.
Không, khá cộc. Muốn lịch sự hãy nói 去不去由你决定 hoặc 你看着办.
Đó là câu hỏi khác ("có thích đi không"), không mang nghĩa mặc kệ.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!