学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/不得而知A就A吧好歹
不得而知
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 3 phút

不得而知

Cách dùng 不得而知 trong tiếng Trung: không thể biết được

Điều chưa rõ + (ai đó) + 不得而知 = "… không thể biết được": 原因至今不得而知 (nguyên nhân đến nay vẫn không rõ).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

不得而知Cấu trúc

Clause + 不得而知

Điều chưa rõ + (ai đó) + 不得而知 = "… không thể biết được": 原因至今不得而知 (nguyên nhân đến nay vẫn không rõ).

Giải thích

不得而知 (bù dé ér zhī) nghĩa là "không thể biết được, không rõ", dùng khi thông tin không có cách nào tìm ra hoặc chưa được công bố. Cấu trúc thường gặp: [câu hỏi gián tiếp / điều chưa rõ] + (người không biết) + 不得而知. Vế đứng trước thường là câu hỏi lồng như 为什么…, 是谁…, 能否…. 不得而知 đứng cuối, KHÔNG mang tân ngữ phía sau. Văn viết, sắc thái khách quan.

他为什么突然辞职,我们不得而知。

Tā wèishénme tūrán cízhí, wǒmen bùdé'érzhī.

Vì sao anh ấy đột nhiên nghỉ việc, chúng tôi không thể biết được.

2

Công thức theo dạng câu

Câu hỏi lồng + 不得而知

为什么/是谁/能否… ,(Người) + 不得而知

他是怎么拿到这份资料的,我们不得而知。

Tā shì zěnme nádào zhè fèn zīliào de, wǒmen bùdé'érzhī.

Anh ta lấy được tài liệu này bằng cách nào, chúng tôi không biết được.

Danh từ + 还/仍 + 不得而知

Danh từ (原因/结果/真相) + 还/仍/尚 + 不得而知

比赛的最终结果仍不得而知。

Bǐsài de zuìzhōng jiéguǒ réng bùdé'érzhī.

Kết quả cuối cùng của trận đấu vẫn chưa thể biết.

3

Cách dùng

  1. 1Tin tức, báo cáo

    Nói thông tin chưa được công bố hoặc chưa điều tra ra.

    • 起火原因目前尚不得而知,警方正在调查。

      Qǐ huǒ yuányīn mùqián shàng bùdé'érzhī, jǐng fāng zhèngzài diàochá.

      Nguyên nhân cháy hiện vẫn chưa rõ, cảnh sát đang điều tra.

  2. 2Lịch sử, chuyện đã qua

    Không còn cách nào kiểm chứng.

    • 这首诗的作者究竟是谁,后人已不得而知。

      Zhè shǒu shī de zuòzhě jiūjìng shì shuí, hòurén yǐ bùdé'érzhī.

      Tác giả bài thơ này rốt cuộc là ai, người đời sau đã không thể biết được.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他为什么突然辞职,我们不得而知。

    Tā wèishénme tūrán cízhí, wǒmen bùdé'érzhī.

    Vì sao anh ấy đột nhiên nghỉ việc, chúng tôi không thể biết được.

  2. 2

    这批文物最初的主人是谁,已经不得而知了。

    Zhè pī wénwù zuìchū de zhǔrén shì shuí, yǐjīng bùdé'érzhī le.

    Chủ nhân ban đầu của lô cổ vật này là ai, giờ đã không thể biết được nữa.

  3. 3

    事故的具体原因目前还不得而知。

    Shìgù de jùtǐ yuányīn mùqián hái bùdé'érzhī.

    Nguyên nhân cụ thể của vụ tai nạn hiện vẫn chưa rõ.

  4. 4

    至于双方私下谈了些什么,外人不得而知。

    Zhìyú shuāngfāng sīxià tán le xiē shénme, wài rén bùdé'érzhī.

    Còn hai bên đã nói riêng với nhau những gì thì người ngoài không thể biết.

  5. 5

    这个计划最后能否落地,现在还不得而知。

    Zhège jìhuà zuìhòu néngfǒu luòdì, xiànzài hái bùdé'érzhī.

    Kế hoạch này cuối cùng có thực hiện được hay không, hiện vẫn chưa thể biết.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 不得而知 đứng cuối câu, không mang tân ngữ.
  • Hay đi với 还, 仍, 尚, 已经, 至今 để chỉ thời điểm.
  • Khẩu ngữ thường nói 不知道 / 谁也不知道; 不得而知 trang trọng hơn.

Dấu hiệu nhận biết:至今尚仍外人究竟

不得而知

Mẹo nhớ nhanh

不得 = không thể có được, 而 = mà, 知 = biết → "không có cách nào mà biết". Nhớ: đứng cuối, như một kết luận.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

不得而知Điều chưa rõ + (ai đó) + 不得而知 = "… không thể biết được": 原因至今不得而知 (nguyên nhân đến nay vẫn không rõ).
无从得知无从得知 nhấn "không có đường/cách để biết", có thể mang tân ngữ hoặc làm vị ngữ; 不得而知 thường đứng cuối câu, không mang tân ngữ.
不得而知Điều chưa rõ + (ai đó) + 不得而知 = "… không thể biết được": 原因至今不得而知 (nguyên nhân đến nay vẫn không rõ).
不知道不知道 là khẩu ngữ, mang tân ngữ được (我不知道原因); 不得而知 là văn viết, không mang tân ngữ.
7

Lỗi thường gặp

  • 我不得而知他为什么辞职。

    他为什么辞职,我不得而知。

    不得而知 không mang tân ngữ; đưa điều chưa rõ lên trước làm chủ đề.

  • 这件事的结果我不得而知道。

    这件事的结果我不得而知。

    不得而知 là cụm cố định bốn chữ, không thêm 道 thành 知道.

8

Câu hỏi thường gặp

Có nói 我不得而知这件事 được không?

Không. Phải nói 这件事我不得而知 hoặc 这件事外人不得而知.

不得而知 có mang 了 được không?

Được, khi nói tình trạng đã thay đổi: 真相已经不得而知了.

TrướcA就A吧Tiếp好歹

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!