学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/不愧无须得以
不愧
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 3 phút

不愧

Cách dùng 不愧 trong tiếng Trung: không hổ là, xứng đáng là

Chủ ngữ + 不愧 + 是/为 + Danh từ = không hổ là…, xứng danh…: 你不愧是冠军 = bạn đúng là nhà vô địch có khác.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

不愧Cấu trúc

Subject + 不愧 + 是/为 + Noun

Chủ ngữ + 不愧 + 是/为 + Danh từ = không hổ là…, xứng danh…: 你不愧是冠军 = bạn đúng là nhà vô địch có khác.

Giải thích

不愧 (búkuì) nghĩa “không hổ (danh) là, xứng đáng là”, dùng để KHEN: sau khi thấy một biểu hiện tốt, người nói xác nhận người/vật đó đúng với danh tiếng hay thân phận của mình. Mẫu: Chủ ngữ + 不愧 + 是/为 + Danh từ (danh hiệu, thân phận). 不愧是 dùng nhiều trong khẩu ngữ, 不愧为 trang trọng hơn. Thường câu trước hoặc sau nêu bằng chứng (thành tích, hành động). Sau 不愧 phải có 是/为, và theo sau là danh từ chứ không phải tính từ.

这道菜做得真地道,你不愧是厨师的儿子。

Zhè dào cài zuò de zhēn dìdào, nǐ bùkuì shì chúshī de érzi.

Món này nấu chuẩn vị thật, đúng là con trai đầu bếp có khác.

2

Công thức theo dạng câu

Khẩu ngữ khen

(Bằng chứng),Chủ ngữ + 不愧是 + Danh từ

一眼就看出了问题,你不愧是老司机。

Yìyǎn jiù kànchū le wèntí, nǐ bùkuì shì lǎo sījī.

Nhìn một cái là ra vấn đề, anh đúng là tay lão luyện có khác.

Văn viết trang trọng

Chủ ngữ + 不愧为 + Danh từ

这部作品不愧为中国现代文学的经典。

Zhè bù zuòpǐn bùkuì wèi Zhōngguó xiàndài wénxué de jīngdiǎn.

Tác phẩm này xứng đáng là kinh điển của văn học hiện đại Trung Quốc.

3

Cách dùng

  1. 1Khen ngợi trực tiếp

    Thể hiện sự thán phục sau khi chứng kiến.

    • 这么难的曲子都弹得这么好,你不愧是音乐学院的高材生。

      Zhème nán de qǔzi dōu tán de zhème hǎo, nǐ bùkuì shì yīnyuè xuéyuàn de gāo cái shēng.

      Bản nhạc khó thế mà cũng đàn hay vậy, bạn đúng là sinh viên giỏi của học viện âm nhạc.

  2. 2Đánh giá, giới thiệu

    Văn bình luận về nơi chốn, tác phẩm.

    • 西湖风景如画,不愧为人间天堂。

      Xī hú fēngjǐng rú huà, bùkuì wéirén jiān tiāntáng.

      Tây Hồ phong cảnh đẹp như tranh, xứng đáng là thiên đường nơi hạ giới.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这道菜做得真地道,你不愧是厨师的儿子。

    Zhè dào cài zuò de zhēn dìdào, nǐ bùkuì shì chúshī de érzi.

    Món này nấu chuẩn vị thật, đúng là con trai đầu bếp có khác.

  2. 2

    他三天就把方案改好了,不愧是公司的业务骨干。

    Tā sān tiān jiù bǎ fāng'àn gǎi hǎo le, bùkuì shì gōngsī de yèwù gǔgàn.

    Anh ấy chỉ ba ngày đã sửa xong phương án, không hổ là trụ cột nghiệp vụ của công ty.

  3. 3

    黄山云海变幻莫测,不愧为天下奇观。

    Huáng shān yún hǎi biànhuànmòcè, bùkuì wèi tiānxià qí guān.

    Biển mây Hoàng Sơn biến ảo khôn lường, xứng đáng là kỳ quan thiên hạ.

  4. 4

    这位老教授讲课深入浅出,不愧为一代名师。

    Zhè wèi lǎo jiàoshòu jiǎngkè shēnrù qiǎn chū, bùkuì wèi yídài míng shī.

    Vị giáo sư già giảng bài sâu sắc mà dễ hiểu, không hổ là danh sư một thời.

  5. 5

    这家店的烤鸭外酥里嫩,不愧是百年老字号。

    Zhè jiā diàn de kǎoyā wài sū lǐ nèn, bùkuì shì bǎi nián lǎozìhào.

    Vịt quay của tiệm này giòn ngoài mềm trong, đúng là tiệm lâu đời trăm năm có khác.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 不愧 phải có 是 hoặc 为.
  • Theo sau là danh từ chỉ danh hiệu, thân phận, không phải tính từ.
  • Thường kèm bằng chứng ở vế trước hoặc vế sau.
  • Dùng để khen (đôi khi đùa vui).

Dấu hiệu nhận biết:果然名不虚传真一眼

不愧

Mẹo nhớ nhanh

愧 = hổ thẹn → 不愧 = không hổ thẹn (với danh hiệu đó) → xứng danh.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

不愧Chủ ngữ + 不愧 + 是/为 + Danh từ = không hổ là…, xứng danh…: 你不愧是冠军 = bạn đúng là nhà vô địch có khác.
不失为不失为 = vẫn có thể coi là (đánh giá dè dặt, chấp nhận được); 不愧 = xứng đáng là (khen mạnh).Cách dùng 不失为 trong tiếng Trung: vẫn có thể coi là, cũng là (một…) →
不愧Chủ ngữ + 不愧 + 是/为 + Danh từ = không hổ là…, xứng danh…: 你不愧是冠军 = bạn đúng là nhà vô địch có khác.
无愧无愧 = không hổ thẹn với… (无愧于心), đi với 于 + đối tượng; 不愧 đi với 是/为 + danh hiệu.
7

Lỗi thường gặp

  • 他不愧一个好老师。

    他不愧是一个好老师。

    Sau 不愧 phải có 是/为 trước danh từ.

  • 他不愧是很聪明。

    他真聪明,不愧是学霸。

    不愧是/不愧为 + danh từ (danh hiệu, thân phận), không + tính từ.

8

Câu hỏi thường gặp

不愧是 và 不愧为 khác nhau thế nào?

Nghĩa như nhau; 不愧为 trang trọng, văn viết hơn.

Có dùng 不愧 để chê không?

Không theo cách dùng chuẩn; chỉ đôi khi dùng đùa mỉa mai.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

不失为

Cách dùng 不失为 trong tiếng Trung: vẫn có thể coi là, cũng là (một…)

恰恰

Cách dùng 恰恰 trong tiếng Trung: chính là, đúng là

以……为……

Cấu trúc 以……为……: lấy… làm…, coi… là…

是……的

Cấu trúc 是……的: nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức

是字句

Câu chữ 是 trong tiếng Trung: A là B

这/那 + 是

Cấu trúc 这是 / 那是: Đây là… / Kia là…

Trước无须Tiếp得以

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!