学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/恰恰偏偏未尝不
恰恰
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 3 phút

恰恰

Cách dùng 恰恰 trong tiếng Trung: 恰恰是, 恰恰相反

恰恰是 + N = chính là…: 问题恰恰是这里; 恰恰相反 = hoàn toàn ngược lại: 他不懒,恰恰相反,他很勤快.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

恰恰Cấu trúc

Subject + 恰恰 + 是/相反

恰恰是 + N = chính là…: 问题恰恰是这里; 恰恰相反 = hoàn toàn ngược lại: 他不懒,恰恰相反,他很勤快.

Giải thích

恰恰 (qiàqià) là phó từ nhấn mạnh, nghĩa “chính là, đúng là”, cho thấy sự thật trùng khớp hoàn toàn với một điểm nào đó, thường TRÁI với điều người ta vẫn nghĩ. Hay gặp nhất: 恰恰是 (chính là) và 恰恰相反 (hoàn toàn ngược lại). Ngoài ra còn 恰恰说明, 恰恰在这时. Dùng nhiều trong văn nghị luận và lời nói trang trọng để lật lại một nhận định.

你最担心的地方,恰恰是他的优势。

Nǐ zuì dānxīn de dìfāng, qiàqià shì tā de yōushì.

Chỗ mà bạn lo nhất lại chính là ưu thế của anh ấy.

2

Công thức theo dạng câu

Chính là

Chủ ngữ + 恰恰是 + Danh từ/Mệnh đề

最容易被忽视的,恰恰是最重要的细节。

Zuì róngyì bèi hūshì de, qiàqià shì zuì zhòngyào de xìjié.

Điều dễ bị bỏ qua nhất lại chính là chi tiết quan trọng nhất.

Hoàn toàn ngược lại

…,恰恰相反,…

这不是退步,恰恰相反,这是一种进步。

Zhè bú shì tuìbù, qiàqiàxiāngfǎn, zhè shì yì zhǒng jìnbù.

Đây không phải là thụt lùi, hoàn toàn ngược lại, đây là một bước tiến.

3

Cách dùng

  1. 1Lật lại quan điểm

    Chỉ ra rằng sự thật trái với suy nghĩ phổ biến.

    • 人们以为他很冷漠,事实恰恰相反。

      Rénmen yǐwéi tā hěn lěngmò, shìshí qiàqiàxiāngfǎn.

      Mọi người tưởng anh ấy lạnh lùng, sự thật hoàn toàn ngược lại.

  2. 2Chỉ ra điểm then chốt

    Nhấn mạnh đúng chỗ mấu chốt của vấn đề.

    • 失败的原因恰恰是准备不足。

      Shībài de yuányīn qiàqià shì zhǔnbèi bùzú.

      Nguyên nhân thất bại chính là chuẩn bị không đủ.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    你最担心的地方,恰恰是他的优势。

    Nǐ zuì dānxīn de dìfāng, qiàqià shì tā de yōushì.

    Chỗ mà bạn lo nhất lại chính là ưu thế của anh ấy.

  2. 2

    事实恰恰相反,这家公司去年亏损严重。

    Shìshí qiàqiàxiāngfǎn, zhè jiā gōngsī qùnián kuīsǔn yánzhòng.

    Sự thật hoàn toàn ngược lại, năm ngoái công ty này thua lỗ nặng.

  3. 3

    他一言不发,这恰恰是他不满的表现。

    Tā yìyánbùfā, zhè qiàqià shì tā bùmǎn de biǎoxiàn.

    Anh ấy không nói một lời, đó chính là biểu hiện của sự không hài lòng.

  4. 4

    很多人以为孩子需要更多的课外班,其实他们最缺少的恰恰是玩的时间。

    Hěn duō rén yǐwéi háizi xūyào gèng duō de kè wài bān, qíshí tāmen zuì quēshǎo de qiàqià shì wán de shíjiān.

    Nhiều người tưởng trẻ cần thêm lớp học ngoài giờ, thực ra thứ chúng thiếu nhất chính là thời gian để chơi.

  5. 5

    我并不讨厌他,恰恰相反,我很欣赏他。

    Wǒ bìng bù tǎoyàn tā, qiàqiàxiāngfǎn, wǒ hěn xīnshǎng tā.

    Tôi không hề ghét anh ấy, ngược lại hoàn toàn, tôi rất quý anh ấy.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 恰恰 là phó từ, đứng trước 是, 相反 hoặc động từ.
  • Thường mang ý “trái với dự đoán”.
  • 恰恰相反 hay đứng riêng giữa hai vế, có dấu phẩy.

Dấu hiệu nhận biết:其实事实以为相反

恰恰

Mẹo nhớ nhanh

恰恰 = “kháp kháp” → khớp khít đúng chỗ đó, không lệch chút nào.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

恰恰恰恰是 + N = chính là…: 问题恰恰是这里; 恰恰相反 = hoàn toàn ngược lại: 他不懒,恰恰相反,他很勤快.
正好正好 có thể làm vị ngữ (大小正好) và chỉ sự vừa khéo; 恰恰 chỉ là phó từ, nhấn mạnh lập luận “chính điều đó mới là…”.Cách dùng 正好 trong tiếng Trung: vừa vặn, vừa đúng lúc →
7

Lỗi thường gặp

  • 这双鞋我穿恰恰。

    这双鞋我穿正好。

    恰恰 là phó từ, phải đứng trước động từ/是; không làm vị ngữ “vừa vặn” như 正好.

8

Câu hỏi thường gặp

恰恰相反 dùng khi nào?

Khi muốn khẳng định sự thật ngược hẳn với điều vừa nói hoặc điều người khác nghĩ.

恰恰 có dùng một mình làm vị ngữ được không?

Không, phải đi kèm 是, 相反 hoặc động từ.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

正好

Cách dùng 正好 trong tiếng Trung: vừa vặn, vừa đúng lúc

是……的

Cấu trúc 是……的: nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức

是字句

Câu chữ 是 trong tiếng Trung: A là B

这/那 + 是

Cấu trúc 这是 / 那是: Đây là… / Kia là…

相反

Cách dùng 相反 trong tiếng Trung: ngược lại, trái lại

Trước偏偏Tiếp未尝不

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!