何不
Chủ ngữ + 何不 + Động từ (+ 呢)? = sao không…? (khuyên nên làm): 你何不直接问他?
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 何不 + Verb
Chủ ngữ + 何不 + Động từ (+ 呢)? = sao không…? (khuyên nên làm): 你何不直接问他?
Giải thích
何不 (hébù) mang màu sắc văn viết, = 为什么不, dùng hình thức câu hỏi phản vấn để GỢI Ý nên làm việc gì: “sao không…, sao không thử…”. 何不 đứng sau chủ ngữ, trước động từ; cuối câu thường có 呢 hoặc dấu chấm hỏi. Vế trước hay nêu lý do (既然…, 反正…, 与其…). Nghĩa ngược với 何必 (cần gì phải → khuyên đừng làm).
既然你这么喜欢画画,何不报个美术班呢?
Jìrán nǐ zhème xǐhuan huà huà, hé bú bào gè měishù bān ne?
Đã thích vẽ đến thế, sao bạn không đăng ký một lớp mỹ thuật?
Gợi ý có lý do
既然/反正 + …,何不 + Động từ + 呢?
既然来了,何不多住几天呢?
Jìrán lái le, hé bù duō zhù jǐ tiān ne?
Đã đến rồi, sao không ở lại thêm mấy ngày?
So sánh lựa chọn
与其 + A,何不 + B?
与其等别人帮忙,何不自己动手?
Yǔqí děng biéren bāngmáng, hé bú zìjǐ dòngshǒu?
Thay vì chờ người khác giúp, sao không tự mình làm?
Dùng câu hỏi để gợi ý một cách thuyết phục.
你英语这么好,何不试试当翻译?
Nǐ Yīngyǔ zhème hǎo, hé bú shì shì dāng fānyì?
Tiếng Anh của bạn giỏi thế, sao không thử làm phiên dịch?
Tạo giọng hùng biện, kêu gọi.
既然目标一致,我们何不携手合作?
Jìrán mùbiāo yízhì, wǒmen hé bù xiéshǒu hézuò?
Đã cùng mục tiêu, sao chúng ta không bắt tay hợp tác?
既然你这么喜欢画画,何不报个美术班呢?
Jìrán nǐ zhème xǐhuan huà huà, hé bú bào gè měishù bān ne?
Đã thích vẽ đến thế, sao bạn không đăng ký một lớp mỹ thuật?
这件事你自己拿不准,何不问问专家?
Zhè jiàn shì nǐ zìjǐ ná bùzhǔn, hé bú wèn wèn zhuānjiā?
Việc này tự anh không chắc chắn, sao không hỏi chuyên gia xem?
反正周末没事,我们何不去郊区走走?
Fǎnzhèng zhōumò méi shì, wǒmen hé bú qù jiāoqū zǒu zǒu?
Đằng nào cuối tuần cũng rảnh, sao chúng ta không ra ngoại ô dạo một chút?
与其在这里抱怨,何不想想怎么解决问题?
Yǔqí zài zhèlǐ bàoyuàn, hé bù xiǎng xiǎng zěnme jiějué wèntí?
Thay vì ngồi đây than phiền, sao không nghĩ cách giải quyết vấn đề?
你们俩既然都有这个意思,何不坐下来好好谈一谈?
Nǐmen liǎ jìrán dōu yǒu zhège yìsi, hé bú zuò xiàlai hǎohǎo tán yì tán?
Hai người đã cùng có ý đó, sao không ngồi lại nói chuyện tử tế với nhau?
Dấu hiệu nhận biết:既然反正与其呢
Mẹo nhớ nhanh
何 = sao, 不 = không → 何不 = “sao không” — đúng y như tiếng Việt.
天气这么好,何不不出去走走?
天气这么好,何不出去走走?
何不 đã chứa nghĩa phủ định (= 为什么不), không thêm 不 nữa.
既然有时间,你何必去看看他呢?
既然有时间,你何不去看看他呢?
Muốn khuyên NÊN làm dùng 何不; 何必 nghĩa là “cần gì phải”, khuyên đừng làm.
Nghĩa giống nhau; 何不 trang trọng, gọn hơn, thường chỉ dùng để gợi ý chứ không hỏi lý do thật.
Không, đây là câu phản vấn mang ý khuyên.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!