不妨
Chủ ngữ + 不妨 + Động từ = cứ thử…, làm… cũng chẳng sao (gợi ý nhẹ): 你不妨问问他 = bạn cứ thử hỏi anh ấy xem.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 不妨 + Verb
Chủ ngữ + 不妨 + Động từ = cứ thử…, làm… cũng chẳng sao (gợi ý nhẹ): 你不妨问问他 = bạn cứ thử hỏi anh ấy xem.
Giải thích
不妨 (bùfáng) là phó từ, nghĩa “cứ thử…, chẳng ngại gì mà không…, làm… cũng không sao”, dùng để đưa ra lời gợi ý, khuyên nhủ một cách nhẹ nhàng: làm việc đó không có hại gì, thậm chí có lợi. 不妨 đứng sau chủ ngữ, trước động từ; hay đi với 试试, 先, 一下, 听听, 换个… Cụm cố định: 不妨一试 (cứ thử một lần). Dùng cả văn nói lẫn văn viết, giọng lịch sự, không ép buộc.
你要是拿不定主意,不妨听听父母的意见。
Nǐ yàoshi ná bùdìng zhǔyi, bùfáng tīng tīng fùmǔ de yìjiàn.
Nếu bạn chưa quyết được, cứ thử nghe ý kiến của bố mẹ xem.
Gợi ý thử làm
Chủ ngữ + 不妨 + Động từ (+ 试试/一下)
周末有空的话,你不妨去博物馆看看。
Zhōumò yǒu kōng dehuà, nǐ bùfáng qù bówùguǎn kàn kàn.
Cuối tuần rảnh thì bạn cứ thử đi bảo tàng xem.
Cụm cố định
… + 不妨一试
这家店评价很好,不妨一试。
Zhè jiā diàn píngjià hěn hǎo, bùfáng yí shì.
Quán này được đánh giá rất tốt, cứ thử một lần xem.
Đổi cách làm
不妨 + 换个/先 + Động từ
这条路太堵,我们不妨先绕到辅路上。
Zhè tiáo lù tài dǔ, wǒmen bùfáng xiān rào dào fǔ lùshang.
Đường này tắc quá, chúng ta cứ vòng sang đường phụ trước đã.
Đưa ra lời khuyên mà không ép, để người nghe tự quyết.
工作压力大的话,你不妨适当休个假。
Gōngzuò yālì dà dehuà, nǐ bùfáng shìdàng xiū gè jià.
Nếu áp lực công việc lớn, bạn cứ nghỉ phép một chút cho hợp lý.
Khi cách cũ không hiệu quả, gợi ý thử hướng mới.
这个办法行不通,我们不妨换个思路。
Zhège bànfǎ xíng bùtōng, wǒmen bùfáng huàn gè sīlù.
Cách này không ổn, chúng ta thử đổi hướng suy nghĩ xem.
你要是拿不定主意,不妨听听父母的意见。
Nǐ yàoshi ná bùdìng zhǔyi, bùfáng tīng tīng fùmǔ de yìjiàn.
Nếu bạn chưa quyết được, cứ thử nghe ý kiến của bố mẹ xem.
这个方法虽然没人用过,但不妨一试。
Zhège fāngfǎ suīrán méi rén yòng guò, dàn bùfáng yí shì.
Phương pháp này tuy chưa ai dùng, nhưng cứ thử một lần cũng chẳng sao.
既然时间还早,我们不妨走着去。
Jìrán shíjiān hái zǎo, wǒmen bùfáng zǒu zhe qù.
Đã còn sớm, chúng ta cứ đi bộ đến cũng được.
有什么想法,你不妨直说。
Yǒu shénme xiǎngfǎ, nǐ bùfáng zhí shuō.
Có ý kiến gì thì anh cứ nói thẳng.
遇到瓶颈的时候,不妨换个角度思考问题。
Yùdào píngjǐng de shíhou, bùfáng huàn gè jiǎodù sīkǎo wèntí.
Khi gặp bế tắc, cứ thử nhìn vấn đề từ một góc độ khác xem.
Dấu hiệu nhận biết:试试一试一下换个
Mẹo nhớ nhanh
不妨 = “bất phương” → “không có gì cản trở” → cứ làm thử đi, chẳng hại gì.
不妨你试试这个办法。
你不妨试试这个办法。
不妨 là phó từ, đứng sau chủ ngữ và trước động từ, không đặt trước chủ ngữ.
这是公司规定,你不妨遵守。
这是公司规定,你必须遵守。
不妨 chỉ là gợi ý nhẹ (làm cũng được); với nghĩa vụ, mệnh lệnh bắt buộc phải dùng 必须/一定要.
Không. 不妨 chỉ là gợi ý; mệnh lệnh dùng 必须, 一定要.
“Cứ thử một lần xem, chẳng mất gì”.
Khi không có chủ ngữ thì 不妨 đứng đầu được (不妨一试); có chủ ngữ thì đặt sau chủ ngữ.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!