学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/相反然而于是
相反
HSK 4 · Trung cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

相反

Cách dùng 相反 trong tiếng Trung: ngược lại, trái lại

Vế phủ định,相反,+ Vế trái ngược = …không…, trái lại…: 他没生气,相反,还很高兴. Tính từ: 正好相反.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

相反Cấu trúc

Clause,相反,Clause

Vế phủ định,相反,+ Vế trái ngược = …không…, trái lại…: 他没生气,相反,还很高兴. Tính từ: 正好相反.

Giải thích

相反 (xiāngfǎn) làm liên từ đứng đầu (hoặc giữa) vế câu sau, thường có dấu phẩy, chỉ sự CHUYỂN Ý hoặc TĂNG TIẾN theo hướng trái với dự đoán, nghĩa "trái lại, ngược lại". Vế trước thường là phủ định (没让他放弃,相反,…). Làm tính từ, 相反 diễn tả hai mặt đối lập: 正好相反 (hoàn toàn ngược nhau), 相反的方向 (khi làm định ngữ cần 的).

如果还用以前的办法,不但不能解决问题,相反,会使问题变得更复杂。

Rúguǒ hái yòng yǐqián de bànfǎ, bùdàn bù néng jiějué wèntí, xiāngfǎn, huì shǐ wèntí biànde gèng fùzá.

Nếu vẫn dùng cách cũ, không những không giải quyết được vấn đề mà ngược lại còn làm nó phức tạp hơn.

2

Công thức theo dạng câu

Liên từ

Vế 1 (phủ định),相反,+ Vế 2

药没让他好起来,相反,病更重了。

Yào méi ràng tā hǎo qǐlai, xiāngfǎn, bìng gèng zhòng le.

Thuốc không giúp anh ấy khỏe lên, trái lại bệnh nặng hơn.

Tính từ vị ngữ

A + 和 + B + (正好) + 相反

我的意见和你的正好相反。

Wǒ de yìjiàn hé nǐ de zhènghǎo xiāngfǎn.

Ý kiến của tôi hoàn toàn ngược với bạn.

Định ngữ

相反 + 的 + Danh từ

他得出了相反的结论。

Tā déchū le xiāngfǎn de jiélùn.

Anh ấy rút ra kết luận ngược lại.

3

Cách dùng

  1. 1Kết quả trái mong đợi

    Văn nghị luận.

    • 困难没有吓倒他,相反,使他更坚强了。

      Kùnnan méiyǒu xià dǎo tā, xiāngfǎn, shǐ tā gèng jiānqiáng le.

      Khó khăn không làm anh ấy sợ hãi, trái lại khiến anh ấy mạnh mẽ hơn.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    如果还用以前的办法,不但不能解决问题,相反,会使问题变得更复杂。

    Rúguǒ hái yòng yǐqián de bànfǎ, bùdàn bù néng jiějué wèntí, xiāngfǎn, huì shǐ wèntí biànde gèng fùzá.

    Nếu vẫn dùng cách cũ, không những không giải quyết được vấn đề mà ngược lại còn làm nó phức tạp hơn.

  2. 2

    批评没有让他放弃,相反,他比以前更努力了。

    Pīpíng méiyǒu ràng tā fàngqì, xiāngfǎn, tā bǐ yǐqián gèng nǔlì le.

    Lời phê bình không khiến anh ấy bỏ cuộc, trái lại, anh ấy còn cố gắng hơn trước.

  3. 3

    他们俩的看法正好相反。

    Tāmen liǎ de kànfǎ zhènghǎo xiāngfǎn.

    Quan điểm của hai người họ hoàn toàn trái ngược nhau.

  4. 4

    他往相反的方向走了。

    Tā wǎng xiāngfǎn de fāngxiàng zǒu le.

    Anh ấy đi về hướng ngược lại.

  5. 5

    他不但没生气,相反还笑了。

    Tā bùdàn méi shēngqì, xiāngfǎn hái xiào le.

    Anh ấy không những không giận, trái lại còn cười.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Vế trước thường phủ định.
  • Làm định ngữ cần 的.
  • 反而 là phó từ gần nghĩa, đứng sau chủ ngữ.

Dấu hiệu nhận biết:不但没反而正好

相反

Mẹo nhớ nhanh

相反 = "tương phản" → ngược lại, trái lại.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

相反Vế phủ định,相反,+ Vế trái ngược = …không…, trái lại…: 他没生气,相反,还很高兴. Tính từ: 正好相反.
反而反而 là phó từ đứng sau chủ ngữ (他反而笑了); 相反 là liên từ đứng đầu vế, thường có dấu phẩy, và còn làm tính từ.Cách dùng 反而 trong tiếng Trung: ngược lại, trái lại →
7

Lỗi thường gặp

  • 他很努力,相反他成功了。

    他很努力,所以成功了。

    相反 dùng khi kết quả trái với điều vế trước gợi ra (thường vế trước phủ định), không dùng cho kết quả hợp lý.

  • 我们走了相反方向。

    我们走了相反的方向。

    相反 làm định ngữ cần 的.

8

Câu hỏi thường gặp

相反 và 反而 khác nhau thế nào?

反而 phó từ, sau chủ ngữ; 相反 liên từ đầu vế hoặc tính từ.

正好相反 nghĩa là gì?

"Hoàn toàn ngược lại".

相反 làm định ngữ có cần 的 không?

Có: 相反的方向.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 80Khen Con Sao Cho Đúng Cách - Nói Điều Trái Với Dự Đoán Với 相反

Cấu trúc liên quan

反而

Cách dùng 反而 trong tiếng Trung: ngược lại, trái lại

Trước然而Tiếp于是

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!