学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/由于只要…就…然而
由于
HSK 4 · Trung cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

由于

Cách dùng 由于 trong tiếng Trung: do, bởi vì; phân biệt 因为

由于 + Nguyên nhân,(因此/所以) + Kết quả = do…, nên…: 由于下雨,比赛推迟了. 由于 chỉ đứng vế đầu.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

由于Cấu trúc

由于 + Cause,Result

由于 + Nguyên nhân,(因此/所以) + Kết quả = do…, nên…: 由于下雨,比赛推迟了. 由于 chỉ đứng vế đầu.

Giải thích

由于 (yóuyú) chỉ NGUYÊN NHÂN, nghĩa "do, bởi vì". Làm liên từ, theo sau là một mệnh đề, thường đứng ở VẾ ĐẦU; vế sau có thể dùng 所以 hoặc 因此. Làm giới từ, theo sau là cụm danh từ: 由于天气原因. 由于 mang sắc thái TRANG TRỌNG hơn 因为 và KHÔNG đứng ở vế sau (khác 因为: 他没来,因为病了).

由于家里的老人突然生病了,他们只好放弃了出国旅游的计划。

Yóuyú jiālǐ de lǎorén tūrán shēngbìng le, tāmen zhǐhǎo fàngqì le chūguó lǚyóu de jìhuà.

Do người già trong nhà đột nhiên bị ốm, họ đành phải từ bỏ kế hoạch du lịch nước ngoài.

2

Công thức theo dạng câu

Liên từ

由于 + Mệnh đề,(因此/所以) + Kết quả

由于时间不够,我们没参观完。

Yóuyú shíjiān bùgòu, wǒmen méi cānguān wán.

Do không đủ thời gian, chúng tôi chưa tham quan hết.

Giới từ

由于 + Cụm danh từ,+ Kết quả

由于工作需要,他去了上海。

Yóuyú gōngzuò xūyào, tā qù le Shànghǎi.

Do yêu cầu công việc, anh ấy đi Thượng Hải.

3

Cách dùng

  1. 1Thông báo chính thức

    Giải thích lý do.

    • 由于设备故障,地铁暂停运营。

      Yóuyú shèbèi gùzhàng, dìtiě zàntíng yùnyíng.

      Do sự cố thiết bị, tàu điện ngầm tạm ngừng hoạt động.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    由于家里的老人突然生病了,他们只好放弃了出国旅游的计划。

    Yóuyú jiālǐ de lǎorén tūrán shēngbìng le, tāmen zhǐhǎo fàngqì le chūguó lǚyóu de jìhuà.

    Do người già trong nhà đột nhiên bị ốm, họ đành phải từ bỏ kế hoạch du lịch nước ngoài.

  2. 2

    由于天气原因,航班推迟了两个小时。

    Yóuyú tiānqì yuányīn, hángbān tuīchí le liǎng gè xiǎoshí.

    Do thời tiết, chuyến bay bị hoãn hai tiếng.

  3. 3

    由于缺少经验,他第一次面试没有成功。

    Yóuyú quēshǎo jīngyàn, tā dìyī cì miànshì méiyǒu chénggōng.

    Do thiếu kinh nghiệm, lần phỏng vấn đầu tiên của anh ấy không thành công.

  4. 4

    由于大家的努力,这个项目提前完成了。

    Yóuyú dàjiā de nǔlì, zhège xiàngmù tíqián wánchéng le.

    Nhờ sự nỗ lực của mọi người, dự án này hoàn thành sớm.

  5. 5

    由于路上堵车,因此我们迟到了。

    Yóuyú lùshang dǔchē, yīncǐ wǒmen chídào le.

    Do đường tắc, vì thế chúng tôi đến muộn.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Chỉ đứng ở vế đầu.
  • Đi được với 因此 (因为 thì không).
  • Trang trọng hơn 因为.

Dấu hiệu nhận biết:因此所以原因因为

由于

Mẹo nhớ nhanh

由于 = "do ư" → "do…" mở đầu câu như thông báo: "Do thời tiết…".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

由于由于 + Nguyên nhân,(因此/所以) + Kết quả = do…, nên…: 由于下雨,比赛推迟了. 由于 chỉ đứng vế đầu.
因为因为 đứng được ở vế sau (我没来,因为病了) và khẩu ngữ hơn; 由于 chỉ vế đầu, trang trọng, đi được với 因此.
7

Lỗi thường gặp

  • 我迟到了,由于堵车。

    我迟到了,因为堵车。/ 由于堵车,我迟到了。

    由于 không đứng ở vế sau; khi đó dùng 因为.

  • 由于下雨了吗?

    因为下雨了吗?

    由于 trang trọng, không dùng trong câu hỏi khẩu ngữ ngắn.

8

Câu hỏi thường gặp

由于 và 因为 khác nhau thế nào?

由于 trang trọng, chỉ vế đầu; 因为 dùng được cả vế sau.

由于 đi với 因此 được không?

Được: 由于…,因此….

由于天气原因 nghĩa là gì?

"Do nguyên nhân thời tiết".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 78Nhà Máy Chậm Tiến Độ Sản Xuất - Giải Thích Nguyên Nhân Với 由于
Trước只要…就…Tiếp然而

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!