不是……而是……
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
不是 + A,而是 + B
Giải thích
不是……而是…… nghĩa "không phải… mà là…", phủ định vế trước để khẳng định vế sau, dùng để đính chính một nhận định hay chỉ ra nguyên nhân/bản chất thực sự. Hai vế thường cùng chủ ngữ, có cấu trúc tương xứng. Hay dùng trong văn viết và lời nói trang trọng. Khác 不是……就是…… ("không… thì…", lựa chọn một trong hai), 不是……而是…… loại bỏ hẳn vế đầu; không thay 而是 bằng 但是.
他不是不想帮你,而是真的没有时间。
tā bú shì bù xiǎng bāng nǐ , érshì zhēnde méiyǒu shíjiān 。
Anh ấy không phải không muốn giúp bạn, mà là thật sự không có thời gian.
他不是不想帮你,而是真的没有时间。
tā bú shì bù xiǎng bāng nǐ , érshì zhēnde méiyǒu shíjiān 。
Anh ấy không phải không muốn giúp bạn, mà là thật sự không có thời gian.
成功不是靠运气,而是靠努力。
chénggōng bú shì kào yùnqi , érshì kào nǔlì 。
Thành công không phải nhờ may mắn, mà là nhờ nỗ lực.
关键不是钱的多少,而是你有没有决心。
guānjiàn bú shì qián de duōshǎo , érshì nǐ yǒuméiyǒu juéxīn 。
Điều quan trọng không phải là tiền nhiều hay ít, mà là bạn có quyết tâm hay không.
他不是中国人,但是日本人。
他不是中国人,而是日本人。
Đính chính "không phải A mà là B" dùng 而是, không dùng 但是.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!