学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/V也不是,不V也不是爱V不VA就A吧
V也不是,不V也不是
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 3 phút

V也不是,不V也不是

Cách dùng V也不是,不V也不是 trong tiếng Trung: tiến thoái lưỡng nan

Chủ ngữ + V + 也不是,不 + V + 也不是 = "V cũng dở, không V cũng dở": 我去也不是,不去也不是 (đi cũng dở, không đi cũng dở).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

V也不是,不V也不是Cấu trúc

Verb + 也不是,不 + Verb + 也不是

Chủ ngữ + V + 也不是,不 + V + 也不是 = "V cũng dở, không V cũng dở": 我去也不是,不去也不是 (đi cũng dở, không đi cũng dở).

Giải thích

V + 也不是,不 + V + 也不是 diễn tả tình thế TIẾN THOÁI LƯỠNG NAN: làm cũng không ổn, không làm cũng không xong. Động từ ở hai vế giống nhau, vế sau là dạng phủ định 不V. Cả hai vế đều kết thúc bằng 也不是. Thường đứng sau chủ ngữ hoặc sau một câu nêu hoàn cảnh khó xử. Khẩu ngữ, giàu hình ảnh. Dạng biến thể với hai động từ trái nghĩa: 站也不是,坐也不是.

他送的礼物太贵重了,我收也不是,不收也不是。

Tā sòng de lǐwù tài guìzhòng le, wǒ shōu yě bú shì, bù shōu yě bú shì.

Món quà anh ấy tặng quý giá quá, tôi nhận cũng dở mà không nhận cũng dở.

2

Công thức theo dạng câu

Một động từ, khẳng định – phủ định

V + 也不是,不 + V + 也不是

这个电话我接也不是,不接也不是。

Zhège diànhuà wǒ jiē yě bú shì, bù jiē yě bú shì.

Cuộc gọi này tôi nghe cũng dở, không nghe cũng dở.

Hai động từ trái nghĩa

V1 + 也不是,V2 + 也不是

他在门口站也不是,坐也不是。

Tā zài ménkǒu zhàn yě bú shì, zuò yě bú shì.

Anh ấy đứng ngoài cửa, đứng cũng không yên mà ngồi cũng không yên.

3

Cách dùng

  1. 1Khó xử trong quan hệ

    Từ chối hay nhận lời đều làm mất lòng.

    • 亲戚请我帮忙安排工作,我答应也不是,不答应也不是。

      Qīnqi qǐng wǒ bāngmáng ānpái gōngzuò, wǒ dāying yě bú shì, bù dāying yě bú shì.

      Họ hàng nhờ tôi xin việc giúp, tôi nhận lời cũng dở, không nhận cũng dở.

  2. 2Lúng túng, ngượng ngùng

    Tả trạng thái bối rối.

    • 被大家这么盯着,她说也不是,不说也不是。

      Bèi dàjiā zhème dīng zhe, tā shuō yě bú shì, bù shuō yě bú shì.

      Bị mọi người nhìn chằm chằm như vậy, cô ấy nói cũng dở, không nói cũng dở.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他送的礼物太贵重了,我收也不是,不收也不是。

    Tā sòng de lǐwù tài guìzhòng le, wǒ shōu yě bú shì, bù shōu yě bú shì.

    Món quà anh ấy tặng quý giá quá, tôi nhận cũng dở mà không nhận cũng dở.

  2. 2

    朋友找我借钱,我借也不是,不借也不是。

    Péngyou zhǎo wǒ jiè qián, wǒ jiè yě bú shì, bú jiè yě bú shì.

    Bạn tìm tôi vay tiền, tôi cho vay cũng dở, không cho vay cũng dở.

  3. 3

    这件事告诉她也不是,不告诉她也不是。

    Zhè jiàn shì gàosù tā yě bú shì, bú gàosù tā yě bú shì.

    Chuyện này nói với cô ấy cũng không được, không nói cũng không xong.

  4. 4

    老板讲了个冷笑话,大家笑也不是,不笑也不是。

    Lǎobǎn jiǎng le gè lěngxiào huà, dàjiā xiào yě bú shì, bú xiào yě bú shì.

    Sếp kể một câu chuyện cười nhạt, mọi người cười cũng dở mà không cười cũng dở.

  5. 5

    他的辞职信放在桌上,经理批也不是,不批也不是。

    Tā de cízhí xìn fàng zài zhuō shàng, jīnglǐ pī yě bú shì, bù pī yě bú shì.

    Đơn xin nghỉ việc của anh ấy để trên bàn, quản lý duyệt cũng dở, không duyệt cũng dở.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Hai vế song song, đều có 也不是.
  • Động từ thường đơn âm hoặc cụm ngắn.
  • Có thể thêm 真是 trước để nhấn: 真是收也不是,不收也不是.

Dấu hiệu nhận biết:为难左右为难真是

V也不是,不V也不是

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung đứng giữa hai cánh cửa đều ghi "也不是" — vào cửa nào cũng không ổn.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

V也不是,不V也不是Chủ ngữ + V + 也不是,不 + V + 也不是 = "V cũng dở, không V cũng dở": 我去也不是,不去也不是 (đi cũng dở, không đi cũng dở).
左右为难左右为难 là thành ngữ nói chung "khó xử"; V也不是,不V也不是 nêu cụ thể hành động khó quyết.
7

Lỗi thường gặp

  • 那份礼物我收也不是,没收也不是。

    那份礼物我收也不是,不收也不是。

    Vế phủ định dùng 不 + V, không dùng 没; 没收 còn thành từ khác nghĩa là "tịch thu".

8

Câu hỏi thường gặp

不是 ở đây nghĩa là gì?

不是 = "không đúng, không ổn", không phải "không phải là".

Có thể thêm tân ngữ không?

Có: 告诉她也不是,不告诉她也不是 — tân ngữ lặp ở cả hai vế.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

爱V不V

Cách dùng 爱V不V trong tiếng Trung: muốn… thì…, không thì thôi

万万

Cách dùng 万万 trong tiếng Trung: tuyệt đối không, 万万没想到

什么A不A的

Cách dùng 什么A不A的 trong tiếng Trung: … với chả…, gì mà…

丝毫

Cách dùng 丝毫 trong tiếng Trung: mảy may, chút nào (không)

不

Cách dùng 不 trong tiếng Trung: phó từ phủ định "không"

正反疑问句 V不V

Câu hỏi chính phản V不V: có… không?

Trước爱V不VTiếpA就A吧

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!