A就A吧
A + 就 + A + 吧,+ Lý do chấp nhận = "A thì A thôi": 远就远吧,环境好就行 (xa thì xa thôi, môi trường tốt là được).
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
A + 就 + A + 吧
A + 就 + A + 吧,+ Lý do chấp nhận = "A thì A thôi": 远就远吧,环境好就行 (xa thì xa thôi, môi trường tốt là được).
Giải thích
A + 就 + A + 吧 diễn đạt sự CHẤP NHẬN, nhượng bộ trước một điều không như ý: "… thì… thôi, … cũng được". A (tính từ, động từ hoặc cụm từ) lặp lại y hệt ở hai bên 就; vế sau thường nêu lý do khiến điều đó chấp nhận được: 贵就贵吧,质量好最重要. Khác 吧 đơn thuần (gợi ý, phỏng đoán). Không thay 就 bằng 也.
贵就贵吧,质量好最重要。
Guì jiù guì ba, zhìliàng hǎo zuì zhòngyào.
Đắt thì đắt thôi, chất lượng tốt là quan trọng nhất.
Với tính từ
Adj + 就 + Adj + 吧
累就累吧,反正明天休息。
Lèi jiù lèi ba, fǎnzhèng míngtiān xiūxi.
Mệt thì mệt thôi, dù sao mai cũng được nghỉ.
Với động từ / cụm phủ định
V(不V) + 就 + V(不V) + 吧
他要走就走吧,留也留不住。
Tā yào zǒu jiù zǒu ba, liú yě liú bú zhù.
Anh ấy muốn đi thì để đi thôi, giữ cũng không giữ được.
Chấp nhận điều không như ý.
考砸了就考砸了吧,总结经验最要紧。
Kǎo zá le jiù kǎo zá le ba, zǒngjié jīngyàn zuì yàojǐn.
Thi hỏng thì thôi, rút kinh nghiệm mới là quan trọng nhất.
Đồng ý miễn cưỡng.
你想去就去吧,记得早点儿回来。
Nǐ xiǎng qù jiù qù ba, jìde zǎo diǎnr huílai.
Con muốn đi thì đi đi, nhớ về sớm nhé.
贵就贵吧,质量好最重要。
Guì jiù guì ba, zhìliàng hǎo zuì zhòngyào.
Đắt thì đắt thôi, chất lượng tốt là quan trọng nhất.
输就输吧,下次再来。
Shū jiù shū ba, xiàcì zài lái.
Thua thì thua thôi, lần sau làm lại.
晚点儿就晚点儿吧,安全第一。
Wǎndiǎnr jiù wǎndiǎnr ba, ānquán dìyī.
Muộn một chút thì muộn thôi, an toàn là trên hết.
他不想来,不来就不来吧,我们自己去。
Tā bù xiǎng lái, bù lái jiù bù lái ba, wǒmen zìjǐ qù.
Anh ấy không muốn đến, không đến thì thôi, chúng ta tự đi.
辛苦就辛苦吧,能学到东西也值。
Xīnkǔ jiù xīnkǔ ba, néng xué dào dōngxi yě zhí.
Vất vả thì vất vả thôi, học được điều hay cũng đáng.
Dấu hiệu nhận biết:反正最重要也值算了
Mẹo nhớ nhanh
Tiếng Việt cũng nói "đắt thì đắt" — chỉ cần thêm 吧 ở cuối cho nhẹ giọng.
贵也贵吧,质量好最重要。
贵就贵吧,质量好最重要。
Cấu trúc chấp nhận dùng 就 kẹp giữa hai A, không dùng 也.
Khẩu ngữ đôi khi nói 贵就贵,…, nhưng có 吧 nghe mềm và tự nhiên hơn.
Có thể là cụm ngắn (晚点儿, 不来), nhưng không nên quá dài.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!