学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/A就A吧V也不是,不V也不是不得而知
A就A吧
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 2 phút

A就A吧

Cách dùng A就A吧 trong tiếng Trung: … thì… thôi

A + 就 + A + 吧,+ Lý do chấp nhận = "A thì A thôi": 远就远吧,环境好就行 (xa thì xa thôi, môi trường tốt là được).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

A就A吧Cấu trúc

A + 就 + A + 吧

A + 就 + A + 吧,+ Lý do chấp nhận = "A thì A thôi": 远就远吧,环境好就行 (xa thì xa thôi, môi trường tốt là được).

Giải thích

A + 就 + A + 吧 diễn đạt sự CHẤP NHẬN, nhượng bộ trước một điều không như ý: "… thì… thôi, … cũng được". A (tính từ, động từ hoặc cụm từ) lặp lại y hệt ở hai bên 就; vế sau thường nêu lý do khiến điều đó chấp nhận được: 贵就贵吧,质量好最重要. Khác 吧 đơn thuần (gợi ý, phỏng đoán). Không thay 就 bằng 也.

贵就贵吧,质量好最重要。

Guì jiù guì ba, zhìliàng hǎo zuì zhòngyào.

Đắt thì đắt thôi, chất lượng tốt là quan trọng nhất.

2

Công thức theo dạng câu

Với tính từ

Adj + 就 + Adj + 吧

累就累吧,反正明天休息。

Lèi jiù lèi ba, fǎnzhèng míngtiān xiūxi.

Mệt thì mệt thôi, dù sao mai cũng được nghỉ.

Với động từ / cụm phủ định

V(不V) + 就 + V(不V) + 吧

他要走就走吧,留也留不住。

Tā yào zǒu jiù zǒu ba, liú yě liú bú zhù.

Anh ấy muốn đi thì để đi thôi, giữ cũng không giữ được.

3

Cách dùng

  1. 1Tự an ủi

    Chấp nhận điều không như ý.

    • 考砸了就考砸了吧,总结经验最要紧。

      Kǎo zá le jiù kǎo zá le ba, zǒngjié jīngyàn zuì yàojǐn.

      Thi hỏng thì thôi, rút kinh nghiệm mới là quan trọng nhất.

  2. 2Nhượng bộ người khác

    Đồng ý miễn cưỡng.

    • 你想去就去吧,记得早点儿回来。

      Nǐ xiǎng qù jiù qù ba, jìde zǎo diǎnr huílai.

      Con muốn đi thì đi đi, nhớ về sớm nhé.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    贵就贵吧,质量好最重要。

    Guì jiù guì ba, zhìliàng hǎo zuì zhòngyào.

    Đắt thì đắt thôi, chất lượng tốt là quan trọng nhất.

  2. 2

    输就输吧,下次再来。

    Shū jiù shū ba, xiàcì zài lái.

    Thua thì thua thôi, lần sau làm lại.

  3. 3

    晚点儿就晚点儿吧,安全第一。

    Wǎndiǎnr jiù wǎndiǎnr ba, ānquán dìyī.

    Muộn một chút thì muộn thôi, an toàn là trên hết.

  4. 4

    他不想来,不来就不来吧,我们自己去。

    Tā bù xiǎng lái, bù lái jiù bù lái ba, wǒmen zìjǐ qù.

    Anh ấy không muốn đến, không đến thì thôi, chúng ta tự đi.

  5. 5

    辛苦就辛苦吧,能学到东西也值。

    Xīnkǔ jiù xīnkǔ ba, néng xué dào dōngxi yě zhí.

    Vất vả thì vất vả thôi, học được điều hay cũng đáng.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • A ở hai bên 就 phải giống nhau.
  • Thường có vế sau giải thích vì sao chấp nhận được.
  • Sắc thái miễn cưỡng, buông xuôi; dùng trong khẩu ngữ.

Dấu hiệu nhận biết:反正最重要也值算了

A就A吧

Mẹo nhớ nhanh

Tiếng Việt cũng nói "đắt thì đắt" — chỉ cần thêm 吧 ở cuối cho nhẹ giọng.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

A就A吧A + 就 + A + 吧,+ Lý do chấp nhận = "A thì A thôi": 远就远吧,环境好就行 (xa thì xa thôi, môi trường tốt là được).
A是A,…A是A,但是… thừa nhận A rồi chuyển ý (贵是贵,但是质量好); A就A吧 thể hiện chấp nhận, buông bỏ.Câu chữ 是 trong tiếng Trung: A là B →
A就A吧A + 就 + A + 吧,+ Lý do chấp nhận = "A thì A thôi": 远就远吧,环境好就行 (xa thì xa thôi, môi trường tốt là được).
算了算了 = "thôi bỏ đi", không lặp A; A就A吧 nói rõ điều được chấp nhận.
7

Lỗi thường gặp

  • 贵也贵吧,质量好最重要。

    贵就贵吧,质量好最重要。

    Cấu trúc chấp nhận dùng 就 kẹp giữa hai A, không dùng 也.

8

Câu hỏi thường gặp

Có thể bỏ 吧 không?

Khẩu ngữ đôi khi nói 贵就贵,…, nhưng có 吧 nghe mềm và tự nhiên hơn.

A có thể là cụm dài không?

Có thể là cụm ngắn (晚点儿, 不来), nhưng không nên quá dài.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

是字句

Câu chữ 是 trong tiếng Trung: A là B

总不能……吧

Cách dùng 总不能…吧 trong tiếng Trung: dù sao cũng không thể… được chứ

动不动

Cách dùng 动不动 trong tiếng Trung: hơi một tí là…

就……而言

Cấu trúc 就……而言: xét về…, đối với… mà nói

倘若……就……

Cấu trúc 倘若……就……: nếu như… thì…

但凡

Cách dùng 但凡 trong tiếng Trung: hễ…, chỉ cần (có chút)…

TrướcV也不是,不V也不是Tiếp不得而知

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!