学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/万万不得切忌
万万
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 2 phút

万万

Cách dùng 万万 trong tiếng Trung: tuyệt đối không, 万万没想到

万万 + 不/不能/不可 + Động từ = tuyệt đối không…; 万万没想到 = hoàn toàn không ngờ: 我万万没想到会遇见你.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

万万Cấu trúc

Subject + 万万 + 不/没 + Verb

万万 + 不/不能/不可 + Động từ = tuyệt đối không…; 万万没想到 = hoàn toàn không ngờ: 我万万没想到会遇见你.

Giải thích

万万 (wànwàn) là phó từ chỉ dùng trong câu PHỦ ĐỊNH, nghĩa “tuyệt đối (không), dù thế nào cũng (không)”, mạnh hơn 千万. Hai cách dùng chính: (1) 万万 + 不/不能/不可 + Động từ: nhấn mạnh tuyệt đối không được làm, hoặc tuyệt đối không thể: 万万不可大意. (2) 万万 + 没(有)想到/料到: hoàn toàn không ngờ, bất ngờ tột độ. 万万 đứng sau chủ ngữ, trước từ phủ định.

我万万没想到,他会在这个时候辞职。

Wǒ wànwàn méixiǎngdào, tā huì zài zhège shíhou cízhí.

Tôi hoàn toàn không ngờ anh ấy lại từ chức vào lúc này.

2

Công thức theo dạng câu

Cấm, cảnh báo

Chủ ngữ + 万万 + 不能/不可/不要 + Động từ

在山里迷路时,万万不要惊慌。

Zài shān lǐ mílù shí, wànwàn bùyào jīnghuāng.

Khi lạc trong núi, tuyệt đối đừng hoảng loạn.

Bất ngờ tột độ

Chủ ngữ + 万万 + 没(有)想到/料到 + Mệnh đề

我万万没有想到,这道题这么简单。

Wǒ wànwàn méiyǒu xiǎngdào, zhè dào tí zhème jiǎndān.

Tôi hoàn toàn không ngờ câu này lại đơn giản đến thế.

3

Cách dùng

  1. 1Dặn dò nghiêm túc

    Lời khuyên, cảnh báo về hậu quả nghiêm trọng.

    • 开车的时候万万不能看手机。

      Kāichē de shíhou wànwàn bù néng kàn shǒujī.

      Khi lái xe tuyệt đối không được xem điện thoại.

  2. 2Kể chuyện bất ngờ

    Nhấn mạnh kết quả nằm ngoài dự liệu.

    • 大家万万没想到,最后赢得比赛的竟是那支新组建的球队。

      Dàjiā wànwàn méixiǎngdào, zuìhòu yíngdé bǐsài de jìng shì nà zhī xīn zǔjiàn de qiúduì.

      Mọi người hoàn toàn không ngờ đội cuối cùng thắng lại là đội bóng mới thành lập.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我万万没想到,他会在这个时候辞职。

    Wǒ wànwàn méixiǎngdào, tā huì zài zhège shíhou cízhí.

    Tôi hoàn toàn không ngờ anh ấy lại từ chức vào lúc này.

  2. 2

    这种药副作用很大,万万不可随便服用。

    Zhè zhǒng yào fùzuòyòng hěn dà, wànwàn bù kě suíbiàn fúyòng.

    Loại thuốc này tác dụng phụ rất lớn, tuyệt đối không được tùy tiện dùng.

  3. 3

    合同还没签,我们万万不能掉以轻心。

    Hétong hái méi qiān, wǒmen wànwàn bù néng diào yǐ qīng xīn.

    Hợp đồng còn chưa ký, chúng ta tuyệt đối không được lơ là.

  4. 4

    谁也万万没料到,一场小雨竟引发了这么严重的交通堵塞。

    Shuí yě wànwàn méi liàodào, yì chǎng xiǎo yǔ jìng yǐnfā le zhème yánzhòng de jiāotōng dǔsè.

    Không ai ngờ được một cơn mưa nhỏ lại gây ra tắc đường nghiêm trọng đến thế.

  5. 5

    这是别人的隐私,你万万不该随便说出去。

    Zhè shì biéren de yǐnsī, nǐ wànwàn bù gāi suíbiàn shuō chūqù.

    Đây là chuyện riêng tư của người khác, bạn tuyệt đối không nên tùy tiện nói ra.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 万万 chỉ đi với phủ định: 不, 不能, 不可, 没想到.
  • Mức độ mạnh hơn 千万.
  • 万万没想到 là cụm cực kỳ thông dụng.
  • Không dùng 万万 trong câu khẳng định.

Dấu hiệu nhận biết:没想到不可不能竟

万万

Mẹo nhớ nhanh

千万 đã là “nghìn vạn”, 万万 là “vạn vạn” → còn mạnh hơn, nhưng chỉ đi với KHÔNG.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

万万万万 + 不/不能/不可 + Động từ = tuyệt đối không…; 万万没想到 = hoàn toàn không ngờ: 我万万没想到会遇见你.
千万千万 dùng cả khẳng định (千万要小心) và phủ định (千万别去); 万万 chỉ dùng phủ định và mạnh hơn.Cách dùng 千万 trong tiếng Trung: nhất định, ngàn vạn lần (đừng) →
7

Lỗi thường gặp

  • 你万万要小心。

    你千万要小心。

    万万 chỉ dùng trong câu phủ định; câu khẳng định dặn dò dùng 千万.

  • 我万万想到他会来。

    我万万没想到他会来。

    Sau 万万 phải có từ phủ định 没/不.

8

Câu hỏi thường gặp

万万 có dùng trong câu khẳng định không?

Không, phải có từ phủ định đi kèm.

万万没想到 khác 没想到 thế nào?

Nhấn mạnh hơn: hoàn toàn, tuyệt nhiên không ngờ tới.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

千万

Cách dùng 千万 trong tiếng Trung: nhất định, ngàn vạn lần (đừng)

丝毫

Cách dùng 丝毫 trong tiếng Trung: mảy may, chút nào (không)

从来

Cách dùng 从来 trong tiếng Trung: từ trước đến nay, chưa bao giờ

根本 + 不/没

Cách dùng 根本 trong tiếng Trung: căn bản; hoàn toàn không

爱V不V

Cách dùng 爱V不V trong tiếng Trung: muốn… thì…, không thì thôi

V也不是,不V也不是

Cách dùng V也不是,不V也不是 trong tiếng Trung: làm cũng dở, không làm cũng dở

Trước不得Tiếp切忌

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!