学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/足以/不足以切忌不失为
不足以
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 2 phút

足以/不足以

Cách dùng 足以 / 不足以 trong tiếng Trung: đủ để, không đủ để

Chủ ngữ + 足以/不足以 + Động từ = đủ / không đủ để…: 这些数据足以说明问题 = những số liệu này đủ để nói lên vấn đề.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

足以/不足以Cấu trúc

Subject + 足以/不足以 + Verb

Chủ ngữ + 足以/不足以 + Động từ = đủ / không đủ để…: 这些数据足以说明问题 = những số liệu này đủ để nói lên vấn đề.

Giải thích

足以 (zúyǐ) nghĩa “đủ để”, 不足以 nghĩa “không đủ để”, dùng trong văn viết để đánh giá một sự việc, lý do, chứng cứ hay số lượng có đủ sức dẫn tới một kết quả hay không. 足以/不足以 đứng trước động từ (thường là 说明, 证明, 应付, 弥补, 让/使…): 足以说明问题, 不足以服众, 不足以证明. Sau 足以 bắt buộc phải có động từ; phủ định là 不足以, không nói 没足以. Khẩu ngữ dùng 够 / 不够.

这些证据足以证明他是无辜的。

Zhèxiē zhèngjù zúyǐ zhèngmíng tā shì wúgū de.

Những bằng chứng này đủ để chứng minh anh ta vô tội.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

Chủ ngữ + 足以 + Động từ

他的经验足以胜任这份工作。

Tā de jīngyàn zúyǐ shèngrèn zhè fèn gōngzuò.

Kinh nghiệm của anh ấy đủ để đảm nhận công việc này.

Phủ định

Chủ ngữ + 不足以 + Động từ

这点小成绩不足以让我们骄傲。

Zhè diǎn xiǎo chéngjì bùzú yǐ ràng wǒmen jiāo'ào.

Chút thành tích nhỏ này không đủ để chúng ta tự mãn.

Tác động đến người khác

Chủ ngữ + 足以 + 让/使 + Người + Động từ

这一幕足以让在场的每个人感动。

Zhè yí mù zúyǐ ràng zàichǎng de měi gè rén gǎndòng.

Cảnh này đủ để khiến mọi người có mặt xúc động.

3

Cách dùng

  1. 1Lập luận

    Đánh giá sức nặng của chứng cứ, lý do.

    • 这个例子足以说明,坚持比天赋更重要。

      Zhège lìzi zúyǐ shuōmíng, jiānchí bǐ tiānfù gèng zhòngyào.

      Ví dụ này đủ để cho thấy kiên trì quan trọng hơn năng khiếu.

  2. 2Phản bác

    Chỉ ra lý do, hiện tượng chưa đủ thuyết phục.

    • 个别现象不足以代表整体情况。

      Gèbié xiànxiàng bùzú yǐ dàibiǎo zhěngtǐ qíngkuàng.

      Hiện tượng cá biệt không đủ để đại diện cho tình hình chung.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这些证据足以证明他是无辜的。

    Zhèxiē zhèngjù zúyǐ zhèngmíng tā shì wúgū de.

    Những bằng chứng này đủ để chứng minh anh ta vô tội.

  2. 2

    仅凭一次考试成绩,不足以判断一个学生的能力。

    Jǐn píng yí cì kǎoshì chéngjì, bùzú yǐ pànduàn yí gè xuésheng de nénglì.

    Chỉ dựa vào điểm một kỳ thi thì không đủ để đánh giá năng lực của một học sinh.

  3. 3

    他的月薪足以负担全家的开销。

    Tā de yuè xīn zúyǐ fùdān quánjiā de kāixiāo.

    Lương tháng của anh ấy đủ để gánh chi tiêu của cả nhà.

  4. 4

    这次事故足以引起我们的警惕。

    Zhè cì shìgù zúyǐ yǐnqǐ wǒmen de jǐngtì.

    Sự cố lần này đủ để khiến chúng ta phải cảnh giác.

  5. 5

    一句道歉不足以弥补你给大家造成的损失。

    Yí jù dàoqiàn bùzú yǐ míbǔ nǐ gěi dàjiā zàochéng de sǔnshī.

    Một lời xin lỗi không đủ để bù đắp thiệt hại bạn đã gây ra cho mọi người.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 足以/不足以 luôn có động từ theo sau.
  • Phủ định là 不足以, không nói 没足以.
  • Văn viết; khẩu ngữ dùng 够/不够.
  • Hay đi với 说明, 证明, 应付, 弥补, 让/使.

Dấu hiệu nhận biết:说明证明仅凭弥补

不足以

Mẹo nhớ nhanh

足 = đủ, 以 = để → 足以 = đủ để.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

足以/不足以Chủ ngữ + 足以/不足以 + Động từ = đủ / không đủ để…: 这些数据足以说明问题 = những số liệu này đủ để nói lên vấn đề.
足够足够 là tính từ, đứng được một mình làm vị ngữ (时间足够); 足以 phải có động từ theo sau.
足以/不足以Chủ ngữ + 足以/不足以 + Động từ = đủ / không đủ để…: 这些数据足以说明问题 = những số liệu này đủ để nói lên vấn đề.
够够 là khẩu ngữ, có thể đứng trước danh từ (钱够了, 够时间); 足以 là văn viết, chỉ đứng trước động từ.Cách dùng 够 trong tiếng Trung: đủ; khá là… →
7

Lỗi thường gặp

  • 这些钱足以。

    这些钱足以买一辆二手车。

    Sau 足以 phải có động từ; khi chỉ muốn nói “đủ rồi” thì dùng 足够/够了.

  • 这个理由没足以说服我。

    这个理由不足以说服我。

    Phủ định của 足以 là 不足以, không dùng 没.

8

Câu hỏi thường gặp

足以 có đứng cuối câu được không?

Không, sau 足以 phải có động từ.

不足以 và 不够 khác nhau thế nào?

不够 là khẩu ngữ, dùng rộng; 不足以 là văn viết, chỉ đi với động từ.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

够

Cách dùng 够 trong tiếng Trung: đủ; khá là…

Trước切忌Tiếp不失为

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!