足以/不足以
Chủ ngữ + 足以/不足以 + Động từ = đủ / không đủ để…: 这些数据足以说明问题 = những số liệu này đủ để nói lên vấn đề.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 足以/不足以 + Verb
Chủ ngữ + 足以/不足以 + Động từ = đủ / không đủ để…: 这些数据足以说明问题 = những số liệu này đủ để nói lên vấn đề.
Giải thích
足以 (zúyǐ) nghĩa “đủ để”, 不足以 nghĩa “không đủ để”, dùng trong văn viết để đánh giá một sự việc, lý do, chứng cứ hay số lượng có đủ sức dẫn tới một kết quả hay không. 足以/不足以 đứng trước động từ (thường là 说明, 证明, 应付, 弥补, 让/使…): 足以说明问题, 不足以服众, 不足以证明. Sau 足以 bắt buộc phải có động từ; phủ định là 不足以, không nói 没足以. Khẩu ngữ dùng 够 / 不够.
这些证据足以证明他是无辜的。
Zhèxiē zhèngjù zúyǐ zhèngmíng tā shì wúgū de.
Những bằng chứng này đủ để chứng minh anh ta vô tội.
Khẳng định
Chủ ngữ + 足以 + Động từ
他的经验足以胜任这份工作。
Tā de jīngyàn zúyǐ shèngrèn zhè fèn gōngzuò.
Kinh nghiệm của anh ấy đủ để đảm nhận công việc này.
Phủ định
Chủ ngữ + 不足以 + Động từ
这点小成绩不足以让我们骄傲。
Zhè diǎn xiǎo chéngjì bùzú yǐ ràng wǒmen jiāo'ào.
Chút thành tích nhỏ này không đủ để chúng ta tự mãn.
Tác động đến người khác
Chủ ngữ + 足以 + 让/使 + Người + Động từ
这一幕足以让在场的每个人感动。
Zhè yí mù zúyǐ ràng zàichǎng de měi gè rén gǎndòng.
Cảnh này đủ để khiến mọi người có mặt xúc động.
Đánh giá sức nặng của chứng cứ, lý do.
这个例子足以说明,坚持比天赋更重要。
Zhège lìzi zúyǐ shuōmíng, jiānchí bǐ tiānfù gèng zhòngyào.
Ví dụ này đủ để cho thấy kiên trì quan trọng hơn năng khiếu.
Chỉ ra lý do, hiện tượng chưa đủ thuyết phục.
个别现象不足以代表整体情况。
Gèbié xiànxiàng bùzú yǐ dàibiǎo zhěngtǐ qíngkuàng.
Hiện tượng cá biệt không đủ để đại diện cho tình hình chung.
这些证据足以证明他是无辜的。
Zhèxiē zhèngjù zúyǐ zhèngmíng tā shì wúgū de.
Những bằng chứng này đủ để chứng minh anh ta vô tội.
仅凭一次考试成绩,不足以判断一个学生的能力。
Jǐn píng yí cì kǎoshì chéngjì, bùzú yǐ pànduàn yí gè xuésheng de nénglì.
Chỉ dựa vào điểm một kỳ thi thì không đủ để đánh giá năng lực của một học sinh.
他的月薪足以负担全家的开销。
Tā de yuè xīn zúyǐ fùdān quánjiā de kāixiāo.
Lương tháng của anh ấy đủ để gánh chi tiêu của cả nhà.
这次事故足以引起我们的警惕。
Zhè cì shìgù zúyǐ yǐnqǐ wǒmen de jǐngtì.
Sự cố lần này đủ để khiến chúng ta phải cảnh giác.
一句道歉不足以弥补你给大家造成的损失。
Yí jù dàoqiàn bùzú yǐ míbǔ nǐ gěi dàjiā zàochéng de sǔnshī.
Một lời xin lỗi không đủ để bù đắp thiệt hại bạn đã gây ra cho mọi người.
Dấu hiệu nhận biết:说明证明仅凭弥补
Mẹo nhớ nhanh
足 = đủ, 以 = để → 足以 = đủ để.
这些钱足以。
这些钱足以买一辆二手车。
Sau 足以 phải có động từ; khi chỉ muốn nói “đủ rồi” thì dùng 足够/够了.
这个理由没足以说服我。
这个理由不足以说服我。
Phủ định của 足以 là 不足以, không dùng 没.
Không, sau 足以 phải có động từ.
不够 là khẩu ngữ, dùng rộng; 不足以 là văn viết, chỉ đi với động từ.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!