学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/得以不愧何止
得以
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 3 phút

得以

Cách dùng 得以 trong tiếng Trung: nhờ đó mà có thể, được thực hiện

(Nhờ điều kiện) + Chủ ngữ + 得以 + Động từ = … nhờ đó mà được…: 计划得以顺利实施 = kế hoạch đã được thực hiện suôn sẻ.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

得以Cấu trúc

Subject + 得以 + Verb

(Nhờ điều kiện) + Chủ ngữ + 得以 + Động từ = … nhờ đó mà được…: 计划得以顺利实施 = kế hoạch đã được thực hiện suôn sẻ.

Giải thích

得以 (déyǐ) nghĩa “(nhờ đó) mà có thể, được (thực hiện)”, dùng trong văn viết để nói một việc mong muốn đã có điều kiện để thực hiện, thường nhờ một nguyên nhân/điều kiện nêu ở vế trước (由于, 在…下, 通过, 经过…). 得以 đứng sau chủ ngữ, trước động từ (thường song âm tiết): 得以实现, 得以解决, 得以保存, 得以顺利进行. Không chèn 了 giữa 得以 và động từ. Phủ định dùng 无法/未能, không nói 不得以 (dễ nhầm với 不得已 = bất đắc dĩ).

在大家的帮助下,这个难题终于得以解决。

Zài dàjiā de bāngzhù xià, zhège nántí zhōngyú déyǐ jiějué.

Nhờ sự giúp đỡ của mọi người, vấn đề khó này cuối cùng đã được giải quyết.

2

Công thức theo dạng câu

Nhờ điều kiện

在…下/通过/经过…,Chủ ngữ + 得以 + Động từ

在政府的支持下,这条老街得以重新焕发活力。

Zài zhèngfǔ de zhīchí xià, zhè tiáo lǎo jiē déyǐ chóngxīn huànfā huólì.

Nhờ sự hỗ trợ của chính quyền, con phố cổ này đã có thể hồi sinh.

Kết quả mong muốn

Chủ ngữ + 终于/才 + 得以 + Động từ

直到深夜,被困的游客才得以安全下山。

Zhídào shēnyè, bèi kùn de yóukè cái déyǐ ānquán xiàshān.

Mãi đến khuya, du khách bị mắc kẹt mới có thể xuống núi an toàn.

3

Cách dùng

  1. 1Tin tức, báo cáo

    Nêu kết quả đạt được nhờ một biện pháp.

    • 新地铁线开通后,交通拥堵问题得以缓解。

      Xīn dìtiě xiàn kāitōng hòu, jiāotōng yōng dǔ wèntí déyǐ huǎnjiě.

      Sau khi tuyến tàu điện ngầm mới khai trương, tình trạng ùn tắc giao thông đã được giảm bớt.

  2. 2Văn tự sự

    Kể việc cuối cùng đã được như ý.

    • 分别二十年后,兄弟俩终于得以重逢。

      Fēnbié èrshí nián hòu, xiōngdì liǎ zhōngyú déyǐ chóngféng.

      Sau hai mươi năm xa cách, hai anh em cuối cùng đã được gặp lại.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    在大家的帮助下,这个难题终于得以解决。

    Zài dàjiā de bāngzhù xià, zhège nántí zhōngyú déyǐ jiějué.

    Nhờ sự giúp đỡ của mọi người, vấn đề khó này cuối cùng đã được giải quyết.

  2. 2

    经过修复,这座古桥得以保存至今。

    Jīngguò xiūfù, zhè zuò gǔ qiáo déyǐ bǎocún zhìjīn.

    Nhờ được tu sửa, cây cầu cổ này đã được bảo tồn đến nay.

  3. 3

    由于天气好转,比赛得以按时举行。

    Yóuyú tiānqì hǎozhuǎn, bǐsài déyǐ ànshí jǔxíng.

    Do thời tiết chuyển tốt, cuộc thi đã có thể diễn ra đúng giờ.

  4. 4

    通过这次交流,双方得以增进了解。

    Tōngguò zhè cì jiāoliú, shuāngfāng déyǐ zēngjìn liǎojiě.

    Qua lần giao lưu này, hai bên đã có dịp tăng cường hiểu biết lẫn nhau.

  5. 5

    多年的梦想终于得以实现,她激动得说不出话来。

    Duōnián de mèngxiǎng zhōngyú déyǐ shíxiàn, tā jīdòng de shuō bù chū huà lái.

    Ước mơ nhiều năm cuối cùng đã thành hiện thực, cô ấy xúc động đến mức không nói nên lời.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 得以 đứng trước động từ, thường song âm tiết.
  • Hay có vế nêu điều kiện: 由于, 通过, 经过, 在…下.
  • Phủ định dùng 无法, 未能, không nói 不得以.
  • Đừng nhầm với 不得已 = bất đắc dĩ.

Dấu hiệu nhận biết:终于通过经过由于

得以

Mẹo nhớ nhanh

得 = được, 以 = để → “được để (làm)” → nhờ đó mà làm được.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

得以(Nhờ điều kiện) + Chủ ngữ + 得以 + Động từ = … nhờ đó mà được…: 计划得以顺利实施 = kế hoạch đã được thực hiện suôn sẻ.
能够能够 nói về khả năng nói chung (他能够完成); 得以 nhấn mạnh nhờ điều kiện nào đó mà việc mới được thực hiện, văn viết.
得以(Nhờ điều kiện) + Chủ ngữ + 得以 + Động từ = … nhờ đó mà được…: 计划得以顺利实施 = kế hoạch đã được thực hiện suôn sẻ.
不得已不得已 = bất đắc dĩ, buộc lòng; hoàn toàn khác 得以.
7

Lỗi thường gặp

  • 这个问题终于得以了解决。

    这个问题终于得以解决。

    得以 đứng ngay trước động từ; không chèn 了 giữa 得以 và động từ.

  • 由于资金不足,这个计划不得以实现。

    由于资金不足,这个计划未能实现。

    得以 không phủ định bằng 不得以 (dễ nhầm với 不得已 = bất đắc dĩ); phủ định dùng 未能/无法.

8

Câu hỏi thường gặp

Chủ ngữ của 得以 thường là gì?

Thường là sự việc (问题, 计划, 梦想) hoặc người được hưởng điều kiện thuận lợi.

得以 có dùng cho mục đích không?

Có, trong mẫu 使/让 + Chủ ngữ + 得以 + Động từ (để … có thể…), nhưng chủ yếu dùng để kể việc đã đạt được.

Trước不愧Tiếp何止

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!