有待
Chủ ngữ (sự việc) + (还/仍/尚) + 有待 + Động từ = … còn cần được…: 方案有待完善 = phương án còn cần hoàn thiện.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 有待 + Verb
Chủ ngữ (sự việc) + (还/仍/尚) + 有待 + Động từ = … còn cần được…: 方案有待完善 = phương án còn cần hoàn thiện.
Giải thích
有待 (yǒudài) nghĩa “còn chờ, còn cần phải (được…)”, dùng trong văn viết để nói một việc chưa hoàn thành, vẫn cần một hành động tiếp theo. Chủ ngữ thường là sự việc/vấn đề; sau 有待 là động từ (thường song âm tiết) mang nghĩa bị động: 有待提高, 有待改进, 有待证实, 有待进一步研究, 有待观察. Hay đi với 还, 仍, 尚. Giọng khách quan, nhận xét lịch sự. 有待 không mang tân ngữ là người/vật để “chờ” (dùng 等待).
这个结论是否正确,还有待进一步验证。
Zhège jiélùn shìfǒu zhèngquè, hái yǒudài jìnyíbù yànzhèng.
Kết luận này có đúng hay không vẫn còn cần kiểm chứng thêm.
Cần cải thiện
Chủ ngữ + 有待 + 提高/改进/完善
服务质量有待完善。
Fúwù zhìliàng yǒudài wánshàn.
Chất lượng dịch vụ còn cần hoàn thiện.
Chưa có kết luận
Chủ ngữ + (还/尚) + 有待 + 证实/观察/研究
这种药的长期效果还有待研究。
Zhè zhǒng yào de chángqī xiàoguǒ háiyǒu dài yánjiū.
Hiệu quả lâu dài của loại thuốc này vẫn còn cần nghiên cứu.
Chỉ ra điểm yếu một cách nhẹ nhàng, khách quan.
报告的数据比较全面,但分析部分有待加强。
Bàogào de shùjù bǐjiào quánmiàn, dàn fēnxī bùfen yǒudài jiāqiáng.
Số liệu trong báo cáo khá đầy đủ, nhưng phần phân tích còn cần tăng cường.
Nói về thông tin chưa được xác nhận.
事故的具体原因仍有待调查。
Shìgù de jùtǐ yuányīn réng yǒudài diàochá.
Nguyên nhân cụ thể của sự cố vẫn còn chờ điều tra.
这个结论是否正确,还有待进一步验证。
Zhège jiélùn shìfǒu zhèngquè, hái yǒudài jìnyíbù yànzhèng.
Kết luận này có đúng hay không vẫn còn cần kiểm chứng thêm.
他的中文口语有待提高。
Tā de Zhōngwén kǒuyǔ yǒudài tígāo.
Khẩu ngữ tiếng Trung của anh ấy còn cần nâng cao.
新规定的实际效果如何,仍有待观察。
Xīn guīdìng de shíjì xiàoguǒ rúhé, réng yǒudài guānchá.
Hiệu quả thực tế của quy định mới thế nào vẫn còn phải chờ xem.
网上流传的这条消息尚有待证实。
Wǎngshàng liúchuán de zhè tiáo xiāoxi shàng yǒudài zhèngshí.
Tin lan truyền trên mạng này vẫn còn chờ được xác thực.
这款产品的设计虽然新颖,但细节方面还有待改进。
Zhè kuǎn chǎnpǐn de shèjì suīrán xīnyǐng, dàn xìjié fāngmiàn háiyǒu dài gǎijìn.
Thiết kế của sản phẩm này tuy mới lạ nhưng về chi tiết vẫn còn cần cải tiến.
Dấu hiệu nhận biết:进一步尚仍提高
Mẹo nhớ nhanh
有待 = có (việc) đang chờ → việc này vẫn đang đợi được làm tiếp.
我有待你的回复。
我等待你的回复。
有待 không mang tân ngữ là người/vật để “chờ”; sau nó là động từ chỉ việc cần làm tiếp. “Chờ ai/cái gì” dùng 等待.
他的水平有待很提高。
他的水平有待提高。
Sau 有待 là động từ, không thêm phó từ mức độ 很.
Chủ ngữ thường nêu ở trước: 这个设计有待改进.
Có, đây là cách góp ý nhẹ nhàng: thay vì nói “kém”, nói “còn cần nâng cao”.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!