学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/有待无从无须
有待
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 3 phút

有待

Cách dùng 有待 trong tiếng Trung: còn cần, còn chờ (được…)

Chủ ngữ (sự việc) + (还/仍/尚) + 有待 + Động từ = … còn cần được…: 方案有待完善 = phương án còn cần hoàn thiện.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

有待Cấu trúc

Subject + 有待 + Verb

Chủ ngữ (sự việc) + (还/仍/尚) + 有待 + Động từ = … còn cần được…: 方案有待完善 = phương án còn cần hoàn thiện.

Giải thích

有待 (yǒudài) nghĩa “còn chờ, còn cần phải (được…)”, dùng trong văn viết để nói một việc chưa hoàn thành, vẫn cần một hành động tiếp theo. Chủ ngữ thường là sự việc/vấn đề; sau 有待 là động từ (thường song âm tiết) mang nghĩa bị động: 有待提高, 有待改进, 有待证实, 有待进一步研究, 有待观察. Hay đi với 还, 仍, 尚. Giọng khách quan, nhận xét lịch sự. 有待 không mang tân ngữ là người/vật để “chờ” (dùng 等待).

这个结论是否正确,还有待进一步验证。

Zhège jiélùn shìfǒu zhèngquè, hái yǒudài jìnyíbù yànzhèng.

Kết luận này có đúng hay không vẫn còn cần kiểm chứng thêm.

2

Công thức theo dạng câu

Cần cải thiện

Chủ ngữ + 有待 + 提高/改进/完善

服务质量有待完善。

Fúwù zhìliàng yǒudài wánshàn.

Chất lượng dịch vụ còn cần hoàn thiện.

Chưa có kết luận

Chủ ngữ + (还/尚) + 有待 + 证实/观察/研究

这种药的长期效果还有待研究。

Zhè zhǒng yào de chángqī xiàoguǒ háiyǒu dài yánjiū.

Hiệu quả lâu dài của loại thuốc này vẫn còn cần nghiên cứu.

3

Cách dùng

  1. 1Nhận xét, đánh giá

    Chỉ ra điểm yếu một cách nhẹ nhàng, khách quan.

    • 报告的数据比较全面,但分析部分有待加强。

      Bàogào de shùjù bǐjiào quánmiàn, dàn fēnxī bùfen yǒudài jiāqiáng.

      Số liệu trong báo cáo khá đầy đủ, nhưng phần phân tích còn cần tăng cường.

  2. 2Tin tức, khoa học

    Nói về thông tin chưa được xác nhận.

    • 事故的具体原因仍有待调查。

      Shìgù de jùtǐ yuányīn réng yǒudài diàochá.

      Nguyên nhân cụ thể của sự cố vẫn còn chờ điều tra.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这个结论是否正确,还有待进一步验证。

    Zhège jiélùn shìfǒu zhèngquè, hái yǒudài jìnyíbù yànzhèng.

    Kết luận này có đúng hay không vẫn còn cần kiểm chứng thêm.

  2. 2

    他的中文口语有待提高。

    Tā de Zhōngwén kǒuyǔ yǒudài tígāo.

    Khẩu ngữ tiếng Trung của anh ấy còn cần nâng cao.

  3. 3

    新规定的实际效果如何,仍有待观察。

    Xīn guīdìng de shíjì xiàoguǒ rúhé, réng yǒudài guānchá.

    Hiệu quả thực tế của quy định mới thế nào vẫn còn phải chờ xem.

  4. 4

    网上流传的这条消息尚有待证实。

    Wǎngshàng liúchuán de zhè tiáo xiāoxi shàng yǒudài zhèngshí.

    Tin lan truyền trên mạng này vẫn còn chờ được xác thực.

  5. 5

    这款产品的设计虽然新颖,但细节方面还有待改进。

    Zhè kuǎn chǎnpǐn de shèjì suīrán xīnyǐng, dàn xìjié fāngmiàn háiyǒu dài gǎijìn.

    Thiết kế của sản phẩm này tuy mới lạ nhưng về chi tiết vẫn còn cần cải tiến.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Chủ ngữ của 有待 thường là sự việc, vấn đề.
  • Động từ sau 有待 mang nghĩa bị động.
  • Hay đi với 还, 仍, 尚, 进一步.
  • Sắc thái khách quan, là cách góp ý lịch sự.

Dấu hiệu nhận biết:进一步尚仍提高

有待

Mẹo nhớ nhanh

有待 = có (việc) đang chờ → việc này vẫn đang đợi được làm tiếp.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

有待Chủ ngữ (sự việc) + (还/仍/尚) + 有待 + Động từ = … còn cần được…: 方案有待完善 = phương án còn cần hoàn thiện.
等待等待 = chờ đợi (ai/cái gì), có tân ngữ là người, vật (等待消息); 有待 + động từ chỉ việc còn phải làm.
有待Chủ ngữ (sự việc) + (还/仍/尚) + 有待 + Động từ = … còn cần được…: 方案有待完善 = phương án còn cần hoàn thiện.
需要需要 dùng rộng, có thể có tân ngữ danh từ; 有待 chỉ đi với động từ, nhấn mạnh việc chưa hoàn tất.
7

Lỗi thường gặp

  • 我有待你的回复。

    我等待你的回复。

    有待 không mang tân ngữ là người/vật để “chờ”; sau nó là động từ chỉ việc cần làm tiếp. “Chờ ai/cái gì” dùng 等待.

  • 他的水平有待很提高。

    他的水平有待提高。

    Sau 有待 là động từ, không thêm phó từ mức độ 很.

8

Câu hỏi thường gặp

Câu “有待改进” có thiếu chủ ngữ không?

Chủ ngữ thường nêu ở trước: 这个设计有待改进.

有待 có lịch sự không?

Có, đây là cách góp ý nhẹ nhàng: thay vì nói “kém”, nói “còn cần nâng cao”.

Trước无从Tiếp无须

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!