学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/够进行仍然
够
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

够

Cách dùng 够 trong tiếng Trung: đủ, 不够, 够…的

够 = đủ: 时间够了 / 不够. Động từ + 够 = làm đủ (睡够了). 够 + Tính từ + 的 = khá là…: 够累的.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

够Cấu trúc

Verb + 够

够 = đủ: 时间够了 / 不够. Động từ + 够 = làm đủ (睡够了). 够 + Tính từ + 的 = khá là…: 够累的.

Giải thích

够 (gòu) có ba cách dùng. (1) Động từ "đủ": 钱够了 (tiền đủ rồi), 时间不够. (2) Bổ ngữ sau động từ: 吃够, 睡够 (ăn đủ, ngủ đủ), hàm ý đạt mức cần thiết hoặc đã chán. (3) Phó từ đứng trước tính từ chỉ mức độ đạt tiêu chuẩn: 够 + Tính từ + (的/了), như 够冷的 (khá là lạnh), 够好了 (đủ tốt rồi). Phủ định: 不够.

睡觉时间太长并不好,一般睡够八小时就行了。

Shuìjiào shíjiān tài cháng bìng bù hǎo, yìbān shuì gòu bā xiǎoshí jiù xíng le.

Ngủ quá lâu không tốt, thường ngủ đủ tám tiếng là được.

2

Công thức theo dạng câu

Động từ "đủ"

Danh từ + (不) + 够

这些菜够不够?

Zhèxiē cài gòu bùgòu?

Chừng này món có đủ không?

Bổ ngữ

Động từ + 够 + (了)

我玩够了,该回家了。

Wǒ wán gòu le, gāi huíjiā le.

Tôi chơi đủ rồi, nên về nhà thôi.

Phó từ mức độ

够 + Tính từ + 的/了

这个房间够大的。

Zhège fángjiān gòu dà de.

Căn phòng này khá là rộng.

3

Cách dùng

  1. 1Kiểm tra số lượng

    Tiền, thời gian, đồ ăn.

    • 我们的时间不太够了,快点儿。

      Wǒmen de shíjiān bùtài gòu le, kuàidiǎnr.

      Thời gian của chúng ta không đủ lắm rồi, nhanh lên.

  2. 2Bảo dừng lại

    够了! = đủ rồi!

    • 够了,别说了!

      Gòu le, biéshuō le!

      Đủ rồi, đừng nói nữa!

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    睡觉时间太长并不好,一般睡够八小时就行了。

    Shuìjiào shíjiān tài cháng bìng bù hǎo, yìbān shuì gòu bā xiǎoshí jiù xíng le.

    Ngủ quá lâu không tốt, thường ngủ đủ tám tiếng là được.

  2. 2

    客人来了,中国人一定要让客人吃好、吃够。

    Kèrén lái le, Zhōngguó rén yídìng yào ràng kèrén chī hǎo, chī gòu.

    Khách đến chơi, người Trung Quốc nhất định phải để khách ăn ngon, ăn đủ.

  3. 3

    今天够冷的,你多穿点儿衣服吧。

    Jīntiān gòu lěng de, nǐ duō chuān diǎnr yīfu ba.

    Hôm nay khá là lạnh, bạn mặc thêm áo vào nhé.

  4. 4

    我的钱不够,买不了这个。

    Wǒ de qián bùgòu, mǎi bùliǎo zhège.

    Tiền của tôi không đủ, không mua được cái này.

  5. 5

    你做得已经够好了,别太累了。

    Nǐ zuò de yǐjīng gòu hǎo le, bié tài lèi le.

    Bạn làm đã đủ tốt rồi, đừng quá mệt.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Phủ định: 不够.
  • 够 + tính từ chủ yếu dùng trong câu khẳng định.
  • 够了 có thể mang ý bực bội: "đủ rồi!".

Dấu hiệu nhận biết:不够了的

够

Mẹo nhớ nhanh

够 đọc "câu" — nghĩ "đủ câu, đủ số": 够了 = đủ rồi.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

够够 = đủ: 时间够了 / 不够. Động từ + 够 = làm đủ (睡够了). 够 + Tính từ + 的 = khá là…: 够累的.
足够足够 trang trọng hơn, nhấn mạnh "dư đủ" (足够的时间); 够 khẩu ngữ, dùng rộng.
7

Lỗi thường gặp

  • 我没够钱。

    我的钱不够。

    "Không đủ" dùng 不够.

  • 今天够冷。

    今天够冷的。

    Phó từ 够 + tính từ thường có 的 hoặc 了 ở cuối.

8

Câu hỏi thường gặp

"Không đủ" nói thế nào?

不够.

够冷的 nghĩa là gì?

"Khá là lạnh, lạnh đấy chứ".

吃够了 nghĩa là gì?

"Ăn đủ rồi" hoặc "ăn chán rồi" tùy ngữ cảnh.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 46Tiết Kiệm Theo Ngân Sách Tháng - Nói Về Đủ Và Thiếu Với 够
Trước进行Tiếp仍然

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!