学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/进行究竟够
进行
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

进行

Cách dùng 进行 trong tiếng Trung: tiến hành, 对…进行…

(对 + Đối tượng) + 进行 + Động từ hai âm tiết = tiến hành…: 对这个问题进行研究. Không dùng với 吃饭, 睡觉.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

进行Cấu trúc

进行 + Disyllabic Verb

(对 + Đối tượng) + 进行 + Động từ hai âm tiết = tiến hành…: 对这个问题进行研究. Không dùng với 吃饭, 睡觉.

Giải thích

进行 (jìnxíng) nghĩa là "tiến hành" một hoạt động, thường đứng trước ĐỘNG TỪ HAI ÂM TIẾT chỉ hoạt động mang tính chính thức, kéo dài (调查, 讨论, 研究, 检查, 比赛). Đối tượng thường đưa lên trước bằng 对: 对…进行研究. 进行 cũng đứng một mình làm vị ngữ (会议正在进行). KHÔNG dùng 进行 với động từ một âm tiết hay hành động sinh hoạt hằng ngày (吃饭, 睡觉).

现在休息十五分钟,十点半会议继续进行。

Xiànzài xiūxi shíwǔ fēnzhōng, shí diǎn bàn huìyì jìxù jìnxíng.

Bây giờ nghỉ mười lăm phút, mười giờ rưỡi cuộc họp tiếp tục.

2

Công thức theo dạng câu

Với đối tượng

Chủ ngữ + 对 + Đối tượng + 进行 + Động từ

警察对这件事进行了调查。

Jǐngchá duì zhè jiàn shì jìnxíng le diàochá.

Cảnh sát đã tiến hành điều tra việc này.

Làm vị ngữ

Hoạt động + (正在) + 进行

考试正在进行,请安静。

Kǎoshì zhèngzài jìnxíng, qǐng ānjìng.

Kỳ thi đang diễn ra, xin giữ yên lặng.

3

Cách dùng

  1. 1Văn bản, tin tức

    Hoạt động chính thức.

    • 双方进行了友好的交流。

      Shuāngfāng jìnxíng le yǒuhǎo de jiāoliú.

      Hai bên đã tiến hành trao đổi hữu nghị.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    现在休息十五分钟,十点半会议继续进行。

    Xiànzài xiūxi shíwǔ fēnzhōng, shí diǎn bàn huìyì jìxù jìnxíng.

    Bây giờ nghỉ mười lăm phút, mười giờ rưỡi cuộc họp tiếp tục.

  2. 2

    有人在网上专门进行过调查。

    Yǒurén zài wǎngshàng zhuānmén jìnxíng guò diàochá.

    Có người đã chuyên tiến hành khảo sát trên mạng.

  3. 3

    我们明天要对这个问题进行讨论。

    Wǒmen míngtiān yào duì zhège wèntí jìnxíng tǎolùn.

    Ngày mai chúng ta sẽ tiến hành thảo luận về vấn đề này.

  4. 4

    医生正在对病人进行检查。

    Yīshēng zhèngzài duì bìngrén jìnxíng jiǎnchá.

    Bác sĩ đang tiến hành kiểm tra cho bệnh nhân.

  5. 5

    比赛将在下午三点进行。

    Bǐsài jiāng zài xiàwǔ sān diǎn jìnxíng.

    Trận đấu sẽ diễn ra lúc ba giờ chiều.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Động từ sau 进行 là hai âm tiết, không mang tân ngữ.
  • Đối tượng dùng 对 đưa lên trước.
  • 了, 过 gắn sau 进行: 进行了讨论.

Dấu hiệu nhận biết:对正在了继续

进行

Mẹo nhớ nhanh

进行 = "tiến hành" Hán Việt — chỉ dùng chỗ nào tiếng Việt cũng nói được "tiến hành".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

进行(对 + Đối tượng) + 进行 + Động từ hai âm tiết = tiến hành…: 对这个问题进行研究. Không dùng với 吃饭, 睡觉.
做做 dùng cho việc thường ngày (做饭, 做作业); 进行 dùng cho hoạt động chính thức (进行调查).
7

Lỗi thường gặp

  • 我们进行吃饭吧。

    我们吃饭吧。

    进行 chỉ đi với hoạt động chính thức, không dùng với hành động sinh hoạt hằng ngày.

  • 我们进行讨论这个问题。

    我们对这个问题进行讨论。/ 我们讨论这个问题。

    Động từ sau 进行 không mang tân ngữ; đối tượng đưa lên trước bằng 对.

8

Câu hỏi thường gặp

进行 có đi với động từ một âm tiết không?

Không.

进行讨论这个问题 đúng không?

Không; nói 对这个问题进行讨论.

了 đặt ở đâu?

Sau 进行: 进行了检查.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 57Chuẩn Bị Slide Thuyết Trình Cho Khách Hàng - Nói Về Hoạt Động Chính Thức Với 进行
Trước究竟Tiếp够

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!