学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/对于再…也…由
对于
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

对于

Cách dùng 对于 trong tiếng Trung: đối với, về; phân biệt 对

对于 + Đối tượng,+ Nhận xét = về/đối với…: 对于这个问题,我有不同的看法. Đối xử với người thì dùng 对.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

对于Cấu trúc

对于 + Noun,Clause

对于 + Đối tượng,+ Nhận xét = về/đối với…: 对于这个问题,我有不同的看法. Đối xử với người thì dùng 对.

Giải thích

对于 (duìyú) giới thiệu ĐỐI TƯỢNG được đề cập hoặc đối tượng của thái độ, nhận xét, nghĩa "đối với, về". Cụm 对于 + danh từ có thể đứng đầu câu (có dấu phẩy) hoặc sau chủ ngữ. Thường gặp 对于…来说 (đối với… mà nói). 对于 trang trọng hơn 对; những chỗ dùng 对于 đều dùng được 对, nhưng ngược lại thì không (×他对于我很好).

对于这件事,我跟大家的看法不同。

Duìyú zhè jiàn shì, wǒ gēn dàjiā de kànfǎ bùtóng.

Về việc này, tôi có cách nhìn khác với mọi người.

2

Công thức theo dạng câu

Đầu câu

对于 + Danh từ,Câu

对于工作安排,大家有什么意见?

Duìyú gōngzuò ānpái, dàjiā yǒu shénme yìjiàn?

Về việc sắp xếp công việc, mọi người có ý kiến gì?

Sau chủ ngữ

Chủ ngữ + 对于 + Danh từ + Động từ

他对于历史很感兴趣。

Tā duìyú lìshǐ hěn gǎnxìngqù.

Anh ấy rất hứng thú với lịch sử.

对于…来说

对于 + Người + 来说,…

对于学生来说,时间很宝贵。

Duìyú xuésheng lái shuō, shíjiān hěn bǎoguì.

Đối với học sinh, thời gian rất quý.

3

Cách dùng

  1. 1Văn bản, phát biểu

    Giọng trang trọng.

    • 对于这次事故,我们非常抱歉。

      Duìyú zhè cì shìgù, wǒmen fēicháng bàoqiàn.

      Về sự cố lần này, chúng tôi vô cùng xin lỗi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    对于这件事,我跟大家的看法不同。

    Duìyú zhè jiàn shì, wǒ gēn dàjiā de kànfǎ bùtóng.

    Về việc này, tôi có cách nhìn khác với mọi người.

  2. 2

    对于中国人来说,春节是一年中最重要的节日。

    Duìyú Zhōngguó rén lái shuō, Chūnjié shì yì nián zhōng zuì zhòngyào de jiérì.

    Đối với người Trung Quốc, Tết là ngày lễ quan trọng nhất trong năm.

  3. 3

    我们对于这个问题还需要再研究一下。

    Wǒmen duìyú zhège wèntí hái xūyào zài yánjiū yíxià.

    Chúng tôi còn cần nghiên cứu thêm về vấn đề này.

  4. 4

    对于大家的建议,公司会认真考虑。

    Duìyú dàjiā de jiànyì, gōngsī huì rènzhēn kǎolǜ.

    Về các đề xuất của mọi người, công ty sẽ xem xét nghiêm túc.

  5. 5

    对于初学者,这本书很合适。

    Duìyú chū xuézhě, zhè běn shū hěn héshì.

    Đối với người mới học, cuốn sách này rất phù hợp.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Quan hệ đối xử giữa người với người chỉ dùng 对.
  • Sau năng nguyện, phó từ (会, 都, 也) thường dùng 对, không dùng 对于.
  • 对于 trang trọng hơn 对.

Dấu hiệu nhận biết:来说看法对

对于

Mẹo nhớ nhanh

Thử thay 对于 bằng "về": nếu câu tiếng Việt "Về việc này…" nghe hợp thì 对于 hợp.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

对于对于 + Đối tượng,+ Nhận xét = về/đối với…: 对于这个问题,我有不同的看法. Đối xử với người thì dùng 对.
对对 dùng rộng hơn, kể cả đối xử với người (对我很好) và hướng hành động (对他笑); 对于 chỉ giới thiệu đối tượng được bàn đến.Cách dùng giới từ 对 trong tiếng Trung: đối với, với →
7

Lỗi thường gặp

  • 老师对于我们很好。

    老师对我们很好。

    Đối xử với người (quan hệ giữa người với người) dùng 对, không dùng 对于.

  • 我对于这个问题的看法。(câu chưa hoàn chỉnh)是:…

    对于这个问题,我的看法是:……

    Đưa cụm 对于 ra đầu để câu rõ ràng.

8

Câu hỏi thường gặp

对于 và 对 khác nhau thế nào?

Chỗ dùng 对于 thì dùng được 对; nhưng 对 dùng cho đối xử với người thì không thay bằng 对于.

对于 đứng ở đâu?

Đầu câu hoặc sau chủ ngữ.

对于…来说 nghĩa là gì?

"Đối với… mà nói".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 60Ra Mắt Sản Phẩm Mới - Nêu Đối Tượng Bàn Luận Với 对于

Cấu trúc liên quan

对

Cách dùng giới từ 对 trong tiếng Trung: đối với, với

Trước再…也…Tiếp由

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!