学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/无须有待不愧
无须
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 2 phút

无须

Cách dùng 无须 trong tiếng Trung: không cần, không phải

(Chủ ngữ) + 无须 + Động từ = không cần…: 你无须道歉 = bạn không cần xin lỗi.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

无须Cấu trúc

(Subject) + 无须 + Verb

(Chủ ngữ) + 无须 + Động từ = không cần…: 你无须道歉 = bạn không cần xin lỗi.

Giải thích

无须 (wúxū) nghĩa “không cần, không phải”, là cách nói văn viết của 不用 / 不必. 无须 đứng trước động từ, nói rằng một hành động là không cần thiết: 无须担心, 无须多言, 无须预约, 无须付费. Hay gặp trong thông báo, hướng dẫn, lời nói trang trọng. 无须 không dùng chồng với 要/需要. Cách viết 无需 cũng đúng và còn đứng được trước danh từ (无需证件).

这件事我们已经处理好了,你无须担心。

Zhè jiàn shì wǒmen yǐjīng chǔlǐ hǎo le, nǐ wúxū dānxīn.

Việc này chúng tôi đã xử lý xong, anh không cần lo lắng.

2

Công thức theo dạng câu

Trấn an

Chủ ngữ + 无须 + 担心/紧张/客气

这只是例行检查,大家无须紧张。

Zhè zhǐshì lì xíng jiǎnchá, dàjiā wúxū jǐnzhāng.

Đây chỉ là kiểm tra định kỳ, mọi người không cần căng thẳng.

Hướng dẫn, thông báo

无须 + 预约/付费/办理…

持本卡入园,无须另外购票。

Chí běn kǎ rù yuán, wúxū lìngwài gòu piào.

Vào công viên bằng thẻ này thì không cần mua vé riêng.

3

Cách dùng

  1. 1Văn bản hướng dẫn

    Cho biết thủ tục không bắt buộc.

    • 六岁以下儿童乘车无须购票。

      Liù suì yǐxià értóng chéngchē wúxū gòu piào.

      Trẻ em dưới sáu tuổi đi xe không cần mua vé.

  2. 2Lời nói trang trọng, lịch sự

    Từ chối khéo, trấn an.

    • 这是我们应该做的,您无须客气。

      Zhè shì wǒmen yīnggāi zuò de, nín wúxū kèqi.

      Đây là việc chúng tôi nên làm, ông/bà không cần khách sáo.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这件事我们已经处理好了,你无须担心。

    Zhè jiàn shì wǒmen yǐjīng chǔlǐ hǎo le, nǐ wúxū dānxīn.

    Việc này chúng tôi đã xử lý xong, anh không cần lo lắng.

  2. 2

    本次讲座免费开放,市民无须提前预约。

    Běn cì jiǎngzuò miǎnfèi kāifàng, shìmín wúxū tíqián yùyuē.

    Buổi tọa đàm lần này mở cửa miễn phí, người dân không cần đặt chỗ trước.

  3. 3

    事实摆在眼前,无须多言。

    Shìshí bǎi zài yǎnqián, wúxū duō yán.

    Sự thật đã bày ra trước mắt, không cần nói nhiều.

  4. 4

    只要按说明书操作,无须专业人员上门安装。

    Zhǐyào àn shuōmíngshū cāozuò, wúxū zhuānyè rényuán shàngmén ānzhuāng.

    Chỉ cần thao tác theo sách hướng dẫn, không cần nhân viên chuyên môn đến tận nhà lắp đặt.

  5. 5

    他的能力大家有目共睹,无须我再多介绍。

    Tā de nénglì dàjiā yǒu mù gòng dǔ, wúxū wǒ zài duō jièshào.

    Năng lực của anh ấy mọi người đều thấy rõ, tôi không cần giới thiệu thêm.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 无须 đứng trước động từ.
  • Văn viết hơn 不用, 不必.
  • Không dùng chồng với 要/需要.
  • 无须 và 无需 dùng như nhau trước động từ.

Dấu hiệu nhận biết:担心预约多言客气

无须

Mẹo nhớ nhanh

无须 = 无 (không) + 须 (cần, phải) → không cần phải.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

无须(Chủ ngữ) + 无须 + Động từ = không cần…: 你无须道歉 = bạn không cần xin lỗi.
不必不必 phổ biến cả khẩu ngữ lẫn văn viết; 无须 trang trọng hơn.
无须(Chủ ngữ) + 无须 + Động từ = không cần…: 你无须道歉 = bạn không cần xin lỗi.
无从无从 = không có cách nào để (无从下手); 无须 = không cần.Cách dùng 无从 trong tiếng Trung: không có cách nào để… →
7

Lỗi thường gặp

  • 你担心无须。

    你无须担心。

    无须 đứng trước động từ, không đặt sau.

  • 这个手续无须要办理。

    这个手续无须办理。

    无须 đã có nghĩa “không cần”, không dùng chồng với 要/需要.

8

Câu hỏi thường gặp

无须 và 无需 có khác nhau không?

Gần như như nhau trước động từ; 无需 còn đứng được trước danh từ (无需证件).

Phủ định của 必须 là gì?

Là 无须 hoặc 不必, không phải 不必须.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

无从

Cách dùng 无从 trong tiếng Trung: không có cách nào để…

Trước有待Tiếp不愧

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!