学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/不得何止万万
不得
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 3 phút

不得

Cách dùng 不得 trong tiếng Trung: không được (cấm trong quy định)

Chủ ngữ + 不得 + Động từ = … không được…: 车内不得吸烟 = trong xe không được hút thuốc.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

不得Cấu trúc

Subject + 不得 + Verb

Chủ ngữ + 不得 + Động từ = … không được…: 车内不得吸烟 = trong xe không được hút thuốc.

Giải thích

不得 (bùdé) nghĩa “không được (phép)”, dùng trong quy định, điều lệ, thông báo, văn bản pháp luật để diễn đạt lệnh cấm. 不得 đứng sau chủ ngữ, trước động từ: 不得吸烟, 不得入内, 不得擅自, 不得超过, 不得以任何理由. Sắc thái trang trọng, cứng rắn; khẩu ngữ dùng 不准 / 不许 / 不能. Đừng nhầm với 不得不 (buộc phải) — nghĩa ngược lại.

未经允许,任何人不得进入实验室。

Wèijīng yǔnxǔ, rènhé rén bù de jìnrù shíyànshì.

Chưa được cho phép, bất kỳ ai cũng không được vào phòng thí nghiệm.

2

Công thức theo dạng câu

Cấm hành vi

(Chủ ngữ) + 不得 + Động từ

非工作人员不得入内。

Fēi gōngzuò rényuán bù de rù nèi.

Người không phận sự không được vào.

Giới hạn số lượng

Chủ ngữ + 不得 + 超过/低于 + Số lượng

每篇文章字数不得超过三千字。

Měi piān wénzhāng zì shǔ bù de chāoguò sānqiān zì.

Mỗi bài viết không được vượt quá ba nghìn chữ.

Nhấn mạnh tuyệt đối

任何人/单位 + 不得 + 擅自/以任何理由 + Động từ

任何单位不得擅自更改施工方案。

Rènhé dānwèi bù de shànzì gēnggǎi shīgōng fāng'àn.

Bất kỳ đơn vị nào cũng không được tự ý thay đổi phương án thi công.

3

Cách dùng

  1. 1Biển báo, nội quy

    Văn bản ngắn gọn, nghiêm khắc.

    • 图书馆内不得大声喧哗。

      Túshūguǎn nèi bù de dàshēng xuānhuá.

      Trong thư viện không được ồn ào.

  2. 2Luật, hợp đồng

    Ràng buộc trách nhiệm các bên.

    • 乙方不得将本合同的权利转让给第三方。

      Yǐ fāng bù de jiāng běn hétong de quánlì zhuǎnràng gěi dì sān fāng.

      Bên B không được chuyển nhượng quyền lợi trong hợp đồng này cho bên thứ ba.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    未经允许,任何人不得进入实验室。

    Wèijīng yǔnxǔ, rènhé rén bù de jìnrù shíyànshì.

    Chưa được cho phép, bất kỳ ai cũng không được vào phòng thí nghiệm.

  2. 2

    考试期间,考生不得使用手机等电子设备。

    Kǎoshì qījiān, kǎoshēng bù de shǐyòng shǒujī děng diànzǐ shèbèi.

    Trong thời gian thi, thí sinh không được sử dụng điện thoại và các thiết bị điện tử khác.

  3. 3

    每位乘客随身携带的行李不得超过二十公斤。

    Měi wèi chéngkè suíshēn xiédài de xíngli bù de chāoguò èrshí gōngjīn.

    Hành lý xách tay của mỗi hành khách không được vượt quá hai mươi ki-lô-gam.

  4. 4

    员工不得擅自将公司资料带出办公室。

    Yuángōng bù de shànzì jiāng gōngsī zīliào dài chū bàngōngshì.

    Nhân viên không được tự ý mang tài liệu của công ty ra khỏi văn phòng.

  5. 5

    根据规定,用人单位不得以任何理由克扣员工工资。

    Gēnjù guīdìng, yòngrén dānwèi bù déyǐ rènhé lǐyóu kè kòu yuángōng gōngzī.

    Theo quy định, đơn vị sử dụng lao động không được cắt xén lương nhân viên với bất kỳ lý do gì.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 不得 đứng sau chủ ngữ, trước động từ.
  • Dùng trong văn bản quy định, sắc thái nghiêm khắc.
  • Khẩu ngữ dùng 不准, 不许, 不能.
  • Đừng nhầm với 不得不 = buộc phải.

Dấu hiệu nhận biết:任何人擅自未经超过严禁

不得

Mẹo nhớ nhanh

不得 = “bất đắc” → không được phép; thêm một chữ 不 nữa (不得不) thành “không thể không” = buộc phải.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

不得Chủ ngữ + 不得 + Động từ = … không được…: 车内不得吸烟 = trong xe không được hút thuốc.
不得不不得不 = buộc phải (nghĩa khẳng định); 不得 = cấm, không được.Cách dùng 不得不 trong tiếng Trung: buộc phải, không thể không →
不得Chủ ngữ + 不得 + Động từ = … không được…: 车内不得吸烟 = trong xe không được hút thuốc.
不准不准 khẩu ngữ hơn, dùng được trong lời nói trực tiếp (不准哭); 不得 dùng trong văn bản quy định.
7

Lỗi thường gặp

  • 公园里吸烟不得。

    公园里不得吸烟。

    不得 đứng TRƯỚC động từ, không đặt sau động từ.

  • 不得任何人进入。

    任何人不得进入。

    不得 đứng sau chủ ngữ (任何人), không đặt trước chủ ngữ.

8

Câu hỏi thường gặp

不得 có dùng khi nói chuyện không?

Ít; khi nói thường dùng 不能, 不许, 不准.

不得 và 严禁 khác nhau thế nào?

严禁 = nghiêm cấm, mạnh hơn; 不得 = không được, trung tính trong văn bản quy định.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

不得不

Cách dùng 不得不 trong tiếng Trung: buộc phải, không thể không

Trước何止Tiếp万万

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!