学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/不得不非…不可务必
不得不
HSK 6 · Trung cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 2 phút

不得不

Cách dùng 不得不 trong tiếng Trung: buộc phải, không thể không

Nguyên nhân,Chủ ngữ + 不得不 + Động từ = buộc phải…: 下雨了,我们不得不回家.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
6
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

不得不Cấu trúc

Subject + 不得不 + Verb

Nguyên nhân,Chủ ngữ + 不得不 + Động từ = buộc phải…: 下雨了,我们不得不回家.

Giải thích

不得不 (bùdébù) nghĩa "BUỘC PHẢI, không thể không", diễn tả việc phải làm điều gì đó một cách BẤT ĐẮC DĨ vì hoàn cảnh ép buộc, không có lựa chọn khác. Đứng trước động từ; vế trước thường nêu NGUYÊN NHÂN. Đây là phủ định kép mang nghĩa khẳng định mạnh. Đồng nghĩa: 只好 (đành phải — nhẹ hơn), 只能.

因为下大雨,我们不得不取消活动。

Yīnwèi xià dà yǔ, wǒmen bùdébù qǔxiāo huódòng.

Vì mưa to, chúng tôi buộc phải hủy hoạt động.

2

Công thức theo dạng câu

Bị ép buộc

Nguyên nhân,Chủ ngữ + 不得不 + Động từ

飞机晚点了,我们不得不在机场过夜。

Fēijī wǎndiǎn le, wǒmen bùdébù zài jīchǎng guò yè.

Máy bay trễ giờ, chúng tôi buộc phải qua đêm ở sân bay.

Thừa nhận

不得不 + 承认/说

我不得不承认,他说得对。

Wǒ bùdébù chéngrèn, tā shuō de duì.

Tôi không thể không thừa nhận anh ấy nói đúng.

3

Cách dùng

  1. 1Giải thích lý do

    Không còn lựa chọn.

    • 工作太忙,我不得不推迟休假。

      Gōngzuò tài máng, wǒ bùdébù tuīchí xiūjià.

      Công việc quá bận, tôi buộc phải hoãn kỳ nghỉ.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    因为下大雨,我们不得不取消活动。

    Yīnwèi xià dà yǔ, wǒmen bùdébù qǔxiāo huódòng.

    Vì mưa to, chúng tôi buộc phải hủy hoạt động.

  2. 2

    车坏了,他不得不走路去公司。

    Chē huài le, tā bùdébù zǒulù qù gōngsī.

    Xe hỏng rồi, anh ấy đành phải đi bộ đến công ty.

  3. 3

    为了照顾生病的妈妈,她不得不辞去工作。

    Wèile zhàogu shēngbìng de māma, tā bùdébù cíqù gōngzuò.

    Để chăm sóc người mẹ bị bệnh, cô ấy không thể không nghỉ việc.

  4. 4

    钱包丢了,我不得不向朋友借钱。

    Qiánbāo diū le, wǒ bùdébù xiàng péngyou jiè qián.

    Mất ví rồi, tôi buộc phải vay tiền bạn.

  5. 5

    时间太晚了,我不得不先走了。

    Shíjiān tài wǎn le, wǒ bùdébù xiān zǒu le.

    Muộn quá rồi, tôi buộc phải về trước.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Phủ định kép = khẳng định mạnh.
  • Chỉ dùng khi bất đắc dĩ.
  • Mạnh hơn 只好.

Dấu hiệu nhận biết:因为只好必须承认

不得不

Mẹo nhớ nhanh

不得不 = "không được không" → buộc phải.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

不得不Nguyên nhân,Chủ ngữ + 不得不 + Động từ = buộc phải…: 下雨了,我们不得不回家.
只好 / 必须只好 = đành phải (nhẹ, chấp nhận); 必须 = phải (bắt buộc khách quan, quy định); 不得不 = buộc phải vì hoàn cảnh ép.
7

Lỗi thường gặp

  • 我不得不不去。

    我不得不放弃。/ 我只好不去了。

    Không thêm phủ định sau 不得不 gây khó hiểu; dùng động từ khẳng định hoặc 只好.

  • 我很喜欢,所以不得不买。

    我很喜欢,所以买了。

    不得不 chỉ dùng khi bị ép buộc, không dùng khi tự nguyện.

8

Câu hỏi thường gặp

不得不 và 只好 khác nhau thế nào?

Gần nghĩa; 不得不 nhấn mạnh sự ép buộc hơn.

不得不 và 必须 khác nhau thế nào?

必须 = bắt buộc (quy định); 不得不 = buộc phải (hoàn cảnh).

不得不承认 nghĩa là gì?

"Không thể không thừa nhận".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 6 · Bài 19Chọn Viện Dưỡng Lão Cho Bố - Nói Về Quyết Định Bất Đắc Dĩ Với 不得不
  • HSK 6 · Bài 67Tổ Chức Một Đợt Quyên Góp Từ Thiện - Nói Về Việc Buộc Phải Làm Với 不得不
  • HSK 6 · Bài 73Cứu Một Doanh Nghiệp Nhỏ Khỏi Phá Sản - Dự Báo Và Giải Thích Quyết Định Bất Đắc Dĩ Với 不得不
  • HSK 6 · Bài 99Chuyến Bay Đường Dài Bị Hoãn - Ôn 不得不 Và Phân Biệt Với 不得, 不能不
  • HSK 6 · Bài 154Học Cao Đẳng Nghề Hay Ôn Thi Lại - Nói Về Lựa Chọn Bất Đắc Dĩ Với 不得不
  • HSK 6 · Bài 179Một Ngày Làm Diễn Viên Quần Chúng - Kể Những Việc Bất Đắc Dĩ Với 不得不
Trước非…不可Tiếp务必

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!